endemic cholera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Endemic" refers to a disease that is constantly present in a particular location or population. "Cholera" is an infectious disease that causes severe watery diarrhea, which can lead to dehydration and even death if untreated. Therefore, "endemic cholera" means cholera that is consistently present in a specific geographical area.
Vietnamese Meaning
"Endemic" ám chỉ một bệnh tồn tại liên tục ở một địa điểm hoặc quần thể cụ thể. "Cholera" là một bệnh truyền nhiễm gây tiêu chảy nặng, có thể dẫn đến mất nước và thậm chí tử vong nếu không được điều trị. Do đó, "endemic cholera" có nghĩa là bệnh tả tồn tại liên tục ở một khu vực địa lý cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Endemic cholera remains a significant public health challenge in many developing countries."
"Bệnh tả đặc hữu vẫn là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng ở nhiều nước đang phát triển."
-
"The WHO is working to eliminate endemic cholera from several African countries."
"WHO đang nỗ lực loại bỏ bệnh tả đặc hữu khỏi một số quốc gia châu Phi."
-
"Access to clean water and sanitation is crucial to preventing endemic cholera."
"Tiếp cận với nước sạch và vệ sinh môi trường là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh tả đặc hữu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế công cộng, các nghiên cứu dịch tễ học và các tài liệu liên quan đến sức khỏe cộng đồng. Sự khác biệt quan trọng là giữa 'endemic' (tồn tại liên tục) và 'epidemic' (bùng phát). Endemic đề cập đến sự hiện diện liên tục, trong khi epidemic là sự gia tăng đột ngột số ca bệnh.
Prepositions
"Endemic cholera *in* a region" chỉ khu vực bệnh tả là đặc hữu. "Endemic cholera *to* a population" chỉ quần thể mà bệnh tả thường xuyên xuất hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
control control endemic cholera (kiểm soát bệnh tả đặc hữu)
-
prevent prevent endemic cholera (phòng ngừa bệnh tả đặc hữu)
-
eradicate eradicate endemic cholera (tiêu diệt bệnh tả đặc hữu)
-
combat combat endemic cholera (chống lại bệnh tả đặc hữu)
-
address address endemic cholera (giải quyết vấn đề bệnh tả đặc hữu)
-
burden of the burden of endemic cholera (gánh nặng của bệnh tả đặc hữu)
-
spread of the spread of endemic cholera (sự lây lan của bệnh tả đặc hữu)
-
risk of the risk of endemic cholera (nguy cơ mắc bệnh tả đặc hữu)
Idioms
-
break the cycle of endemic cholera
phá vỡ chu kỳ lây lan của bệnh tả đặc hữu
"Improved sanitation and access to clean water are crucial to break the cycle of endemic cholera."
(Cải thiện vệ sinh và tiếp cận nước sạch là rất quan trọng để phá vỡ chu kỳ lây lan của bệnh tả đặc hữu.)
-
contain the spread of endemic cholera
kiềm chế sự lây lan của bệnh tả đặc hữu
"Public health agencies are working hard to contain the spread of endemic cholera in affected regions."
(Các cơ quan y tế công cộng đang nỗ lực để kiềm chế sự lây lan của bệnh tả đặc hữu ở các khu vực bị ảnh hưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endemic cholera
Tính từ + Danh từ"Endemic" ám chỉ một bệnh tồn tại liên tục ở một địa điểm hoặc quần thể cụ thể. "Cholera" là một bệnh truyền nhiễm gây tiêu chảy nặng, có thể dẫn đến mất nước và thậm chí tử vong nếu không được điều trị. Do đó, "endemic cholera" có nghĩa là bệnh tả tồn tại liên tục ở một khu vực địa lý cụ thể.
"Endemic cholera remains a significant public health challenge in many developing countries."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Endemic cholera is a serious public health concern in many developing countries. |
Dịch tả lưu hành là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng ở nhiều quốc gia đang phát triển. |
| Phủ định | Only in the most severe outbreaks is endemic cholera a leading cause of mortality. |
Chỉ trong những đợt bùng phát nghiêm trọng nhất, dịch tả lưu hành mới là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong. |
| Nghi vấn | Were cholera endemic to developed countries, would the response be different? |
Nếu dịch tả là bệnh lưu hành ở các nước phát triển, liệu phản ứng có khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endemic cholera".
