(Top Banner Ad)
end point
B1
noun B1 Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

end point

UK: /ˈɛndˌpɔɪnt/ • US: /ˈɛndˌpɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm cuối mút cuối điểm kết thúc nút mạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or point marking the end of a race, journey, or other activity.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc điểm đánh dấu sự kết thúc của một cuộc đua, hành trình hoặc hoạt động khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The end point of the hiking trail was a beautiful waterfall."

    "Điểm cuối của con đường mòn đi bộ đường dài là một thác nước tuyệt đẹp."

  • "The runner collapsed just before the end point of the marathon."

    "Vận động viên gục ngã ngay trước điểm cuối của cuộc đua marathon."

  • "Secure your end points to protect your network from cyberattacks."

    "Hãy bảo mật các điểm cuối của bạn để bảo vệ mạng của bạn khỏi các cuộc tấn công mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, điểm cuối
Verb end kết thúc, chấm dứt
Adjective endless vô tận, không ngừng
Noun point điểm, chấm, mũi
Verb point chỉ, trỏ, hướng về
Adjective pointed nhọn, sắc bén
Noun endpoint điểm cuối (thường dùng trong kỹ thuật, khoa học, viết liền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ent-
Proto-Germanic
*andiz
Old English
ende
Middle English
ende
Modern English
end
Proto-Indo-European
*peuk-
Latin
punctum
Old French
point
Middle English
point
Modern English
point
Modern English
end point (compound)

Điểm Cuối: Nơi Mọi Thứ Khép Lại

Từ 'end point' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai thành tố. 'End' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ende', phát triển từ gốc Proto-Germanic chỉ 'giới hạn, kết thúc'. 'Point' lại đến từ tiếng Latin 'punctum' (điểm, chấm), thông qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'end point' mô tả một điểm giới hạn, một đích đến hoặc mốc cuối cùng, nơi một quá trình, hành trình hoặc chuỗi sự kiện dừng lại.

Usage Note

Chỉ vị trí cuối cùng, điểm kết thúc. Có thể dùng trong nghĩa đen (về không gian địa lý) hoặc nghĩa bóng (về thời gian, quy trình). Không nên nhầm lẫn với 'terminus' (ga cuối, bến cuối, điểm cuối cùng của một tuyến đường công cộng). 'End point' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

at of

'at the end point' (tại điểm cuối), 'the end point of' (điểm cuối của). 'At' dùng khi chỉ vị trí cụ thể. 'Of' dùng khi nói về điểm cuối của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + end point
  • final final end point
    (điểm kết thúc cuối cùng)
  • defined defined end point
    (điểm cuối đã được xác định)
  • clear clear end point
    (điểm cuối rõ ràng)
Verb + end point
  • reach reach the end point
    (đạt đến điểm cuối)
  • determine determine the end point
    (xác định điểm cuối)
  • establish establish an end point
    (thiết lập một điểm cuối)
Prepositional Phrases
  • at at the end point
    (tại điểm cuối)
  • from...to from the start to the end point
    (từ điểm khởi đầu đến điểm cuối)

Idioms

  • reach the end point of a process/journey

    đạt đến điểm kết thúc của một quá trình/hành trình

    "We finally reached the end point of the negotiation process after months of discussions."

    (Cuối cùng chúng tôi đã đạt đến điểm kết thúc của quá trình đàm phán sau nhiều tháng thảo luận.)

  • a clearly defined end point

    một điểm cuối được xác định rõ ràng

    "Every project needs a clearly defined end point to measure its success."

    (Mọi dự án đều cần một điểm cuối được xác định rõ ràng để đo lường thành công của nó.)

  • from start to end point

    từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc

    "The entire procedure, from start to end point, took about three hours."

    (Toàn bộ quy trình, từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc, mất khoảng ba giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end point

noun
Lật mặt

Một địa điểm hoặc điểm đánh dấu sự kết thúc của một cuộc đua, hành trình hoặc hoạt động khác.

"The end point of the hiking trail was a beautiful waterfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The destination, which is the end point that we aimed for, was further than we anticipated.
Điểm đến, vốn là điểm cuối mà chúng tôi hướng đến, xa hơn chúng tôi dự đoán.
Phủ định
The project, whose end point was not clearly defined, did not achieve its initial goals.
Dự án, mà điểm kết thúc của nó không được xác định rõ ràng, đã không đạt được các mục tiêu ban đầu.
Nghi vấn
Is this the end point where the two lines, which represent different routes, finally converge?
Đây có phải là điểm cuối nơi hai đường thẳng, đại diện cho các tuyến đường khác nhau, cuối cùng hội tụ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiation reached its end point after hours of discussion.
Cuộc đàm phán đã đi đến điểm kết thúc sau nhiều giờ thảo luận.
Phủ định
The project did not reach its intended end point due to unforeseen circumstances.
Dự án đã không đạt được điểm kết thúc dự kiến do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Did the runner reach the end point before the time limit?
Người chạy có đến đích trước khi hết thời gian không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had reached the end point of their research before the deadline.
Nhóm nghiên cứu đã đạt đến điểm cuối của nghiên cứu của họ trước thời hạn.
Phủ định
They had not identified the end point of the negotiation until the very last minute.
Họ đã không xác định được điểm cuối của cuộc đàm phán cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Had the explorers reached the end point of their journey before the storm hit?
Những nhà thám hiểm đã đến điểm cuối của cuộc hành trình của họ trước khi cơn bão ập đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end point".

Tầm Quan Trọng của Mục Tiêu Rõ Ràng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, khoa học và giáo dục, việc đặt ra và đạt được các 'end point' (mục tiêu hoặc điểm kết thúc) rõ ràng là vô cùng quan trọng. Nó tượng trưng cho sự hoàn thành, thành công và tiến bộ. Khả năng xác định và hướng tới một 'end point' cụ thể được coi là kỹ năng thiết yếu trong quản lý dự án và phát triển cá nhân.

Điểm Kết Thúc trong Kể Chuyện và Giải Quyết Vấn Đề

Trong các câu chuyện, phim ảnh và kịch của phương Tây, 'end point' (điểm kết thúc) thường mang ý nghĩa quan trọng, là nơi mà các xung đột được giải quyết, nhân vật đạt được mục tiêu hoặc nhận ra điều gì đó quan trọng. Tương tự, trong tư duy giải quyết vấn đề, việc xác định 'end point' hay kết quả mong muốn là bước đầu tiên để lên kế hoạch và thực hiện các giải pháp hiệu quả.