indigenous species
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Native to a particular region or environment.
Vietnamese Meaning
Bản địa, có nguồn gốc từ một vùng hoặc môi trường cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kangaroo is indigenous to Australia."
"Chuột túi kangaroo là loài bản địa của Úc."
-
"Protecting indigenous species is crucial for maintaining biodiversity."
"Bảo vệ các loài bản địa là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học."
-
"The government is working to conserve the habitats of indigenous species."
"Chính phủ đang nỗ lực bảo tồn môi trường sống của các loài bản địa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | indigene | người bản địa, loài bản địa (thực vật, động vật) |
| Adverb | indigenously | một cách bản địa, tự nhiên (thuộc về nơi đó) |
| Verb | indigenize | bản địa hóa (làm cho một thứ trở nên phù hợp với địa phương) |
| Noun | indigenization | sự bản địa hóa |
| Noun | speciation | sự hình thành loài (trong sinh học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'indigenous' dùng để chỉ những loài sinh vật, dân tộc, hoặc vật thể có nguồn gốc tự nhiên và lâu đời tại một khu vực nhất định. Thường được dùng trong bối cảnh khoa học, môi trường để phân biệt với các loài du nhập (introduced species) hoặc ngoại lai (exotic species).
Prepositions
'to' dùng để chỉ nơi sinh vật đó có nguồn gốc ('indigenous to the region'). 'in' có thể dùng để chỉ môi trường sống ('indigenous in the forest').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare indigenous species (các loài bản địa quý hiếm)
-
endangered endangered indigenous species (các loài bản địa có nguy cơ tuyệt chủng)
-
unique unique indigenous species (các loài bản địa độc đáo)
-
threatened threatened indigenous species (các loài bản địa bị đe dọa)
-
protect protect indigenous species (bảo vệ các loài bản địa)
-
conserve conserve indigenous species (bảo tồn các loài bản địa)
-
reintroduce reintroduce indigenous species (tái du nhập/phục hồi các loài bản địa)
-
study study indigenous species (nghiên cứu các loài bản địa)
-
population population of indigenous species (quần thể các loài bản địa)
-
conservation conservation of indigenous species (sự bảo tồn các loài bản địa)
-
habitat habitat for indigenous species (môi trường sống cho các loài bản địa)
Idioms
-
preservation of indigenous species
sự bảo tồn các loài bản địa
"The national park is dedicated to the preservation of indigenous species."
(Công viên quốc gia được dành riêng cho việc bảo tồn các loài bản địa.)
-
loss of indigenous species
sự mất mát các loài bản địa
"Habitat destruction leads to the irreversible loss of indigenous species."
(Sự phá hủy môi trường sống dẫn đến mất mát không thể phục hồi của các loài bản địa.)
-
reintroduction of indigenous species
sự tái du nhập/phục hồi các loài bản địa
"The project focuses on the successful reintroduction of indigenous species into the ecosystem."
(Dự án tập trung vào việc tái du nhập thành công các loài bản địa vào hệ sinh thái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indigenous species
Tính từ (indigenous)Bản địa, có nguồn gốc từ một vùng hoặc môi trường cụ thể.
"The kangaroo is indigenous to Australia."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conservationists arrived, the local farmers had already destroyed the habitat where the indigenous species had thrived for centuries. |
Vào thời điểm các nhà bảo tồn đến, những người nông dân địa phương đã phá hủy môi trường sống nơi các loài bản địa đã phát triển mạnh mẽ trong nhiều thế kỷ. |
| Phủ định | The government had not implemented any protective measures for the indigenous species before the logging company began its operations. |
Chính phủ đã không thực hiện bất kỳ biện pháp bảo vệ nào cho các loài bản địa trước khi công ty khai thác gỗ bắt đầu hoạt động. |
| Nghi vấn | Had scientists properly documented the behavior of the indigenous species before their numbers began to decline? |
Các nhà khoa học đã ghi chép đầy đủ về hành vi của các loài bản địa trước khi số lượng của chúng bắt đầu giảm sút chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigenous species".
