(Top Banner Ad)
endorsement
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing, Chính trị

endorsement

UK: /ɪnˈdɔːsmənt/ • US: /ɪnˈdɔːrsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự chứng thực sự tán thành sự ủng hộ công khai chữ ký chuyển nhượng (trên séc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of giving one's public approval or support to someone or something.

Vietnamese Meaning

Hành động công khai chấp thuận hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete received a lucrative endorsement deal with a sportswear company."

    "Vận động viên đó đã nhận được một hợp đồng chứng thực béo bở với một công ty quần áo thể thao."

  • "The candidate received the endorsement of several prominent politicians."

    "Ứng cử viên đã nhận được sự ủng hộ của một số chính trị gia nổi tiếng."

  • "Product endorsements from celebrities can significantly increase sales."

    "Sự chứng thực sản phẩm từ những người nổi tiếng có thể làm tăng doanh số bán hàng đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endorse Xác nhận, chứng thực; ủng hộ, tán thành
Noun endorser Người xác nhận, người chứng thực, người ủng hộ
Adjective endorsable Có thể được xác nhận/chứng thực/ủng hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dorsum
Old French
endosser
English
endorse
English
endorsement

Nguồn gốc của 'endorsement'

Từ "endorsement" có nguồn gốc từ động từ "endorse" trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 15. "Endorse" lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "endosser", có nghĩa đen là "ký tên hoặc viết vào mặt sau" của một tài liệu. Từ "dos" trong tiếng Pháp có nghĩa là "lưng", và "en-" là tiền tố chỉ hành động đặt lên. Ban đầu, "endorsement" thường chỉ hành động ký tên phía sau một tờ séc hoặc hợp đồng để xác nhận tính hợp lệ. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng ra thành "sự ủng hộ", "sự xác nhận" hoặc "sự chứng thực".

Usage Note

Endorsement thường liên quan đến việc sử dụng danh tiếng hoặc ảnh hưởng của một cá nhân hoặc tổ chức để quảng bá một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng. Nó mạnh hơn so với sự ủng hộ đơn thuần và mang tính chính thức hoặc công khai hơn. So sánh với 'support' (ủng hộ), 'approval' (chấp thuận), endorsement mang tính chất quảng bá, tuyên truyền hơn.

Prepositions

of for

Endorsement *of* something: sự ủng hộ dành cho cái gì đó. Ví dụ: 'an endorsement of a political candidate'. Endorsement *for* something: sự ủng hộ hướng tới mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'an endorsement for increased funding'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endorsement
  • strong strong endorsement
    (sự ủng hộ mạnh mẽ)
  • public public endorsement
    (sự ủng hộ công khai)
  • celebrity celebrity endorsement
    (sự quảng bá/xác nhận của người nổi tiếng)
  • official official endorsement
    (sự xác nhận chính thức)
  • tacit tacit endorsement
    (sự ngầm chấp thuận/ủng hộ)
  • full full endorsement
    (sự ủng hộ hoàn toàn)
Verb + endorsement
  • give give an endorsement
    (đưa ra sự ủng hộ/xác nhận)
  • receive receive an endorsement
    (nhận được sự ủng hộ/xác nhận)
  • seek seek an endorsement
    (tìm kiếm sự ủng hộ/xác nhận)
  • win win an endorsement
    (giành được sự ủng hộ)
  • gain gain an endorsement
    (đạt được sự ủng hộ)
endorsement + Noun
  • endorsement endorsement deal
    (hợp đồng quảng bá/chứng thực sản phẩm)
  • endorsement endorsement contract
    (hợp đồng chứng thực/quảng bá)

Idioms

  • a ringing endorsement

    sự tán thành/ủng hộ nhiệt liệt và rõ ràng

    "Her latest book received a ringing endorsement from critics."

    (Cuốn sách mới nhất của cô ấy đã nhận được sự tán thành nhiệt liệt từ các nhà phê bình.)

  • letter of endorsement

    thư giới thiệu, thư chứng thực, thư ủng hộ

    "You will need a letter of endorsement from your previous employer."

    (Bạn sẽ cần một lá thư giới thiệu từ nhà tuyển dụng trước đây của bạn.)

  • political endorsement

    sự ủng hộ chính trị (dành cho một ứng cử viên)

    "The candidate is hoping for a political endorsement from the former president."

    (Ứng cử viên đang hy vọng nhận được sự ủng hộ chính trị từ cựu tổng thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endorsement

Danh từ
Lật mặt

Hành động công khai chấp thuận hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.

