began
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn của begin: bắt đầu; khởi đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concert began at 8 pm."
"Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 8 giờ tối."
-
"She began to cry."
"Cô ấy bắt đầu khóc."
-
"The rain began to fall."
"Mưa bắt đầu rơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Began’ là dạng quá khứ đơn của động từ ‘begin’, dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và đã hoàn thành. Nó thường được dùng để kể lại các sự kiện, câu chuyện, hoặc mô tả các quá trình đã xảy ra. So với 'started', 'began' có thể mang tính trang trọng hơn một chút trong một số ngữ cảnh, nhưng cả hai thường được sử dụng thay thế cho nhau.
Prepositions
‘Began with’ chỉ rằng một hành động hoặc sự kiện bắt đầu bằng một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The meeting began with a welcome speech.' (Cuộc họp bắt đầu với một bài phát biểu chào mừng).
‘Began by’ chỉ cách thức hoặc phương pháp bắt đầu một hành động. Ví dụ: 'He began by reading the instructions carefully.' (Anh ấy bắt đầu bằng cách đọc kỹ hướng dẫn).
'Began on' được sử dụng khi muốn chỉ rõ ngày hoặc thời điểm mà một cái gì đó bắt đầu. Ví dụ: 'The project began on Monday.' (Dự án bắt đầu vào thứ Hai).
Collocations (Từ đi kèm)
-
The show began with a song. (Buổi biểu diễn bắt đầu bằng một bài hát.)
-
The trouble began when he lost his keys. (Rắc rối bắt đầu khi anh ấy làm mất chìa khóa.)
-
She began her career as a teacher. (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một giáo viên.)
-
suddenly began to rain. (Trời đột nhiên bắt đầu đổ mưa.)
-
slowly began to understand. (Anh ấy từ từ bắt đầu hiểu ra.)
-
formally began with the signing of the treaty. (Sự kiện chính thức bắt đầu với việc ký kết hiệp ước.)
-
to cry / crying The baby began to cry/crying. (Em bé bắt đầu khóc.)
-
working He began working here last year. (Anh ấy bắt đầu làm việc ở đây vào năm ngoái.)
-
to feel I began to feel nervous. (Tôi bắt đầu cảm thấy lo lắng.)
Idioms
-
(Someone) began to see the light.
Bắt đầu hiểu ra vấn đề (sau một thời gian bối rối, không hiểu).
"After weeks of studying the difficult theory, she finally began to see the light."
(Sau nhiều tuần nghiên cứu lý thuyết khó nhằn, cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu vỡ lẽ ra.)
-
The rot began to set in.
Mọi thứ bắt đầu trở nên tồi tệ; sự suy thoái, sa sút bắt đầu.
"The team was great for the first year, but then the rot began to set in and they started losing every game."
(Đội đã chơi rất tốt trong năm đầu tiên, nhưng sau đó mọi thứ bắt đầu xuống dốc và họ bắt đầu thua mọi trận đấu.)
-
It began as a joke...
Chuyện bắt đầu như một trò đùa... (thường ngụ ý rằng nó đã trở nên nghiêm trọng hoặc có kết quả bất ngờ).
"It began as a joke, but their small online store soon became a multi-million dollar company."
(Mọi chuyện khởi đầu như một trò đùa, nhưng cửa hàng trực tuyến nhỏ của họ đã sớm trở thành một công ty triệu đô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
began
Động từQuá khứ đơn của begin: bắt đầu; khởi đầu.
"The concert began at 8 pm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "began".
