(Top Banner Ad)
energy conservation
B2
Noun B2 Khoa học Môi trường, Năng lượng

energy conservation

UK: /ˈenədʒi ˌkɒnsəˈveɪʃən/ • US: /ˈenərdʒi ˌkɑːnsərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn năng lượng tiết kiệm năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of reducing energy consumption by using less of an energy service.

Vietnamese Meaning

Thực hành giảm tiêu thụ năng lượng bằng cách sử dụng ít hơn một dịch vụ năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Energy conservation is crucial for reducing our carbon footprint."

    "Bảo tồn năng lượng là rất quan trọng để giảm lượng khí thải carbon của chúng ta."

  • "The government is promoting energy conservation through various incentives."

    "Chính phủ đang thúc đẩy bảo tồn năng lượng thông qua nhiều ưu đãi khác nhau."

  • "Simple measures like switching off lights can contribute to energy conservation."

    "Các biện pháp đơn giản như tắt đèn có thể góp phần vào việc bảo tồn năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng, nghị lực
Verb energize truyền năng lượng, tiếp thêm sinh lực
Adjective energetic đầy năng lượng, mạnh mẽ
Noun conservation sự bảo tồn, sự gìn giữ
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn
Adjective conservative mang tính bảo thủ, bảo tồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia
Latin
energia
French
énergie
English
energy
Latin
conservare
Old French
conserver
English
conserve
English
conservation

Nguồn gốc từ 'Energy'

'Energy' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', nghĩa là 'hoạt động' hay 'sức mạnh đang được vận dụng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'energia' và tiếng Pháp thành 'énergie' trước khi trở thành 'energy' trong tiếng Anh.

Nguồn gốc từ 'Conservation'

'Conservation' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'conservare', có nghĩa là 'giữ gìn', 'bảo tồn'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'conserver' và sau cùng phát triển thành danh từ 'conservation' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'sự bảo tồn' hay 'sự gìn giữ'.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc sử dụng năng lượng một cách hiệu quả và tránh lãng phí. Nó bao gồm nhiều hành động khác nhau, từ thay đổi hành vi cá nhân đến cải tiến công nghệ.

Prepositions

in for

"In energy conservation": thường dùng để chỉ các biện pháp, chiến lược hoặc nỗ lực trong lĩnh vực bảo tồn năng lượng. Ví dụ: 'There's growing interest in energy conservation'. "For energy conservation": thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của một hành động hoặc chính sách. Ví dụ: 'This policy is designed for energy conservation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy conservation
  • effective effective energy conservation
    (bảo tồn năng lượng hiệu quả)
  • efficient efficient energy conservation
    (bảo tồn năng lượng tiết kiệm)
  • strict strict energy conservation
    (bảo tồn năng lượng nghiêm ngặt)
  • household household energy conservation
    (bảo tồn năng lượng gia đình)
Verb + energy conservation
  • promote promote energy conservation
    (thúc đẩy bảo tồn năng lượng)
  • implement implement energy conservation
    (thực hiện bảo tồn năng lượng)
  • practice practice energy conservation
    (thực hành bảo tồn năng lượng)
  • improve improve energy conservation
    (cải thiện bảo tồn năng lượng)
Noun + energy conservation (as a modifier)
  • measures energy conservation measures
    (các biện pháp bảo tồn năng lượng)
  • efforts energy conservation efforts
    (những nỗ lực bảo tồn năng lượng)
  • policy energy conservation policy
    (chính sách bảo tồn năng lượng)
  • campaigns energy conservation campaigns
    (các chiến dịch bảo tồn năng lượng)

Idioms

  • energy conservation measures

    các biện pháp bảo tồn năng lượng

    "The government introduced new energy conservation measures."

    (Chính phủ đã ban hành các biện pháp bảo tồn năng lượng mới.)

  • energy conservation efforts

    những nỗ lực bảo tồn năng lượng

    "Our company is committed to energy conservation efforts."

    (Công ty chúng tôi cam kết với những nỗ lực bảo tồn năng lượng.)

  • energy conservation program

    chương trình bảo tồn năng lượng

    "Many schools have an energy conservation program."

    (Nhiều trường học có chương trình bảo tồn năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy conservation

Noun
Lật mặt

Thực hành giảm tiêu thụ năng lượng bằng cách sử dụng ít hơn một dịch vụ năng lượng.

"Energy conservation is crucial for reducing our carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the government will have been promoting energy conservation through various campaigns.
Đến cuối năm, chính phủ sẽ đã và đang thúc đẩy việc bảo tồn năng lượng thông qua nhiều chiến dịch khác nhau.
Phủ định
They won't have been focusing on energy conservation if the prices of fossil fuels remain low.
Họ sẽ không tập trung vào việc bảo tồn năng lượng nếu giá nhiên liệu hóa thạch vẫn ở mức thấp.
Nghi vấn
Will the company have been investing in energy conservation technologies for five years by next month?
Liệu công ty sẽ đã và đang đầu tư vào công nghệ bảo tồn năng lượng được năm năm vào tháng tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy conservation".

Giờ Trái Đất (Earth Hour)

Giờ Trái Đất là một sự kiện toàn cầu do Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) tổ chức hàng năm, khuyến khích cá nhân, cộng đồng, doanh nghiệp tắt đèn và các thiết bị điện không cần thiết trong một giờ vào một ngày cụ thể vào cuối tháng 3. Mục đích là nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu và nhu cầu bảo tồn năng lượng.

Phong trào Xanh (Green Movement)

Phong trào Xanh là một làn sóng các hoạt động xã hội và chính trị toàn cầu nhằm bảo vệ môi trường tự nhiên. Bảo tồn năng lượng là một phần cốt lõi của phong trào này, nhấn mạnh việc giảm thiểu tiêu thụ năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo và áp dụng các practices bền vững để giảm tác động của con người lên hành tinh.