"The athlete received a lucrative endorsement deal with a sportswear company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Getting an endorsement from a celebrity greatly improved the product's sales.
Việc nhận được sự chứng thực từ một người nổi tiếng đã cải thiện đáng kể doanh số bán sản phẩm.
Phủ định
Not endorsing the controversial policy was his way of showing disapproval.
Việc không chứng thực chính sách gây tranh cãi là cách anh ấy thể hiện sự không đồng tình.
Nghi vấn
Is endorsing this candidate a good idea, considering their past?
Việc chứng thực ứng cử viên này có phải là một ý kiến hay không, khi xem xét quá khứ của họ?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She hopes to endorse the candidate publicly.
Cô ấy hy vọng sẽ công khai ủng hộ ứng cử viên.
Phủ định
He decided not to endorse the product after the negative reviews.
Anh ấy quyết định không xác nhận sản phẩm sau những đánh giá tiêu cực.
Nghi vấn
Why do they want to seek his endorsement for their project?
Tại sao họ muốn tìm kiếm sự chứng thực của anh ấy cho dự án của họ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She endorsed the product, didn't she?
Cô ấy đã chứng thực sản phẩm đó, phải không?
Phủ định
They didn't endorse the candidate, did they?
Họ đã không ủng hộ ứng cử viên đó, phải không?
Nghi vấn
The company needs an endorsement, doesn't it?
Công ty cần một sự chứng thực, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the election arrives, the celebrity will have been endorsing the candidate for six months.
Vào thời điểm cuộc bầu cử diễn ra, người nổi tiếng đó sẽ đã đang ủng hộ ứng cử viên trong sáu tháng.
Phủ định
She won't have been endorsing competing products for long when the contract expires.
Cô ấy sẽ không còn đang quảng cáo các sản phẩm cạnh tranh trong bao lâu nữa khi hợp đồng hết hạn.
Nghi vấn
Will the company have been endorsing the new policy for a year before they see any significant results?
Liệu công ty có đang ủng hộ chính sách mới trong một năm trước khi họ thấy bất kỳ kết quả đáng kể nào không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been endorsing sustainable practices for the past decade.
Công ty đã và đang ủng hộ các hoạt động bền vững trong suốt thập kỷ qua.
Phủ định
She hasn't been endorsing any political candidates lately due to the controversy.
Gần đây cô ấy đã không ủng hộ bất kỳ ứng cử viên chính trị nào do tranh cãi.
Nghi vấn
Has the celebrity been endorsing the new energy drink?
Người nổi tiếng đó có đang quảng cáo cho loại nước tăng lực mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She endorses the new product on her blog.
Cô ấy quảng cáo sản phẩm mới trên blog của mình.
Phủ định
He does not endorse the political candidate.
Anh ấy không ủng hộ ứng cử viên chính trị này.
Nghi vấn
Does the company endorse this marketing strategy?
Công ty có chấp thuận chiến lược marketing này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's endorsement significantly boosted the product's sales.
Sự chứng thực của công ty đã thúc đẩy đáng kể doanh số bán sản phẩm.
Phủ định
The politician's endorsement wasn't enough to sway the voters' opinions.
Sự chứng thực của chính trị gia không đủ để lay chuyển ý kiến của cử tri.
Nghi vấn
Was the celebrity's endorsement the reason for the product's success?
Liệu sự chứng thực của người nổi tiếng có phải là lý do cho sự thành công của sản phẩm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endorsement".

Quảng bá sản phẩm bởi người nổi tiếng (Celebrity Endorsements)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực marketing, "celebrity endorsement" (sự chứng thực của người nổi tiếng) là một chiến lược phổ biến. Các công ty trả tiền cho những người nổi tiếng (diễn viên, ca sĩ, vận động viên) để họ sử dụng hoặc quảng bá sản phẩm của mình, với niềm tin rằng sự tin tưởng và sức ảnh hưởng của người nổi tiếng sẽ thúc đẩy doanh số bán hàng.

Sự ủng hộ trong chính trị

"Endorsement" cũng đóng vai trò quan trọng trong chính trị. Trước các cuộc bầu cử, các tờ báo, tổ chức hoặc nhân vật có ảnh hưởng thường công khai "endorse" (ủng hộ) một ứng cử viên cụ thể. Sự ủng hộ này có thể ảnh hưởng đến quyết định của cử tri và hướng dư luận.