terminates
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bring to an end; to conclude.
Vietnamese Meaning
Chấm dứt; kết thúc; làm cho cái gì đó đi đến hồi kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to terminate the contract due to poor performance."
"Công ty đã quyết định chấm dứt hợp đồng do hiệu suất làm việc kém."
-
"The doctor decided to terminate the pregnancy."
"Bác sĩ quyết định phá thai."
-
"His employment was terminated after repeated violations of company policy."
"Hợp đồng lao động của anh ta đã bị chấm dứt sau nhiều lần vi phạm chính sách của công ty."
-
"The agreement automatically terminates after one year."
"Thỏa thuận tự động chấm dứt sau một năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | terminate | kết thúc, chấm dứt |
| Noun | termination | sự kết thúc, sự chấm dứt |
| Noun | terminator | người hoặc vật kết thúc; kẻ hủy diệt |
| Adjective | terminal | thuộc về cuối cùng; ở giai đoạn cuối |
| Adverb | terminally | một cách cuối cùng; ở giai đoạn cuối (thường dùng cho bệnh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc chính thức hoặc có chủ đích của một cái gì đó, ví dụ như hợp đồng, chương trình, hoặc mối quan hệ. Khác với 'end' (kết thúc) đơn thuần, 'terminate' mang tính chất chủ động và có mục đích hơn. Gần nghĩa với 'conclude', 'cease'.
Diễn tả việc một vật gì đó kết thúc tại một vị trí hoặc thời điểm xác định. Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc địa lý (e.g., đường xá, đường ray).
Prepositions
'terminate in' thường dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của việc kết thúc (e.g., The road terminates in a dead end.). 'terminate at' dùng để chỉ địa điểm mà một cái gì đó kết thúc (e.g., The railway line terminates at the border.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
contract The contract terminates at the end of the year. (Hợp đồng chấm dứt vào cuối năm.)
-
agreement The agreement terminates without further notice. (Thỏa thuận chấm dứt mà không cần thông báo thêm.)
-
lease The lease terminates on July 31st. (Hợp đồng thuê nhà chấm dứt vào ngày 31 tháng 7.)
-
program If an error occurs, the program terminates. (Nếu có lỗi xảy ra, chương trình sẽ kết thúc (ngừng hoạt động).)
-
automatically The subscription automatically terminates after 12 months. (Gói đăng ký tự động chấm dứt sau 12 tháng.)
-
effectively This clause effectively terminates our partnership. (Điều khoản này thực sự chấm dứt mối quan hệ đối tác của chúng ta.)
-
immediately The system immediately terminates any unauthorized access. (Hệ thống ngay lập tức chấm dứt mọi truy cập trái phép.)
Idioms
-
terminate a contract
chấm dứt một hợp đồng
"The company terminates the contract due to breach of terms."
(Công ty chấm dứt hợp đồng do vi phạm các điều khoản.)
-
terminate employment
chấm dứt hợp đồng lao động / chấm dứt việc làm
"The employer terminates his employment for poor performance."
(Người sử dụng lao động chấm dứt hợp đồng lao động của anh ấy vì hiệu suất kém.)
-
terminate parental rights
chấm dứt quyền làm cha mẹ (quyền nuôi con)
"The court terminates the parental rights of unfit guardians."
(Tòa án chấm dứt quyền làm cha mẹ của những người giám hộ không đủ tư cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terminates
Động từ (Verb)Chấm dứt; kết thúc; làm cho cái gì đó đi đến hồi kết.
"The company decided to terminate the contract due to poor performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminates".
