(Top Banner Ad)
sponsorship
B2
noun B2 Kinh tế, Marketing, Thể thao, Văn hóa

sponsorship

UK: /ˌspɒn.səˈʃɪp/ • US: /ˌspɑːn.sɚˈʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

sự tài trợ khoản tài trợ chương trình tài trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of providing money or other support to an event, organization, or person.

Vietnamese Meaning

Hành động tài trợ tiền bạc hoặc hỗ trợ khác cho một sự kiện, tổ chức hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's sponsorship of the local football team has boosted its brand awareness."

    "Việc công ty tài trợ cho đội bóng đá địa phương đã nâng cao nhận thức về thương hiệu của công ty."

  • "The festival relies heavily on sponsorship from local businesses."

    "Lễ hội phụ thuộc rất nhiều vào sự tài trợ từ các doanh nghiệp địa phương."

  • "They are seeking sponsorship for their new research project."

    "Họ đang tìm kiếm tài trợ cho dự án nghiên cứu mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sponsor Nhà tài trợ, người bảo lãnh
Verb sponsor Tài trợ, bảo lãnh, đỡ đầu
Adjective sponsored Được tài trợ, có sự bảo trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing, Thể thao, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
sponsorship
English
sponsor
Latin
sponsus
Latin
spondere

Lời Hứa Cổ Xưa

Từ 'sponsorship' có gốc từ động từ 'spondere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'cam kết' hoặc 'hứa hẹn'. Ban đầu, 'sponsor' là người đứng ra bảo lãnh cho một đứa trẻ trong lễ rửa tội, hứa sẽ hướng dẫn chúng về mặt tinh thần. Qua thời gian, nghĩa này đã mở rộng ra việc một người hoặc tổ chức hỗ trợ tài chính hoặc vật chất cho người khác.

Ý Nghĩa của Hậu Tố '-ship'

Hậu tố '-ship' trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ tình trạng, chức vụ, kỹ năng, hoặc một mối quan hệ. Ví dụ, 'friendship' (tình bạn) là trạng thái của việc làm bạn. Với 'sponsorship', hậu tố này biến 'sponsor' (người tài trợ) thành 'sponsorship' (hành động hoặc trạng thái của việc tài trợ).

Usage Note

Sponsorship thường liên quan đến việc nhà tài trợ nhận được quyền lợi quảng bá hoặc liên kết thương hiệu của họ với sự kiện/tổ chức được tài trợ. Khác với 'donation' (quyên góp) thường mang tính từ thiện, sponsorship mang tính chất trao đổi hơn: tài trợ để nhận lại lợi ích.

Prepositions

of by for

‘Sponsorship of’: Tài trợ cho cái gì (ví dụ: 'sponsorship of the Olympic Games'). 'Sponsorship by': Được tài trợ bởi ai (ví dụ: 'sponsorship by Coca-Cola'). 'Sponsorship for': Tài trợ cho mục đích gì (ví dụ: 'sponsorship for cancer research').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sponsorship
  • corporate corporate sponsorship
    (sự tài trợ của doanh nghiệp)
  • generous generous sponsorship
    (sự tài trợ hào phóng)
  • financial financial sponsorship
    (sự tài trợ tài chính)
  • full full sponsorship
    (sự tài trợ toàn phần)
  • event event sponsorship
    (sự tài trợ sự kiện)
Verb + sponsorship
  • seek seek sponsorship
    (tìm kiếm sự tài trợ)
  • obtain obtain sponsorship
    (nhận được sự tài trợ)
  • provide provide sponsorship
    (cung cấp sự tài trợ)
  • secure secure sponsorship
    (đảm bảo được sự tài trợ)
  • withdraw withdraw sponsorship
    (rút lại sự tài trợ)
Sponsorship + Noun
  • sponsorship sponsorship deal
    (thỏa thuận tài trợ)
  • sponsorship sponsorship agreement
    (hợp đồng tài trợ)
  • sponsorship sponsorship program
    (chương trình tài trợ)
  • sponsorship sponsorship opportunities
    (cơ hội tài trợ)
  • sponsorship sponsorship money
    (tiền tài trợ)

Idioms

  • under the sponsorship of someone/something

    dưới sự tài trợ/bảo trợ của ai đó/tổ chức nào đó

    "The exhibition was held under the sponsorship of the National Arts Council."

    (Triển lãm được tổ chức dưới sự tài trợ của Hội đồng Nghệ thuật Quốc gia.)

  • secure (full/partial) sponsorship

    đảm bảo được sự tài trợ (toàn phần/một phần)

    "They worked hard to secure full sponsorship for their research project."

    (Họ đã nỗ lực để đảm bảo sự tài trợ toàn phần cho dự án nghiên cứu của mình.)

  • sponsorship package

    gói tài trợ

    "We offer various sponsorship packages for local businesses."

    (Chúng tôi cung cấp nhiều gói tài trợ khác nhau cho các doanh nghiệp địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sponsorship

noun
Lật mặt

Hành động tài trợ tiền bạc hoặc hỗ trợ khác cho một sự kiện, tổ chức hoặc cá nhân.

"The company's sponsorship of the local football team has boosted its brand awareness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team must seek sponsorship to cover their travel expenses.
Đội phải tìm kiếm tài trợ để trang trải chi phí đi lại của họ.
Phủ định
The event might not secure enough sponsorship this year.
Sự kiện có lẽ sẽ không đảm bảo đủ tài trợ trong năm nay.
Nghi vấn
Could the company offer a sponsorship package for the conference?
Công ty có thể cung cấp một gói tài trợ cho hội nghị không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is offering a sponsorship to the local youth soccer team.
Công ty đang đề nghị tài trợ cho đội bóng đá trẻ địa phương.
Phủ định
We are not currently seeking sponsorship for the event.
Chúng tôi hiện không tìm kiếm tài trợ cho sự kiện.
Nghi vấn
Is the organization still considering our sponsorship proposal?
Tổ chức có còn xem xét đề xuất tài trợ của chúng tôi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's sponsorship is crucial for the event's success.
Sự tài trợ của công ty là rất quan trọng cho sự thành công của sự kiện.
Phủ định
The team does not have sponsorship this year.
Đội không có sự tài trợ nào trong năm nay.
Nghi vấn
Does the organization need sponsorship for its programs?
Tổ chức có cần tài trợ cho các chương trình của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sponsorship".

Tài Trợ trong Thể Thao và Nghệ Thuật

Ở các nước phương Tây, tài trợ (sponsorship) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các sự kiện thể thao lớn, đội tuyển, và các dự án nghệ thuật. Các công ty thường tài trợ để quảng bá thương hiệu, đổi lại họ có thể có logo trên áo đấu, quảng cáo trong sân vận động hoặc được nhắc đến trong các chương trình nghệ thuật. Điều này giúp các tổ chức không vì lợi nhuận duy trì hoạt động và phát triển.

Tài Trợ Doanh Nghiệp và Trách Nhiệm Xã Hội

Nhiều doanh nghiệp phương Tây sử dụng tài trợ như một phần của Trách nhiệm Xã hội Doanh nghiệp (CSR). Bằng cách hỗ trợ các hoạt động cộng đồng, giáo dục, hoặc môi trường, họ không chỉ tạo dựng hình ảnh tốt đẹp mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững. Điều này thể hiện một cách tiếp cận đa chiều hơn so với việc chỉ đơn thuần quảng cáo sản phẩm.