(Top Banner Ad)
introduced species
C1
Danh từ C1 Sinh học, Môi trường học

introduced species

UK: /ˌɪntrəˈdjuːst ˈspiːʃiːz/ • US: /ˌɪntrəˈduːst ˈspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

loài du nhập loài ngoại lai loài được đưa vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species that is not native to a specific location, and has been introduced to that location, often by human action.

Vietnamese Meaning

Một loài không có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể và đã được đưa đến địa điểm đó, thường là do tác động của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rabbit is an introduced species in Australia."

    "Thỏ là một loài được đưa vào ở Úc."

  • "Introduced species can have a significant impact on local ecosystems."

    "Các loài được du nhập có thể có tác động đáng kể đến các hệ sinh thái địa phương."

  • "Many introduced species were brought to new areas intentionally for agricultural purposes."

    "Nhiều loài được du nhập đã được đưa đến các khu vực mới một cách cố ý cho mục đích nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb introduce Giới thiệu, đưa vào
Noun introduction Sự giới thiệu, sự đưa vào
Adjective introductory Mang tính giới thiệu, mở đầu
Verb reintroduce Tái giới thiệu, đưa trở lại
Noun reintroduction Sự tái giới thiệu, sự đưa trở lại
Noun species Loài (sinh vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
introducere
Old French
introduire
Middle English
introducen
English
introduce
Latin
species
English
species

Nguồn gốc của "introduced species"

"Introduced species" là một thuật ngữ sinh thái học hiện đại, được ghép từ hai từ: "introduced" (được đưa vào) và "species" (loài). Từ "introduce" có nguồn gốc từ tiếng Latin "introducere", nghĩa là "đưa vào trong" hoặc "dẫn vào". Từ "species" cũng từ tiếng Latin "species", ban đầu có nghĩa là "hình thức, dạng" và sau này được dùng trong sinh học để chỉ "loài". Thuật ngữ này mô tả những sinh vật được con người di chuyển đến một môi trường mới, khác với môi trường sống tự nhiên ban đầu của chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh thái học và môi trường học. Nó nhấn mạnh rằng loài này không tự nhiên xuất hiện ở một khu vực nhất định mà đã được con người hoặc các yếu tố khác mang đến. Đôi khi được sử dụng thay thế cho 'invasive species' (loài xâm lấn), nhưng 'introduced species' là một thuật ngữ trung lập hơn, không nhất thiết hàm ý loài đó gây hại. 'Invasive species' ám chỉ loài gây hại cho hệ sinh thái bản địa.

Prepositions

in to

* `in`: Thường dùng để chỉ môi trường hoặc khu vực mà loài được đưa vào (ví dụ: introduced species in Australia). * `to`: Dùng để chỉ hành động đưa loài đến một nơi nào đó (ví dụ: introduced species to a new habitat).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + introduced species
  • invasive invasive introduced species
    (loài ngoại lai xâm hại)
  • non-native non-native introduced species
    (loài ngoại lai không bản địa)
  • alien alien introduced species
    (loài ngoại lai)
  • harmful harmful introduced species
    (loài ngoại lai có hại)
  • beneficial beneficial introduced species
    (loài ngoại lai có lợi)
  • problematic problematic introduced species
    (loài ngoại lai gây vấn đề)
Verb + introduced species
  • control control introduced species
    (kiểm soát các loài ngoại lai)
  • manage manage introduced species
    (quản lý các loài ngoại lai)
  • eradicate eradicate introduced species
    (diệt trừ các loài ngoại lai)
  • remove remove introduced species
    (loại bỏ các loài ngoại lai)
  • release release introduced species
    (thả các loài ngoại lai (vào môi trường))
  • study study introduced species
    (nghiên cứu các loài ngoại lai)
Introduced species + Verb
  • thrive Introduced species thrive
    (Các loài ngoại lai phát triển mạnh)
  • establish Introduced species establish
    (Các loài ngoại lai thiết lập quần thể)
  • spread Introduced species spread
    (Các loài ngoại lai lan rộng)
  • invade Introduced species invade
    (Các loài ngoại lai xâm chiếm)
  • impact Introduced species impact native ecosystems
    (Các loài ngoại lai tác động đến hệ sinh thái bản địa)
Noun + introduced species
  • spread of the spread of introduced species
    (sự lây lan của các loài ngoại lai)
  • impact of the impact of introduced species
    (tác động của các loài ngoại lai)
  • management of the management of introduced species
    (việc quản lý các loài ngoại lai)
  • control of the control of introduced species
    (việc kiểm soát các loài ngoại lai)

Idioms

  • Invasive introduced species

    Loài ngoại lai xâm hại (một phân loại của loài ngoại lai gây hại nghiêm trọng)

    "Invasive introduced species pose a significant threat to global biodiversity."

    (Các loài ngoại lai xâm hại đặt ra mối đe dọa đáng kể đối với đa dạng sinh học toàn cầu.)

  • Accidental introduction of species

    Sự du nhập ngẫu nhiên của các loài (chỉ việc các loài được đưa vào môi trường mới một cách vô tình)

    "The accidental introduction of species often occurs through global trade and travel, for example, via ship ballast water."

    (Sự du nhập ngẫu nhiên của các loài thường xảy ra thông qua thương mại và du lịch toàn cầu, ví dụ như qua nước dằn tàu.)

  • Intentional introduction of species

    Sự du nhập có chủ đích của các loài (chỉ việc các loài được đưa vào môi trường mới một cách cố ý, thường cho mục đích nông nghiệp, kiểm soát dịch hại hoặc cảnh quan)

    "The intentional introduction of species for pest control can sometimes have unintended and negative consequences for native ecosystems."

    (Việc du nhập các loài có chủ đích để kiểm soát dịch hại đôi khi có thể gây ra những hậu quả không mong muốn và tiêu cực cho các hệ sinh thái bản địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

introduced species

Danh từ
Lật mặt

Một loài không có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể và đã được đưa đến địa điểm đó, thường là do tác động của con người.

"The rabbit is an introduced species in Australia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introduced species".

Gánh nặng kinh tế và môi trường

Nhiều loài ngoại lai, đặc biệt là các loài xâm hại, gây ra thiệt hại kinh tế khổng lồ hàng năm cho các quốc gia thông qua việc phá hoại mùa màng, làm suy giảm năng suất nông nghiệp, cản trở giao thông thủy, và gây tốn kém cho các nỗ lực kiểm soát và diệt trừ. Chúng cũng làm suy giảm đa dạng sinh học bản địa, thay đổi cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái, đôi khi dẫn đến sự tuyệt chủng của các loài địa phương.

Cuộc chiến chống lại sự xâm lấn sinh học

Khái niệm "loài ngoại lai" thường gợi lên hình ảnh về một "kẻ xâm lược" sinh học, gây ra những "cuộc chiến" bảo tồn. Nhiều quốc gia đã phát triển các chiến lược toàn diện để ngăn chặn sự du nhập mới, phát hiện sớm và diệt trừ các loài đã thiết lập, cũng như kiểm soát các quần thể đã lan rộng. Điều này phản ánh nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ sinh thái bản địa và duy trì cân bằng tự nhiên trong bối cảnh toàn cầu hóa.