endured
Động từ (quá khứ phân từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Endured'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'endure': chịu đựng (điều gì đó đau đớn hoặc khó khăn) một cách kiên nhẫn.
Definition (English Meaning)
Past tense and past participle of 'endure': suffered (something painful or difficult) patiently.
Ví dụ Thực tế với 'Endured'
-
"They endured years of hardship and poverty."
"Họ đã chịu đựng nhiều năm gian khổ và nghèo đói."
-
"She endured the pain with remarkable fortitude."
"Cô ấy đã chịu đựng cơn đau với một nghị lực phi thường."
-
"The building endured the earthquake without collapsing."
"Tòa nhà đã chịu đựng trận động đất mà không bị sụp đổ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Endured'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: endure
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Endured'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diễn tả hành động chịu đựng một điều gì đó khó khăn, đau khổ, hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định. Thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'bear' hay 'tolerate', nhấn mạnh vào sự kiên trì và khả năng chống chọi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Endure through' nhấn mạnh vào việc vượt qua khó khăn nhờ sự kiên trì. Ví dụ: 'He endured through many hardships'. 'Endure under' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc chịu đựng dưới một áp lực cụ thể. Ví dụ: 'They endured under the oppressive regime'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Endured'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Enduring hardship built his character.
|
Chịu đựng gian khổ đã xây dựng nên tính cách của anh ấy. |
| Phủ định |
Not enduring the pain any longer was her only option.
|
Không chịu đựng cơn đau thêm nữa là lựa chọn duy nhất của cô ấy. |
| Nghi vấn |
Is enduring the criticism worthwhile for the long-term benefits?
|
Việc chịu đựng những lời chỉ trích có xứng đáng với những lợi ích lâu dài không? |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They endured the long journey to reach their destination.
|
Họ đã chịu đựng một cuộc hành trình dài để đến đích. |
| Phủ định |
He didn't endure the pain for long.
|
Anh ấy không chịu đựng cơn đau được lâu. |
| Nghi vấn |
Did you endure the hardship of war?
|
Bạn đã chịu đựng sự gian khổ của chiến tranh phải không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the end of the year, she will have endured many hardships.
|
Đến cuối năm, cô ấy sẽ phải chịu đựng nhiều khó khăn. |
| Phủ định |
They won't have endured the entire journey by themselves.
|
Họ sẽ không phải chịu đựng toàn bộ hành trình một mình. |
| Nghi vấn |
Will you have endured the pain before the surgery is complete?
|
Bạn sẽ phải chịu đựng cơn đau trước khi ca phẫu thuật hoàn thành chứ? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had been enduring the pain for hours before the doctor arrived.
|
Cô ấy đã phải chịu đựng cơn đau hàng giờ trước khi bác sĩ đến. |
| Phủ định |
They hadn't been enduring the harsh conditions for long when they decided to turn back.
|
Họ đã không phải chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt lâu khi họ quyết định quay lại. |
| Nghi vấn |
Had he been enduring the criticism silently for years?
|
Anh ấy đã phải chịu đựng những lời chỉ trích một cách im lặng trong nhiều năm rồi sao? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They have endured many hardships to achieve their goals.
|
Họ đã chịu đựng nhiều khó khăn để đạt được mục tiêu của mình. |
| Phủ định |
She hasn't endured the pain for nothing; she expects a reward.
|
Cô ấy không chịu đựng nỗi đau vô ích; cô ấy mong đợi một phần thưởng. |
| Nghi vấn |
Has he endured the entire training program?
|
Anh ấy đã chịu đựng toàn bộ chương trình đào tạo chưa? |