(Top Banner Ad)
sporadic cholera
C1
tính từ C1 Y học

sporadic cholera

UK: /spəˈrædɪk ˈkɒlərə/ • US: /spɔˈrædɪk ˈkɑːlərə/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tả rải rác dịch tả lẻ tẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring at irregular intervals or only in a few places; scattered or isolated.

Vietnamese Meaning

Xảy ra không đều đặn, không thường xuyên hoặc chỉ ở một vài nơi; rải rác hoặc riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There have been sporadic outbreaks of cholera in the region."

    "Đã có những đợt bùng phát dịch tả rải rác trong khu vực."

  • "Sporadic cases of cholera have been reported in some areas after the flood."

    "Các trường hợp tả rải rác đã được báo cáo ở một số khu vực sau trận lũ."

  • "The sporadic nature of the outbreaks makes it difficult to control the disease."

    "Tính chất rải rác của các đợt bùng phát gây khó khăn cho việc kiểm soát dịch bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb sporadically một cách tản phát, lẻ tẻ, không thường xuyên
Noun sporadicity tính tản phát, sự không thường xuyên, sự lẻ tẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sper- (to strew, sow)
Ancient Greek
σπορά (spora - a sowing, seed)
Ancient Greek
σποραδικός (sporadikos - scattered, occurring here and there)
Late Latin
sporadicus
English
sporadic
PIE
*ghel- (to shine, gleam; yellow/green)
Ancient Greek
χολή (kholē - bile)
Ancient Greek
χολέρα (kholera - bilious disease)
Latin
cholera
English
cholera
English
sporadic cholera

Nguồn gốc 'Sporadic'

Từ 'sporadic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sporadikos', có nghĩa là 'rải rác' hoặc 'xảy ra đây đó', bắt nguồn từ 'spora' nghĩa là 'hạt giống' hoặc 'gieo hạt'. Hình ảnh các hạt giống rơi rải rác đã tạo nên ý nghĩa 'không thường xuyên, riêng lẻ' của từ này.

Nguồn gốc 'Cholera'

Từ 'cholera' đến từ tiếng Hy Lạp 'kholera', dùng để chỉ 'bệnh mật' hoặc 'bệnh đường ruột'. Gốc từ 'khole' có nghĩa là 'mật', có lẽ liên quan đến triệu chứng nôn mửa dịch vàng của bệnh tả hoặc thuyết 'bốn thể dịch' trong y học cổ đại, nơi dịch mật được cho là nguyên nhân gây bệnh.

Sự kết hợp 'Sporadic Cholera'

Khi kết hợp, 'sporadic cholera' mô tả một tình trạng bệnh tả xuất hiện dưới dạng các ca bệnh riêng lẻ, rải rác và không có mối liên hệ dịch tễ rõ ràng với nhau, trái ngược với một đợt bùng phát hoặc dịch bệnh tả.

Usage Note

Tính từ 'sporadic' nhấn mạnh sự không thường xuyên và khó dự đoán của sự xuất hiện. Nó khác với 'occasional' ở chỗ 'occasional' ngụ ý một tần suất thấp nhưng đều đặn hơn, trong khi 'sporadic' chỉ ra sự bất thường về thời gian hoặc địa điểm. Ví dụ, 'sporadic rainfall' có nghĩa là mưa chỉ xảy ra ở một số nơi và vào những thời điểm không đoán trước được.
Bệnh tả là một bệnh nghiêm trọng có thể lây lan nhanh chóng trong điều kiện vệ sinh kém. Cần phân biệt với các bệnh tiêu chảy thông thường. 'Cholera' thường được dùng để chỉ các trường hợp nặng và có nguy cơ tử vong cao nếu không được điều trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sporadic cholera
  • detect detect sporadic cholera
    (phát hiện bệnh tả tản phát)
  • monitor monitor sporadic cholera
    (giám sát bệnh tả tản phát)
  • contain contain sporadic cholera
    (kiềm chế bệnh tả tản phát)
  • prevent prevent sporadic cholera
    (ngăn ngừa bệnh tả tản phát)
sporadic cholera + Noun (as modifier)
  • cases sporadic cholera cases
    (các ca bệnh tả tản phát)
  • outbreaks sporadic cholera outbreaks
    (các đợt bùng phát bệnh tả tản phát)
  • incidence sporadic cholera incidence
    (tỷ lệ mắc bệnh tả tản phát)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sporadic cholera

tính từ
Lật mặt

Xảy ra không đều đặn, không thường xuyên hoặc chỉ ở một vài nơi; rải rác hoặc riêng lẻ.

"There have been sporadic outbreaks of cholera in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sporadic cholera".

Sự khác biệt giữa 'tản phát' và 'dịch bệnh'

Trong y tế công cộng, việc phân biệt giữa 'sporadic cholera' (tả tản phát) và 'cholera epidemic' (dịch tả) là rất quan trọng. 'Tả tản phát' chỉ các ca bệnh lẻ tẻ, không có mối liên hệ rõ ràng về không gian và thời gian, trong khi 'dịch tả' là khi bệnh lây lan nhanh chóng và ảnh hưởng đến một số lượng lớn người trong một khu vực nhất định. Sự phân loại này giúp các nhà chức trách y tế xác định mức độ đe dọa và đưa ra các biện pháp ứng phó phù hợp.

Tầm quan trọng của giám sát y tế toàn cầu

Dù chỉ là các ca bệnh 'tản phát', sự xuất hiện của bệnh tả vẫn là một chỉ số cảnh báo về điều kiện vệ sinh kém và thiếu nước sạch ở một số khu vực. Các tổ chức y tế toàn cầu như WHO và CDC không ngừng nỗ lực giám sát, phòng ngừa và kiểm soát bệnh tả, kể cả những trường hợp lẻ tẻ, nhằm ngăn chặn nguy cơ bùng phát thành dịch bệnh lớn hơn và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.