end point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc điểm đánh dấu sự kết thúc của một cuộc đua, hành trình hoặc hoạt động khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The end point of the hiking trail was a beautiful waterfall."
"Điểm cuối của con đường mòn đi bộ đường dài là một thác nước tuyệt đẹp."
-
"The runner collapsed just before the end point of the marathon."
"Vận động viên gục ngã ngay trước điểm cuối của cuộc đua marathon."
-
"Secure your end points to protect your network from cyberattacks."
"Hãy bảo mật các điểm cuối của bạn để bảo vệ mạng của bạn khỏi các cuộc tấn công mạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí cuối cùng, điểm kết thúc. Có thể dùng trong nghĩa đen (về không gian địa lý) hoặc nghĩa bóng (về thời gian, quy trình). Không nên nhầm lẫn với 'terminus' (ga cuối, bến cuối, điểm cuối cùng của một tuyến đường công cộng). 'End point' mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
'at the end point' (tại điểm cuối), 'the end point of' (điểm cuối của). 'At' dùng khi chỉ vị trí cụ thể. 'Of' dùng khi nói về điểm cuối của một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final end point (điểm kết thúc cuối cùng)
-
defined defined end point (điểm cuối đã được xác định)
-
clear clear end point (điểm cuối rõ ràng)
-
reach reach the end point (đạt đến điểm cuối)
-
determine determine the end point (xác định điểm cuối)
-
establish establish an end point (thiết lập một điểm cuối)
-
at at the end point (tại điểm cuối)
-
from...to from the start to the end point (từ điểm khởi đầu đến điểm cuối)
Idioms
-
reach the end point of a process/journey
đạt đến điểm kết thúc của một quá trình/hành trình
"We finally reached the end point of the negotiation process after months of discussions."
(Cuối cùng chúng tôi đã đạt đến điểm kết thúc của quá trình đàm phán sau nhiều tháng thảo luận.)
-
a clearly defined end point
một điểm cuối được xác định rõ ràng
"Every project needs a clearly defined end point to measure its success."
(Mọi dự án đều cần một điểm cuối được xác định rõ ràng để đo lường thành công của nó.)
-
from start to end point
từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc
"The entire procedure, from start to end point, took about three hours."
(Toàn bộ quy trình, từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc, mất khoảng ba giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
end point
nounMột địa điểm hoặc điểm đánh dấu sự kết thúc của một cuộc đua, hành trình hoặc hoạt động khác.
"The end point of the hiking trail was a beautiful waterfall."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The destination, which is the end point that we aimed for, was further than we anticipated. |
Điểm đến, vốn là điểm cuối mà chúng tôi hướng đến, xa hơn chúng tôi dự đoán. |
| Phủ định | The project, whose end point was not clearly defined, did not achieve its initial goals. |
Dự án, mà điểm kết thúc của nó không được xác định rõ ràng, đã không đạt được các mục tiêu ban đầu. |
| Nghi vấn | Is this the end point where the two lines, which represent different routes, finally converge? |
Đây có phải là điểm cuối nơi hai đường thẳng, đại diện cho các tuyến đường khác nhau, cuối cùng hội tụ? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiation reached its end point after hours of discussion. |
Cuộc đàm phán đã đi đến điểm kết thúc sau nhiều giờ thảo luận. |
| Phủ định | The project did not reach its intended end point due to unforeseen circumstances. |
Dự án đã không đạt được điểm kết thúc dự kiến do những tình huống không lường trước được. |
| Nghi vấn | Did the runner reach the end point before the time limit? |
Người chạy có đến đích trước khi hết thời gian không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had reached the end point of their research before the deadline. |
Nhóm nghiên cứu đã đạt đến điểm cuối của nghiên cứu của họ trước thời hạn. |
| Phủ định | They had not identified the end point of the negotiation until the very last minute. |
Họ đã không xác định được điểm cuối của cuộc đàm phán cho đến phút cuối cùng. |
| Nghi vấn | Had the explorers reached the end point of their journey before the storm hit? |
Những nhà thám hiểm đã đến điểm cuối của cuộc hành trình của họ trước khi cơn bão ập đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end point".
