(Top Banner Ad)
encryption key
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

encryption key

UK: /ɪnˈkrɪpʃən kiː/ • US: /ɪnˈkrɪpʃən kiː/

Nghĩa tiếng Việt

khóa mã hóa khóa giải mã khóa mật mã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret piece of information (a string of random bits, a password, or passphrase) used to encrypt and decrypt data.

Vietnamese Meaning

Một đoạn thông tin bí mật (một chuỗi các bit ngẫu nhiên, mật khẩu hoặc cụm mật khẩu) được sử dụng để mã hóa và giải mã dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need the encryption key to decrypt the message."

    "Bạn cần khóa mã hóa để giải mã tin nhắn."

  • "The company uses a strong encryption key to protect its sensitive data."

    "Công ty sử dụng một khóa mã hóa mạnh để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của mình."

  • "Without the correct encryption key, the data is unreadable."

    "Nếu không có khóa mã hóa chính xác, dữ liệu sẽ không thể đọc được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encrypt mã hóa, mật mã hóa
Verb decrypt giải mã
Noun encryption sự mã hóa
Noun decryption sự giải mã
Noun cryptography mật mã học
Noun cryptographer nhà mật mã học
Adjective unencrypted chưa mã hóa

Synonyms

cryptographic key (khóa mật mã)

Related Words

encryption algorithm (thuật toán mã hóa)decryption (giải mã)cryptography (mật mã học)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κρυπτός (kryptos)
English
encrypt
Old English
cǣġ
English
key

Bắt Nguồn Từ Sự Bí Mật và Mở Khóa

Từ 'encryption' (mã hóa) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kryptos' nghĩa là 'ẩn giấu' hoặc 'bí mật'. Cũng như chiếc 'key' (khóa) dùng để mở một cánh cửa hoặc một chiếc hộp, 'encryption key' là một chuỗi ký tự hoặc mã số đặc biệt dùng để mở khóa (giải mã) thông tin đã được giấu kín. Nó đảm bảo rằng dữ liệu chỉ có thể được đọc bởi người sở hữu chiếc 'chìa khóa' phù hợp.

Usage Note

Encryption key là một thuật ngữ quan trọng trong bảo mật thông tin. Nó khác với mật khẩu thông thường vì nó thường phức tạp hơn và được tạo ngẫu nhiên để tăng cường tính bảo mật. Cần phân biệt với 'public key' (khóa công khai) và 'private key' (khóa bí mật) trong mã hóa bất đối xứng.

Prepositions

for to

* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của khóa mã hóa. Ví dụ: 'The encryption key *for* this file is...'
* **to:** Sử dụng để chỉ đối tượng mà khóa mã hóa được áp dụng. Ví dụ: 'Access *to* the data requires an encryption key.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + encryption key
  • generate generate an encryption key
    (tạo một khóa mã hóa)
  • create create an encryption key
    (tạo một khóa mã hóa)
  • manage manage an encryption key
    (quản lý một khóa mã hóa)
  • protect protect an encryption key
    (bảo vệ một khóa mã hóa)
  • share share an encryption key
    (chia sẻ một khóa mã hóa)
  • lose lose an encryption key
    (mất khóa mã hóa)
Adjective + encryption key
  • private private encryption key
    (khóa mã hóa riêng tư/bí mật)
  • public public encryption key
    (khóa mã hóa công khai)
  • digital digital encryption key
    (khóa mã hóa kỹ thuật số)
  • master master encryption key
    (khóa mã hóa chính/chủ)
  • strong strong encryption key
    (khóa mã hóa mạnh)
Noun + encryption key
  • encryption key encryption key management
    (quản lý khóa mã hóa)
  • encryption key encryption key exchange
    (trao đổi khóa mã hóa)

Idioms

  • public encryption key

    Khóa mã hóa công khai (dùng để mã hóa dữ liệu mà người khác có thể giải mã bằng khóa riêng của họ)

    "You can share your public encryption key with anyone to receive encrypted messages."

    (Bạn có thể chia sẻ khóa mã hóa công khai của mình với bất kỳ ai để nhận tin nhắn đã mã hóa.)

  • private encryption key

    Khóa mã hóa riêng tư/bí mật (dùng để giải mã dữ liệu đã được mã hóa bằng khóa công khai tương ứng, phải được giữ bí mật)

    "Never share your private encryption key, as it's essential for decrypting your data."

    (Không bao giờ chia sẻ khóa mã hóa riêng tư của bạn, vì nó rất cần thiết để giải mã dữ liệu của bạn.)

  • master encryption key

    Khóa mã hóa chính (một khóa chủ có khả năng mã hóa hoặc giải mã nhiều khóa khác trong một hệ thống)

    "The master encryption key protects all other session keys in the system."

    (Khóa mã hóa chính bảo vệ tất cả các khóa phiên khác trong hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encryption key

Danh từ
Lật mặt

Một đoạn thông tin bí mật (một chuỗi các bit ngẫu nhiên, mật khẩu hoặc cụm mật khẩu) được sử dụng để mã hóa và giải mã dữ liệu.

"You need the encryption key to decrypt the message."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has implemented a new encryption key system to protect sensitive data.
Công ty đã triển khai một hệ thống khóa mã hóa mới để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.
Phủ định
The user hasn't received the encryption key required to access the file.
Người dùng chưa nhận được khóa mã hóa cần thiết để truy cập tệp.
Nghi vấn
Has the IT department updated the encryption key for all employees?
Bộ phận IT đã cập nhật khóa mã hóa cho tất cả nhân viên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encryption key".

Bảo Vệ Quyền Riêng Tư Trong Thời Đại Số

Trong kỷ nguyên số, 'encryption key' là công cụ then chốt để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân và an ninh dữ liệu. Từ các ứng dụng nhắn tin như WhatsApp, giao dịch ngân hàng trực tuyến cho đến việc bảo mật thông tin chính phủ, 'encryption key' đóng vai trò không thể thiếu, đảm bảo rằng chỉ những người có 'chìa khóa' phù hợp mới có thể truy cập thông tin bí mật. Điều này phản ánh giá trị ngày càng cao của quyền riêng tư trong xã hội hiện đại.

Di Sản Của Nghệ Thuật Mật Mã Cổ Xưa

Mặc dù là một khái niệm hiện đại, 'encryption key' có nguồn gốc sâu xa từ nghệ thuật mật mã cổ xưa, từ mật mã Caesar của La Mã cổ đại cho đến máy Enigma trong Thế chiến II. Nó là sự phát triển đỉnh cao của nỗ lực không ngừng của con người trong việc bảo vệ thông tin khỏi những con mắt tò mò, thể hiện cuộc chiến không ngừng nghỉ giữa việc bảo mật và giải mã thông tin qua các thời đại.