(Top Banner Ad)
endemic cholera
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học

endemic cholera

UK: /ˌɛnˈdɛmɪk ˈkɒlərə/ • US: /ˌɛnˈdɛmɪk ˈkɑːlərə/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tả đặc hữu tả địa phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Endemic" refers to a disease that is constantly present in a particular location or population. "Cholera" is an infectious disease that causes severe watery diarrhea, which can lead to dehydration and even death if untreated. Therefore, "endemic cholera" means cholera that is consistently present in a specific geographical area.

Vietnamese Meaning

"Endemic" ám chỉ một bệnh tồn tại liên tục ở một địa điểm hoặc quần thể cụ thể. "Cholera" là một bệnh truyền nhiễm gây tiêu chảy nặng, có thể dẫn đến mất nước và thậm chí tử vong nếu không được điều trị. Do đó, "endemic cholera" có nghĩa là bệnh tả tồn tại liên tục ở một khu vực địa lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Endemic cholera remains a significant public health challenge in many developing countries."

    "Bệnh tả đặc hữu vẫn là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng ở nhiều nước đang phát triển."

  • "The WHO is working to eliminate endemic cholera from several African countries."

    "WHO đang nỗ lực loại bỏ bệnh tả đặc hữu khỏi một số quốc gia châu Phi."

  • "Access to clean water and sanitation is crucial to preventing endemic cholera."

    "Tiếp cận với nước sạch và vệ sinh môi trường là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh tả đặc hữu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj endemic mang tính địa phương, đặc hữu (về bệnh)
N endemism tính đặc hữu, sự đặc hữu (của một loài, bệnh)
Adv endemically một cách đặc hữu, mang tính địa phương
N cholera bệnh tả

Synonyms

locally persistent cholera (bệnh tả tồn tại cục bộ)

Antonyms

imported cholera (bệnh tả du nhập)sporadic cholera (bệnh tả lẻ tẻ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dā-
Ancient Greek
δῆμος (dēmos, "people, district")
Late Latin
endemicus
French
endémique
English
endemic
Proto-Indo-European (PIE)
*gʰel-
Ancient Greek
χολή (kholē, "bile")
Latin
cholera
English
cholera
English (Modern)
endemic cholera

Nguồn gốc của 'endemic'

Từ 'endemic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'endēmios', có nghĩa là 'thuộc về một nơi, bản địa', ghép từ 'en-' (trong) và 'dēmos' (người dân, quận huyện). Trong y học, nó được dùng để chỉ một bệnh dịch thường xuyên xuất hiện hoặc đặc trưng của một vùng hoặc một nhóm người.

Nguồn gốc của 'cholera'

Từ 'cholera' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kholera', ban đầu có nghĩa là 'dòng chảy của mật'. Từ này được liên kết với 'kholē' (mật), do các triệu chứng tiêu chảy và ói mửa dữ dội đặc trưng của bệnh, mà người xưa cho là liên quan đến sự mất cân bằng của mật vàng trong cơ thể. Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thời cổ đại để mô tả một căn bệnh gây ra tình trạng chảy dịch nghiêm trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế công cộng, các nghiên cứu dịch tễ học và các tài liệu liên quan đến sức khỏe cộng đồng. Sự khác biệt quan trọng là giữa 'endemic' (tồn tại liên tục) và 'epidemic' (bùng phát). Endemic đề cập đến sự hiện diện liên tục, trong khi epidemic là sự gia tăng đột ngột số ca bệnh.

Prepositions

in to

"Endemic cholera *in* a region" chỉ khu vực bệnh tả là đặc hữu. "Endemic cholera *to* a population" chỉ quần thể mà bệnh tả thường xuyên xuất hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + endemic cholera
  • control control endemic cholera
    (kiểm soát bệnh tả đặc hữu)
  • prevent prevent endemic cholera
    (phòng ngừa bệnh tả đặc hữu)
  • eradicate eradicate endemic cholera
    (tiêu diệt bệnh tả đặc hữu)
  • combat combat endemic cholera
    (chống lại bệnh tả đặc hữu)
  • address address endemic cholera
    (giải quyết vấn đề bệnh tả đặc hữu)
Noun phrases related to endemic cholera
  • burden of the burden of endemic cholera
    (gánh nặng của bệnh tả đặc hữu)
  • spread of the spread of endemic cholera
    (sự lây lan của bệnh tả đặc hữu)
  • risk of the risk of endemic cholera
    (nguy cơ mắc bệnh tả đặc hữu)

Idioms

  • break the cycle of endemic cholera

    phá vỡ chu kỳ lây lan của bệnh tả đặc hữu

    "Improved sanitation and access to clean water are crucial to break the cycle of endemic cholera."

    (Cải thiện vệ sinh và tiếp cận nước sạch là rất quan trọng để phá vỡ chu kỳ lây lan của bệnh tả đặc hữu.)

  • contain the spread of endemic cholera

    kiềm chế sự lây lan của bệnh tả đặc hữu

    "Public health agencies are working hard to contain the spread of endemic cholera in affected regions."

    (Các cơ quan y tế công cộng đang nỗ lực để kiềm chế sự lây lan của bệnh tả đặc hữu ở các khu vực bị ảnh hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endemic cholera

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Endemic" ám chỉ một bệnh tồn tại liên tục ở một địa điểm hoặc quần thể cụ thể. "Cholera" là một bệnh truyền nhiễm gây tiêu chảy nặng, có thể dẫn đến mất nước và thậm chí tử vong nếu không được điều trị. Do đó, "endemic cholera" có nghĩa là bệnh tả tồn tại liên tục ở một khu vực địa lý cụ thể.

"Endemic cholera remains a significant public health challenge in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Endemic cholera is a serious public health concern in many developing countries.
Dịch tả lưu hành là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng ở nhiều quốc gia đang phát triển.
Phủ định
Only in the most severe outbreaks is endemic cholera a leading cause of mortality.
Chỉ trong những đợt bùng phát nghiêm trọng nhất, dịch tả lưu hành mới là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong.
Nghi vấn
Were cholera endemic to developed countries, would the response be different?
Nếu dịch tả là bệnh lưu hành ở các nước phát triển, liệu phản ứng có khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endemic cholera".

Bài học từ lịch sử dịch tả

Dịch tả từng là một căn bệnh khủng khiếp trong lịch sử, gây ra những đại dịch toàn cầu và cướp đi sinh mạng của hàng triệu người. Tuy nhiên, nó cũng là động lực thúc đẩy những tiến bộ vượt bậc trong vệ sinh công cộng và y tế dự phòng. Công trình của John Snow tại London vào thế kỷ 19, người đã dùng bản đồ để truy tìm nguồn lây nhiễm dịch tả từ một giếng nước, đã đặt nền móng cho ngành dịch tễ học hiện đại và chứng minh tầm quan trọng của nước sạch.

Nỗ lực toàn cầu chống lại bệnh dịch

Sự tồn tại của bệnh tả đặc hữu ở nhiều nơi trên thế giới nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác y tế toàn cầu. Các tổ chức như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các quỹ từ thiện lớn không ngừng nỗ lực cung cấp vắc-xin, cải thiện cơ sở hạ tầng vệ sinh và giáo dục cộng đồng để giảm gánh nặng của bệnh dịch này, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển. Đây là biểu tượng cho cuộc chiến không ngừng của nhân loại chống lại các căn bệnh truyền nhiễm.