(Top Banner Ad)
stops
A2
Động từ A2 Tổng quát

stops

UK: /stɒps/ • US: /stɑːps/

Nghĩa tiếng Việt

dừng lại các điểm dừng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of stop.

Vietnamese Meaning

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'stop'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stops at the coffee shop every morning."

    "Anh ấy dừng lại ở quán cà phê mỗi sáng."

  • "The train stops at every station."

    "Tàu dừng ở mọi ga."

  • "She stops him from leaving."

    "Cô ấy ngăn anh ta rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop dừng lại, ngừng, chấm dứt
Noun stop điểm dừng, sự ngừng lại
Noun stopper nút chặn, vật bịt kín
Noun stopover chuyến dừng chân (trong hành trình bay)
Adjective nonstop không ngừng nghỉ, liên tục
Noun stopwatch đồng hồ bấm giờ
Adjective stopping mang tính dừng lại; dùng để dừng

Synonyms

halts (dừng lại)pauses (tạm dừng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stuppōną
Old English
stoppian
Middle English
stoppen
Modern English
stop

Nguồn gốc của 'stops'

Từ 'stop' (và dạng số nhiều 'stops') có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *stuppōną, mang nghĩa 'bịt kín' hoặc 'lấp đầy'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'stoppian', với nghĩa 'ngăn chặn' hoặc 'đóng lại'. Qua thời gian, nghĩa của 'stop' mở rộng để chỉ việc chấm dứt một hành động, di chuyển hoặc trạng thái. Ngay cả trong tiếng Việt, ta cũng thường dùng từ 'stop' rất tự nhiên trong nhiều ngữ cảnh.

Usage Note

Chỉ hành động dừng lại được thực hiện bởi một chủ ngữ số ít ở ngôi thứ ba (he, she, it). 'Stops' cũng có thể được dùng để chỉ sự thật hoặc thói quen chung chung.
'Stops' có thể chỉ nhiều địa điểm dừng (ví dụ: trên một tuyến xe buýt) hoặc nhiều hành động dừng lại.

Prepositions

at from to

'Stops at' dùng để chỉ địa điểm cụ thể mà một người hoặc phương tiện dừng lại. 'Stops from' dùng để ngăn chặn ai đó/cái gì đó khỏi việc gì. 'Stops to' dùng để dừng lại để làm một việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ ghép với 'stops' (số nhiều)
  • bus bus stops
    (các trạm dừng xe buýt)
  • train train stops
    (các ga tàu, điểm dừng của tàu)
  • rest rest stops
    (các trạm dừng chân, điểm nghỉ ngơi)
  • pit pit stops
    (các điểm dừng kỹ thuật (trong đua xe))
Tính từ + stops (số nhiều)
  • short short stops
    (những điểm dừng ngắn)
  • frequent frequent stops
    (những điểm dừng thường xuyên)
  • emergency emergency stops
    (các điểm dừng khẩn cấp)
Động từ + stops (số nhiều)
  • make make a few stops
    (dừng lại vài lần (tại vài điểm))
  • have have many stops
    (có nhiều điểm dừng (trong lịch trình))
Chủ ngữ + stops (động từ)
  • The car The car stops suddenly.
    (Chiếc xe dừng đột ngột.)
  • He He stops working at 5 PM.
    (Anh ấy ngừng làm việc lúc 5 giờ chiều.)
  • It It never stops raining.
    (Trời không bao giờ ngừng mưa (mưa liên tục).)

Idioms

  • pull out all the stops

    dốc toàn lực, làm mọi thứ có thể để đạt được điều gì

    "The company pulled out all the stops to finish the project on time."

    (Công ty đã dốc toàn lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • the buck stops here

    trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi (hoặc người đang nói); tôi là người chịu trách nhiệm cao nhất

    "As the manager, I understand that the buck stops here when it comes to team performance."

    (Với tư cách là quản lý, tôi hiểu rằng mọi trách nhiệm về hiệu suất của đội đều thuộc về tôi.)

  • when the music stops

    khi niềm vui kết thúc, khi tình hình thay đổi và mọi người phải đối mặt với thực tế/hậu quả

    "Everyone is having fun investing in these risky stocks, but what happens when the music stops?"

    (Ai cũng vui vẻ đầu tư vào các cổ phiếu rủi ro này, nhưng điều gì sẽ xảy ra khi cuộc vui kết thúc (hoặc khi tình hình xấu đi)?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stops

Động từ
Lật mặt

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'stop'.

"He stops at the coffee shop every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys stopping at local bookstores.
Anh ấy thích dừng lại ở các hiệu sách địa phương.
Phủ định
She doesn't mind stopping to help others.
Cô ấy không ngại dừng lại để giúp đỡ người khác.
Nghi vấn
Do you remember stopping by that cafe last week?
Bạn có nhớ đã ghé qua quán cà phê đó tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stops".

Biển báo 'STOP'

Biển báo 'STOP' màu đỏ hình bát giác là một trong những biển báo giao thông được công nhận rộng rãi nhất trên thế giới. Nó ra hiệu cho người lái xe phải dừng hoàn toàn trước khi tiếp tục, đảm bảo an toàn tại các giao lộ hoặc điểm nguy hiểm. Màu đỏ và hình dạng đặc biệt giúp nó dễ nhận biết ngay cả từ xa hoặc trong điều kiện tầm nhìn kém.

'The Buck Stops Here' và Tổng thống Truman

Cụm từ 'The buck stops here' (trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi) đã trở nên nổi tiếng nhờ cựu Tổng thống Hoa Kỳ Harry S. Truman. Ông có một tấm biển để trên bàn làm việc với dòng chữ này, ngụ ý rằng ông là người chịu trách nhiệm cuối cùng cho mọi quyết định và hậu quả của chính phủ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân ở vị trí lãnh đạo.