(Top Banner Ad)
ended
A2
Verb (past simple and past participle of 'end') A2 General

ended

UK: /ˈendɪd/ • US: /ˈendɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã kết thúc đã chấm dứt đã hoàn thành
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Came to a stop; finished; concluded.

Vietnamese Meaning

Đã kết thúc; đã hoàn thành; đã chấm dứt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting ended at 5 pm."

    "Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều."

  • "The movie ended happily."

    "Bộ phim kết thúc có hậu."

  • "Their relationship ended after five years."

    "Mối quan hệ của họ kết thúc sau năm năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun end sự kết thúc, điểm cuối, mục đích
Noun ending phần kết, sự kết thúc (của một câu chuyện, bộ phim)
Adjective endless vô tận, không ngừng
Adverb endlessly một cách vô tận, không ngừng nghỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ent-
Proto-Germanic
*andjaz
Old English
ende
Middle English
ende
Modern English
end (ended)

Nguồn gốc 'End': Từ Mặt Trận đến Điểm Cuối

Từ 'end' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*h₂ent-' mang nghĩa là 'mặt trận' hoặc 'phía trước'. Điều này có thể gây ngạc nhiên, nhưng hãy nghĩ đến việc đứng 'trước' một cái gì đó cũng có thể là đứng ở 'cuối' của một con đường hoặc một giới hạn. Từ này phát triển qua tiếng German cổ thành '*andjaz' và rồi vào tiếng Anh cổ là 'ende', mang ý nghĩa 'giới hạn, điểm cuối, sự kết thúc'. Dạng quá khứ 'ended' dùng để chỉ hành động đã kết thúc.

Usage Note

‘Ended’ là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ ‘end’. Nó được sử dụng để diễn tả một hành động kết thúc trong quá khứ. Thường được sử dụng để mô tả sự hoàn thành của một sự kiện, một mối quan hệ, hoặc một quá trình. Khác với 'finished' ở chỗ 'ended' nhấn mạnh hơn vào việc chấm dứt hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + ended
  • happily happily ended
    (kết thúc có hậu)
  • abruptly abruptly ended
    (kết thúc đột ngột)
  • suddenly suddenly ended
    (kết thúc bất ngờ)
  • eventually eventually ended
    (cuối cùng cũng kết thúc)
Danh từ (chủ ngữ) + ended
  • meeting the meeting ended
    (cuộc họp đã kết thúc)
  • relationship their relationship ended
    (mối quan hệ của họ đã chấm dứt)
  • journey the journey ended
    (chuyến hành trình đã kết thúc)

Idioms

  • It all ended in tears.

    Mọi chuyện kết thúc trong nước mắt/trong sự thất vọng.

    "After weeks of arguments, their friendship unfortunately ended in tears."

    (Sau nhiều tuần cãi vã, tình bạn của họ tiếc thay đã kết thúc trong nước mắt.)

  • (Something) came to an end.

    (Cái gì đó) đã kết thúc/chấm dứt.

    "The long summer vacation finally came to an end."

    (Kỳ nghỉ hè dài cuối cùng cũng đã kết thúc.)

  • (Something) ended happily ever after.

    (Cái gì đó) đã kết thúc có hậu/hạnh phúc mãi mãi về sau.

    "In fairy tales, the prince and princess always married and ended happily ever after."

    (Trong truyện cổ tích, hoàng tử và công chúa luôn kết hôn và sống hạnh phúc mãi mãi về sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ended

Verb (past simple and past participle of 'end')
Lật mặt

Đã kết thúc; đã hoàn thành; đã chấm dứt.

"The meeting ended at 5 pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
End the meeting now.
Kết thúc cuộc họp ngay bây giờ.
Phủ định
Don't end the discussion so abruptly.
Đừng kết thúc cuộc thảo luận đột ngột như vậy.
Nghi vấn
Please end the quarrel peacefully.
Làm ơn hãy kết thúc cuộc cãi vã một cách hòa bình.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting will be ending soon.
Cuộc họp sẽ sớm kết thúc.
Phủ định
The movie won't be ending for another hour.
Bộ phim sẽ không kết thúc trong một giờ nữa.
Nghi vấn
Will the concert be ending before midnight?
Buổi hòa nhạc có kết thúc trước nửa đêm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the meeting had ended earlier.
Tôi ước cuộc họp đã kết thúc sớm hơn.
Phủ định
If only the argument hadn't ended so badly.
Giá như cuộc tranh cãi đã không kết thúc tồi tệ như vậy.
Nghi vấn
I wish the movie would end! Would that be possible?
Tôi ước bộ phim sẽ kết thúc! Điều đó có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ended".

Sự 'Kết Thúc' trong Điện Ảnh và Văn Học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong điện ảnh và văn học, phần 'kết thúc' (The End) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là điểm dừng của câu chuyện mà còn là nơi giải quyết các mâu thuẫn, mang lại cảm xúc trọn vẹn (hoặc dang dở) cho người xem/đọc. Cách một câu chuyện 'ended' (đã kết thúc) thường để lại ấn tượng sâu sắc và có thể định hình toàn bộ ý nghĩa của tác phẩm.

Khái Niệm 'Closure' (Sự Khép Lại)

Trong văn hóa và tâm lý học phương Tây, khái niệm 'closure' (sự khép lại) rất quan trọng khi một giai đoạn, một mối quan hệ, hay một sự kiện đau buồn 'ended' (kết thúc). 'Closure' là cảm giác đạt được sự thấu hiểu, chấp nhận và hòa giải với một trải nghiệm đã qua, giúp con người vượt qua nỗi đau hoặc sự không chắc chắn để tiến về phía trước. Đây là một phần quan trọng của quá trình chữa lành tinh thần.