ended
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã kết thúc; đã hoàn thành; đã chấm dứt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting ended at 5 pm."
"Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều."
-
"The movie ended happily."
"Bộ phim kết thúc có hậu."
-
"Their relationship ended after five years."
"Mối quan hệ của họ kết thúc sau năm năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Ended’ là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ ‘end’. Nó được sử dụng để diễn tả một hành động kết thúc trong quá khứ. Thường được sử dụng để mô tả sự hoàn thành của một sự kiện, một mối quan hệ, hoặc một quá trình. Khác với 'finished' ở chỗ 'ended' nhấn mạnh hơn vào việc chấm dứt hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happily happily ended (kết thúc có hậu)
-
abruptly abruptly ended (kết thúc đột ngột)
-
suddenly suddenly ended (kết thúc bất ngờ)
-
eventually eventually ended (cuối cùng cũng kết thúc)
-
meeting the meeting ended (cuộc họp đã kết thúc)
-
relationship their relationship ended (mối quan hệ của họ đã chấm dứt)
-
journey the journey ended (chuyến hành trình đã kết thúc)
Idioms
-
It all ended in tears.
Mọi chuyện kết thúc trong nước mắt/trong sự thất vọng.
"After weeks of arguments, their friendship unfortunately ended in tears."
(Sau nhiều tuần cãi vã, tình bạn của họ tiếc thay đã kết thúc trong nước mắt.)
-
(Something) came to an end.
(Cái gì đó) đã kết thúc/chấm dứt.
"The long summer vacation finally came to an end."
(Kỳ nghỉ hè dài cuối cùng cũng đã kết thúc.)
-
(Something) ended happily ever after.
(Cái gì đó) đã kết thúc có hậu/hạnh phúc mãi mãi về sau.
"In fairy tales, the prince and princess always married and ended happily ever after."
(Trong truyện cổ tích, hoàng tử và công chúa luôn kết hôn và sống hạnh phúc mãi mãi về sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ended
Verb (past simple and past participle of 'end')Đã kết thúc; đã hoàn thành; đã chấm dứt.
"The meeting ended at 5 pm."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | End the meeting now. |
Kết thúc cuộc họp ngay bây giờ. |
| Phủ định | Don't end the discussion so abruptly. |
Đừng kết thúc cuộc thảo luận đột ngột như vậy. |
| Nghi vấn | Please end the quarrel peacefully. |
Làm ơn hãy kết thúc cuộc cãi vã một cách hòa bình. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting will be ending soon. |
Cuộc họp sẽ sớm kết thúc. |
| Phủ định | The movie won't be ending for another hour. |
Bộ phim sẽ không kết thúc trong một giờ nữa. |
| Nghi vấn | Will the concert be ending before midnight? |
Buổi hòa nhạc có kết thúc trước nửa đêm không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the meeting had ended earlier. |
Tôi ước cuộc họp đã kết thúc sớm hơn. |
| Phủ định | If only the argument hadn't ended so badly. |
Giá như cuộc tranh cãi đã không kết thúc tồi tệ như vậy. |
| Nghi vấn | I wish the movie would end! Would that be possible? |
Tôi ước bộ phim sẽ kết thúc! Điều đó có khả thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ended".
