(Top Banner Ad)
indigenous species
B2
Tính từ (indigenous) B2 Sinh học, Môi trường học

indigenous species

UK: /ɪnˈdɪdʒənəs ˈspiːʃiːz/ • US: /ɪnˈdɪdʒənəs ˈspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

các loài bản địa các loài có nguồn gốc bản địa các loài sinh vật bản địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Native to a particular region or environment.

Vietnamese Meaning

Bản địa, có nguồn gốc từ một vùng hoặc môi trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kangaroo is indigenous to Australia."

    "Chuột túi kangaroo là loài bản địa của Úc."

  • "Protecting indigenous species is crucial for maintaining biodiversity."

    "Bảo vệ các loài bản địa là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học."

  • "The government is working to conserve the habitats of indigenous species."

    "Chính phủ đang nỗ lực bảo tồn môi trường sống của các loài bản địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indigene người bản địa, loài bản địa (thực vật, động vật)
Adverb indigenously một cách bản địa, tự nhiên (thuộc về nơi đó)
Verb indigenize bản địa hóa (làm cho một thứ trở nên phù hợp với địa phương)
Noun indigenization sự bản địa hóa
Noun speciation sự hình thành loài (trong sinh học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indu- (in, within) + gignere (to beget, produce)
Latin
indigena (native, born in)
Latin
specere (to look at)
Latin
species (sight, form, kind)
English
indigenous species

Nguồn gốc 'Indigenous Species'

Cụm từ 'indigenous species' có hai gốc từ Latin. 'Indigenous' bắt nguồn từ 'indigena', mang ý nghĩa 'sinh ra từ bên trong' hoặc 'có nguồn gốc tại nơi đó', kết hợp từ tiền tố 'indu-' (bên trong) và động từ 'gignere' (sinh ra). 'Species' cũng có gốc Latin là 'species', ban đầu nghĩa là 'ngoại hình' hoặc 'dạng', sau phát triển thành 'loài' hay 'loại'. Khi kết hợp lại, 'indigenous species' dùng để chỉ các loài sinh vật (động vật, thực vật, vi sinh vật) tự nhiên sinh ra, phát triển và là một phần của hệ sinh thái tại một vùng địa lý cụ thể, chứ không phải do con người mang đến.

Usage Note

Tính từ 'indigenous' dùng để chỉ những loài sinh vật, dân tộc, hoặc vật thể có nguồn gốc tự nhiên và lâu đời tại một khu vực nhất định. Thường được dùng trong bối cảnh khoa học, môi trường để phân biệt với các loài du nhập (introduced species) hoặc ngoại lai (exotic species).

Prepositions

to in

'to' dùng để chỉ nơi sinh vật đó có nguồn gốc ('indigenous to the region'). 'in' có thể dùng để chỉ môi trường sống ('indigenous in the forest').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indigenous species
  • rare rare indigenous species
    (các loài bản địa quý hiếm)
  • endangered endangered indigenous species
    (các loài bản địa có nguy cơ tuyệt chủng)
  • unique unique indigenous species
    (các loài bản địa độc đáo)
  • threatened threatened indigenous species
    (các loài bản địa bị đe dọa)
Verb + indigenous species
  • protect protect indigenous species
    (bảo vệ các loài bản địa)
  • conserve conserve indigenous species
    (bảo tồn các loài bản địa)
  • reintroduce reintroduce indigenous species
    (tái du nhập/phục hồi các loài bản địa)
  • study study indigenous species
    (nghiên cứu các loài bản địa)
Noun + indigenous species
  • population population of indigenous species
    (quần thể các loài bản địa)
  • conservation conservation of indigenous species
    (sự bảo tồn các loài bản địa)
  • habitat habitat for indigenous species
    (môi trường sống cho các loài bản địa)

Idioms

  • preservation of indigenous species

    sự bảo tồn các loài bản địa

    "The national park is dedicated to the preservation of indigenous species."

    (Công viên quốc gia được dành riêng cho việc bảo tồn các loài bản địa.)

  • loss of indigenous species

    sự mất mát các loài bản địa

    "Habitat destruction leads to the irreversible loss of indigenous species."

    (Sự phá hủy môi trường sống dẫn đến mất mát không thể phục hồi của các loài bản địa.)

  • reintroduction of indigenous species

    sự tái du nhập/phục hồi các loài bản địa

    "The project focuses on the successful reintroduction of indigenous species into the ecosystem."

    (Dự án tập trung vào việc tái du nhập thành công các loài bản địa vào hệ sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indigenous species

Tính từ (indigenous)
Lật mặt

Bản địa, có nguồn gốc từ một vùng hoặc môi trường cụ thể.

"The kangaroo is indigenous to Australia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conservationists arrived, the local farmers had already destroyed the habitat where the indigenous species had thrived for centuries.
Vào thời điểm các nhà bảo tồn đến, những người nông dân địa phương đã phá hủy môi trường sống nơi các loài bản địa đã phát triển mạnh mẽ trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
The government had not implemented any protective measures for the indigenous species before the logging company began its operations.
Chính phủ đã không thực hiện bất kỳ biện pháp bảo vệ nào cho các loài bản địa trước khi công ty khai thác gỗ bắt đầu hoạt động.
Nghi vấn
Had scientists properly documented the behavior of the indigenous species before their numbers began to decline?
Các nhà khoa học đã ghi chép đầy đủ về hành vi của các loài bản địa trước khi số lượng của chúng bắt đầu giảm sút chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigenous species".

Tầm quan trọng của Đa dạng Sinh học

Các loài bản địa là nền tảng của đa dạng sinh học trong một hệ sinh thái. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng tự nhiên, cung cấp nguồn thức ăn, nơi trú ẩn cho các loài khác, và góp phần vào chu trình dinh dưỡng. Sự suy giảm các loài bản địa có thể gây ra hiệu ứng domino, ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ hệ sinh thái, dẫn đến mất ổn định và suy thoái môi trường.

Nỗ lực Bảo tồn Toàn cầu

Trên toàn thế giới, có rất nhiều tổ chức và dự án được thành lập để bảo vệ các loài bản địa khỏi nguy cơ tuyệt chủng do các mối đe dọa như mất môi trường sống, biến đổi khí hậu, ô nhiễm, và sự du nhập của các loài ngoại lai xâm hại. Việc bảo tồn này không chỉ giúp duy trì sự phong phú của tự nhiên mà còn có ý nghĩa lớn đối với văn hóa và sinh kế của các cộng đồng bản địa, những người thường có mối liên hệ sâu sắc và phụ thuộc vào môi trường tự nhiên xung quanh họ.