stops
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Third-person singular simple present indicative form of stop.
Vietnamese Meaning
Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'stop'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stops at the coffee shop every morning."
"Anh ấy dừng lại ở quán cà phê mỗi sáng."
-
"The train stops at every station."
"Tàu dừng ở mọi ga."
-
"She stops him from leaving."
"Cô ấy ngăn anh ta rời đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stop | dừng lại, ngừng, chấm dứt |
| Noun | stop | điểm dừng, sự ngừng lại |
| Noun | stopper | nút chặn, vật bịt kín |
| Noun | stopover | chuyến dừng chân (trong hành trình bay) |
| Adjective | nonstop | không ngừng nghỉ, liên tục |
| Noun | stopwatch | đồng hồ bấm giờ |
| Adjective | stopping | mang tính dừng lại; dùng để dừng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động dừng lại được thực hiện bởi một chủ ngữ số ít ở ngôi thứ ba (he, she, it). 'Stops' cũng có thể được dùng để chỉ sự thật hoặc thói quen chung chung.
'Stops' có thể chỉ nhiều địa điểm dừng (ví dụ: trên một tuyến xe buýt) hoặc nhiều hành động dừng lại.
Prepositions
'Stops at' dùng để chỉ địa điểm cụ thể mà một người hoặc phương tiện dừng lại. 'Stops from' dùng để ngăn chặn ai đó/cái gì đó khỏi việc gì. 'Stops to' dùng để dừng lại để làm một việc gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bus bus stops (các trạm dừng xe buýt)
-
train train stops (các ga tàu, điểm dừng của tàu)
-
rest rest stops (các trạm dừng chân, điểm nghỉ ngơi)
-
pit pit stops (các điểm dừng kỹ thuật (trong đua xe))
-
short short stops (những điểm dừng ngắn)
-
frequent frequent stops (những điểm dừng thường xuyên)
-
emergency emergency stops (các điểm dừng khẩn cấp)
-
make make a few stops (dừng lại vài lần (tại vài điểm))
-
have have many stops (có nhiều điểm dừng (trong lịch trình))
-
The car The car stops suddenly. (Chiếc xe dừng đột ngột.)
-
He He stops working at 5 PM. (Anh ấy ngừng làm việc lúc 5 giờ chiều.)
-
It It never stops raining. (Trời không bao giờ ngừng mưa (mưa liên tục).)
Idioms
-
pull out all the stops
dốc toàn lực, làm mọi thứ có thể để đạt được điều gì
"The company pulled out all the stops to finish the project on time."
(Công ty đã dốc toàn lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
the buck stops here
trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi (hoặc người đang nói); tôi là người chịu trách nhiệm cao nhất
"As the manager, I understand that the buck stops here when it comes to team performance."
(Với tư cách là quản lý, tôi hiểu rằng mọi trách nhiệm về hiệu suất của đội đều thuộc về tôi.)
-
when the music stops
khi niềm vui kết thúc, khi tình hình thay đổi và mọi người phải đối mặt với thực tế/hậu quả
"Everyone is having fun investing in these risky stocks, but what happens when the music stops?"
(Ai cũng vui vẻ đầu tư vào các cổ phiếu rủi ro này, nhưng điều gì sẽ xảy ra khi cuộc vui kết thúc (hoặc khi tình hình xấu đi)?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stops
Động từNgôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'stop'.
"He stops at the coffee shop every morning."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys stopping at local bookstores. |
Anh ấy thích dừng lại ở các hiệu sách địa phương. |
| Phủ định | She doesn't mind stopping to help others. |
Cô ấy không ngại dừng lại để giúp đỡ người khác. |
| Nghi vấn | Do you remember stopping by that cafe last week? |
Bạn có nhớ đã ghé qua quán cà phê đó tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stops".
