(Top Banner Ad)
began
A2
Động từ A2 Tổng quát

began

UK: /bɪˈɡæn/ • US: /bɪˈɡæn/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu khởi đầu mở đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple of begin: to start; to initiate.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn của begin: bắt đầu; khởi đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert began at 8 pm."

    "Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 8 giờ tối."

  • "She began to cry."

    "Cô ấy bắt đầu khóc."

  • "The rain began to fall."

    "Mưa bắt đầu rơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb begin Bắt đầu, khởi đầu
Noun beginning Sự bắt đầu, phần mở đầu
Noun beginner Người mới bắt đầu
Adjective beginning Sơ khai, mới bắt đầu (ví dụ: a beginning course)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰeh₁n- (to yawn, gape)
Proto-Germanic
*biginnaną (to begin, to start)
Old English
beginnan (to attempt, to begin)
Middle English
beginnen
Modern English
begin (past tense: began)

Cái Ngáp Khởi Đầu

Từ 'begin' có nguồn gốc sâu xa từ một từ cổ có nghĩa là 'ngáp' hoặc 'há miệng'. Hãy tưởng tượng hành động bắt đầu một việc gì đó giống như việc mở miệng để nói lời đầu tiên, hoặc một mầm cây nứt vỏ để vươn lên. Đó chính là hình ảnh khởi đầu đầy sức sống mà từ này mang trong mình.

Usage Note

‘Began’ là dạng quá khứ đơn của động từ ‘begin’, dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và đã hoàn thành. Nó thường được dùng để kể lại các sự kiện, câu chuyện, hoặc mô tả các quá trình đã xảy ra. So với 'started', 'began' có thể mang tính trang trọng hơn một chút trong một số ngữ cảnh, nhưng cả hai thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Prepositions

with by on

‘Began with’ chỉ rằng một hành động hoặc sự kiện bắt đầu bằng một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The meeting began with a welcome speech.' (Cuộc họp bắt đầu với một bài phát biểu chào mừng).
‘Began by’ chỉ cách thức hoặc phương pháp bắt đầu một hành động. Ví dụ: 'He began by reading the instructions carefully.' (Anh ấy bắt đầu bằng cách đọc kỹ hướng dẫn).
'Began on' được sử dụng khi muốn chỉ rõ ngày hoặc thời điểm mà một cái gì đó bắt đầu. Ví dụ: 'The project began on Monday.' (Dự án bắt đầu vào thứ Hai).

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + began (Ai/Cái gì bắt đầu)
  • The show began with a song.
    (Buổi biểu diễn bắt đầu bằng một bài hát.)
  • The trouble began when he lost his keys.
    (Rắc rối bắt đầu khi anh ấy làm mất chìa khóa.)
  • She began her career as a teacher.
    (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một giáo viên.)
Adverb + began (Bắt đầu như thế nào)
  • suddenly began to rain.
    (Trời đột nhiên bắt đầu đổ mưa.)
  • slowly began to understand.
    (Anh ấy từ từ bắt đầu hiểu ra.)
  • formally began with the signing of the treaty.
    (Sự kiện chính thức bắt đầu với việc ký kết hiệp ước.)
began + to Verb / Verb-ing (Bắt đầu làm gì)
  • to cry / crying The baby began to cry/crying.
    (Em bé bắt đầu khóc.)
  • working He began working here last year.
    (Anh ấy bắt đầu làm việc ở đây vào năm ngoái.)
  • to feel I began to feel nervous.
    (Tôi bắt đầu cảm thấy lo lắng.)

Idioms

  • (Someone) began to see the light.

    Bắt đầu hiểu ra vấn đề (sau một thời gian bối rối, không hiểu).

    "After weeks of studying the difficult theory, she finally began to see the light."

    (Sau nhiều tuần nghiên cứu lý thuyết khó nhằn, cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu vỡ lẽ ra.)

  • The rot began to set in.

    Mọi thứ bắt đầu trở nên tồi tệ; sự suy thoái, sa sút bắt đầu.

    "The team was great for the first year, but then the rot began to set in and they started losing every game."

    (Đội đã chơi rất tốt trong năm đầu tiên, nhưng sau đó mọi thứ bắt đầu xuống dốc và họ bắt đầu thua mọi trận đấu.)

  • It began as a joke...

    Chuyện bắt đầu như một trò đùa... (thường ngụ ý rằng nó đã trở nên nghiêm trọng hoặc có kết quả bất ngờ).

    "It began as a joke, but their small online store soon became a multi-million dollar company."

    (Mọi chuyện khởi đầu như một trò đùa, nhưng cửa hàng trực tuyến nhỏ của họ đã sớm trở thành một công ty triệu đô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

began

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn của begin: bắt đầu; khởi đầu.

"The concert began at 8 pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "began".

Khởi Đầu Của Thế Giới: 'In the beginning...'

Cụm từ 'In the beginning...' (Lúc khởi đầu/Ban đầu) là những lời mở đầu nổi tiếng của Kinh thánh, mô tả việc Thiên Chúa tạo ra vũ trụ. Do đó, cụm từ này mang một âm hưởng rất trang trọng và thường được dùng trong văn học hoặc diễn thuyết để nói về một sự khởi đầu mang tính nền tảng, vĩ đại.

A Fresh Start: Quan Niệm Về Sự Khởi Đầu Mới

Trong văn hóa phương Tây, ý tưởng về một 'khởi đầu mới' (a new beginning/a fresh start) rất được coi trọng, đặc biệt vào dịp Năm Mới hoặc khi chuyển đến một nơi ở mới. Mọi người tin rằng đây là cơ hội để từ bỏ những thói quen cũ và bắt đầu lại một cách tốt đẹp hơn.