(Top Banner Ad)
ends
A2
Danh từ A2 Chung

ends

UK: /ɛndz/ • US: /ɛndz/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc chấm dứt hồi kết mút đầu mút giới hạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final part of something; the point in time when something stops.

Vietnamese Meaning

Phần cuối cùng của một cái gì đó; thời điểm mà một cái gì đó dừng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book ends with a surprising twist."

    "Cuốn sách kết thúc với một tình tiết bất ngờ."

  • "The war ends in 1945."

    "Chiến tranh kết thúc vào năm 1945."

  • "All good things must come to an end."

    "Mọi thứ tốt đẹp đều phải đến hồi kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, mục đích, đoạn cuối
Verb end kết thúc, chấm dứt
Adjective endless vô tận, không bao giờ kết thúc
Adverb endlessly một cách vô tận, không ngừng nghỉ
Noun ending sự kết thúc (của một câu chuyện, bộ phim)
Adjective ending kết thúc (ví dụ: the ending scene - cảnh kết thúc)

Synonyms

concludes (kết thúc)terminates (chấm dứt)

Antonyms

begins (bắt đầu)starts (khởi đầu)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*andijaz
Old English
ende
Middle English
ende
Modern English
end

Nguồn gốc từ 'end'

Từ 'end' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'ende' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'giới hạn, biên giới, kết thúc'. Nó bắt nguồn sâu xa hơn từ 'andijaz' trong tiếng Proto-Germanic, cũng có nghĩa là 'cạnh' hoặc 'điểm cuối'. Qua hàng thế kỷ, ý nghĩa của từ này vẫn giữ nguyên là điểm kết thúc hoặc sự hoàn thành.

Usage Note

Từ 'ends' (số nhiều) có thể đề cập đến các đầu mút, giới hạn, hoặc kết cục của nhiều thứ khác nhau. Nó thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc của khoảng thời gian, địa điểm, hoặc một quá trình. Nó cũng có thể mang nghĩa 'mục đích' hoặc 'kết quả' (ví dụ: 'achieve one's ends'). Cần phân biệt với 'end' (số ít) khi chỉ một kết thúc cụ thể duy nhất. 'Ends' cũng có thể dùng trong thành ngữ 'at loose ends' nghĩa là rảnh rỗi, không có gì để làm.
Khi là động từ ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn, 'ends' thường được dùng để mô tả hành động kết thúc hoặc chấm dứt của một sự việc, sự kiện. Nó thường được theo sau bởi giới từ 'in' (kết thúc ở đâu đó) hoặc 'with' (kết thúc bằng cái gì đó). Ví dụ: 'The road ends in a dead end.' (Con đường kết thúc bằng một ngõ cụt.)

Prepositions

at to towards

'- at the ends of': ở các đầu mút của cái gì đó. '- to the ends of': đến tận cùng, đến các giới hạn. '- towards the ends of': về cuối (ví dụ: về cuối năm).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ends
  • make make ends meet
    (kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống)
  • tie up tie up loose ends
    (hoàn tất những việc còn dang dở, giải quyết những vấn đề còn sót lại)
Tính từ/Danh từ + ends
  • loose loose ends
    (những việc còn dang dở, những vấn đề chưa được giải quyết)
  • odds and odds and ends
    (những thứ linh tinh, vụn vặt, đồ lặt vặt)
Giới từ + ends
  • at both at both ends
    (ở cả hai đầu, ở cả hai phía)

Idioms

  • make ends meet

    kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống cơ bản; đủ sống

    "After losing her job, she struggled to make ends meet."

    (Sau khi mất việc, cô ấy phải vật lộn để kiếm đủ sống.)

  • burn the candle at both ends

    làm việc quá sức, vắt kiệt sức lực bằng cách làm việc liên tục cả ngày lẫn đêm

    "He's been burning the candle at both ends to finish the project on time."

    (Anh ấy đã làm việc cật lực ngày đêm để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • odds and ends

    những thứ linh tinh, vụn vặt, không quan trọng

    "I need to clear out all the odds and ends from my attic."

    (Tôi cần dọn dẹp hết những thứ linh tinh trong căn gác mái của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ends

Danh từ
Lật mặt

Phần cuối cùng của một cái gì đó; thời điểm mà một cái gì đó dừng lại.

"The book ends with a surprising twist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ends".

Kết thúc trong kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, 'the end' (kết thúc) là một yếu tố cấu trúc quan trọng trong hầu hết các hình thức kể chuyện, từ phim ảnh, sách đến kịch. Nó không chỉ đơn thuần là điểm dừng mà còn là nơi các xung đột được giải quyết, các nhân vật tìm thấy số phận của mình, mang lại sự thỏa mãn hoặc suy ngẫm cho người đọc/xem. 'The End' xuất hiện cuối mỗi bộ phim hoặc sách để báo hiệu sự hoàn thành.

Mục đích và phương tiện

Thành ngữ 'the ends justify the means' (mục đích biện minh cho phương tiện) là một khái niệm triết học gây tranh cãi. Nó gợi ý rằng một hành động (phương tiện) có thể được chấp nhận về mặt đạo đức nếu kết quả cuối cùng (mục đích) là tốt đẹp hoặc có lợi, bất kể hành động đó có hợp lý hay đúng đắn ban đầu hay không. Đây là một chủ đề thảo luận thường xuyên trong đạo đức học và chính trị.