(Top Banner Ad)
invasive species
C1
noun phrase C1 Sinh học, Môi trường

invasive species

UK: /ɪnˈveɪsɪv ˈspiːʃiːz/ • US: /ɪnˈveɪsɪv ˈspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

loài xâm lấn sinh vật ngoại lai xâm hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species that is not native to a specific location (an introduced species), and which has a tendency to spread to a degree believed to cause damage to the environment, human economy or human health.

Vietnamese Meaning

Một loài không có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể (một loài du nhập) và có xu hướng lây lan đến mức gây ra thiệt hại cho môi trường, nền kinh tế của con người hoặc sức khỏe của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Invasive species can outcompete native species for resources, leading to their decline."

    "Các loài xâm lấn có thể cạnh tranh nguồn tài nguyên với các loài bản địa, dẫn đến sự suy giảm của chúng."

  • "The zebra mussel is an invasive species that has caused significant damage to the Great Lakes."

    "Con trai vằn là một loài xâm lấn đã gây ra thiệt hại đáng kể cho Ngũ Đại Hồ."

  • "Controlling invasive species is a critical challenge for environmental managers."

    "Kiểm soát các loài xâm lấn là một thách thức quan trọng đối với các nhà quản lý môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invade xâm lược, xâm nhập, lan tràn
Noun invasion sự xâm lược, sự xâm nhập, sự lan tràn
Noun invader kẻ xâm lược, loài xâm hại
Adjective invasive có tính xâm lấn, xâm hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invadere
Late Latin
invasivus
English
invasive
Latin
species
English
species

Nguồn gốc của "invasive species"

Cụm từ "invasive species" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Invasive" (có tính xâm lấn) xuất phát từ tiếng Latinh 'invadere', có nghĩa là 'xâm nhập' hoặc 'tấn công'. Từ này gợi ý hành động lan rộng một cách không mong muốn và gây hại. "Species" (loài) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'species', mang nghĩa 'dạng', 'loại' hoặc 'vẻ bề ngoài'. Khi kết hợp lại, "invasive species" dùng để chỉ những loài sinh vật ngoại lai (không phải bản địa) có khả năng sinh sôi nảy nở nhanh chóng và gây hại đến môi trường, đa dạng sinh học bản địa hoặc sức khỏe con người.

Usage Note

Cụm từ 'invasive species' dùng để chỉ những loài có khả năng sinh sôi và lan rộng nhanh chóng ngoài môi trường sống tự nhiên của chúng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái bản địa. Điểm khác biệt với 'non-native species' (loài không bản địa) là 'invasive species' gây hại, còn 'non-native species' có thể không gây hại hoặc thậm chí có lợi.

Prepositions

of in

'of': Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của loài xâm lấn, ví dụ: 'The invasive species of plant is causing problems.'
'in': Dùng để chỉ nơi mà loài xâm lấn đang gây hại, ví dụ: 'The invasive species is a major problem in this ecosystem.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invasive species
  • highly highly invasive species
    (loài xâm lấn mức độ cao)
  • non-native non-native invasive species
    (loài xâm lấn không bản địa)
  • alien alien invasive species
    (loài ngoại lai xâm lấn)
  • problematic problematic invasive species
    (loài xâm lấn gây ra vấn đề)
Verb + invasive species
  • introduce introduce invasive species
    (du nhập loài xâm lấn)
  • spread spread invasive species
    (làm lây lan loài xâm lấn)
  • manage manage invasive species
    (quản lý loài xâm lấn)
  • control control invasive species
    (kiểm soát loài xâm lấn)
  • eradicate eradicate invasive species
    (tiêu diệt loài xâm lấn)
  • combat combat invasive species
    (chống lại loài xâm lấn)
Nouns with invasive species
  • impact of the impact of invasive species
    (tác động của các loài xâm lấn)
  • threat of the threat of invasive species
    (mối đe dọa từ các loài xâm lấn)
  • management of the management of invasive species
    (công tác quản lý các loài xâm lấn)

Idioms

  • combat invasive species

    chống lại/đấu tranh với các loài xâm lấn

    "Many organizations work to combat invasive species in protected areas."

    (Nhiều tổ chức hoạt động để chống lại các loài xâm lấn trong các khu bảo tồn.)

  • eradicate invasive species

    tiêu diệt hoàn toàn các loài xâm lấn

    "The goal of the project is to eradicate invasive species from the island."

    (Mục tiêu của dự án là tiêu diệt hoàn toàn các loài xâm lấn khỏi hòn đảo.)

  • prevent the spread of invasive species

    ngăn chặn sự lây lan của các loài xâm lấn

    "Strict quarantine measures are essential to prevent the spread of invasive species."

    (Các biện pháp kiểm dịch nghiêm ngặt là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của các loài xâm lấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invasive species

noun phrase
Lật mặt

Một loài không có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể (một loài du nhập) và có xu hướng lây lan đến mức gây ra thiệt hại cho môi trường, nền kinh tế của con người hoặc sức khỏe của con người.

"Invasive species can outcompete native species for resources, leading to their decline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invasive species".

Mối đe dọa toàn cầu đối với đa dạng sinh học

Các loài xâm lấn được công nhận là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với đa dạng sinh học toàn cầu, chỉ đứng sau việc phá hủy môi trường sống. Chúng gây ra những tác động nghiêm trọng đến hệ sinh thái bản địa bằng cách cạnh tranh tài nguyên, săn mồi, lây truyền bệnh tật hoặc thay đổi cấu trúc môi trường. Ví dụ, cây trinh nữ móc (Mimosa pigra) ở Việt Nam hay cá dọn bể (Pterygoplichthys pardalis) đều là những loài gây hại đáng kể.

Gánh nặng kinh tế và xã hội

Ngoài tác động môi trường, các loài xâm lấn còn gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp và du lịch. Chi phí để kiểm soát hoặc tiêu diệt chúng hàng năm có thể lên đến hàng tỷ đô la trên toàn thế giới. Thêm vào đó, chúng còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người, chẳng hạn như muỗi Aedes aegypti (lan truyền sốt xuất huyết) là một loài ngoại lai xâm lấn ở nhiều nơi.