(Top Banner Ad)
power conservation
B2
Danh từ B2 Năng lượng, Môi trường

power conservation

UK: /ˈpaʊə kɒnsəˈveɪʃən/ • US: /ˈpaʊər ˌkɑːnsərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn năng lượng tiết kiệm năng lượng giữ gìn năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of using less power to reduce energy consumption and environmental impact.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng ít năng lượng hơn để giảm tiêu thụ năng lượng và tác động đến môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is promoting policies aimed at power conservation."

    "Chính phủ đang thúc đẩy các chính sách hướng tới việc bảo tồn năng lượng."

  • "Implementing power conservation measures can significantly reduce electricity bills."

    "Thực hiện các biện pháp bảo tồn năng lượng có thể giảm đáng kể hóa đơn tiền điện."

  • "Power conservation is crucial for environmental sustainability."

    "Bảo tồn năng lượng là rất quan trọng cho sự bền vững môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, năng lượng (điện, cơ học); quyền lực
Verb power cung cấp năng lượng, vận hành (máy móc)
Adjective powerful mạnh mẽ, có sức mạnh lớn
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ
Adjective powerless bất lực, không có sức mạnh hoặc khả năng kiểm soát
Verb empower trao quyền, cho phép ai đó làm gì; làm cho ai đó tự tin hơn
Noun conservation sự bảo tồn, sự giữ gìn (tài nguyên, môi trường)
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn, tiết kiệm (tài nguyên, năng lượng)
Adjective conservative bảo thủ, thận trọng; có xu hướng duy trì những giá trị truyền thống
Noun conservationist nhà bảo tồn, người ủng hộ việc bảo tồn môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
poeir
Middle English
power
Modern English
power
Latin
conservatio
Middle French
conservation
Modern English
conservation
Modern English
power conservation

Nguồn gốc của 'Power'

Từ 'power' bắt nguồn từ 'potere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'có thể' hoặc 'có sức mạnh'. Qua tiếng Pháp cổ ('poeir'), nó du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về khả năng, quyền lực và năng lượng. Ngày nay, 'power' là một từ rất phổ biến, dùng để chỉ mọi thứ từ sức mạnh thể chất đến năng lượng điện.

Nguồn gốc của 'Conservation'

Từ 'conservation' có gốc từ 'conservatio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự giữ gìn', 'sự bảo tồn'. Nó được hình thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'servare' (giữ, bảo vệ). Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp trung cổ, nó giữ nguyên ý nghĩa về hành động bảo vệ, giữ gìn tài nguyên thiên nhiên hoặc những thứ có giá trị khỏi sự lãng phí hoặc phá hủy.

Sự kết hợp của 'Power Conservation'

Cụm từ 'power conservation' (bảo tồn năng lượng) là sự kết hợp hiện đại của hai từ có gốc rễ sâu xa. Nó mô tả hành động và chiến lược nhằm giảm thiểu sự lãng phí năng lượng, sử dụng năng lượng hiệu quả hơn để bảo vệ tài nguyên và môi trường, một khái niệm ngày càng quan trọng trong thế giới hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các chính sách, chiến lược hoặc hành động cụ thể nhằm giảm lượng điện hoặc năng lượng tiêu thụ. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng năng lượng một cách hiệu quả và có ý thức.

Prepositions

in for

* **in power conservation:** Thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể trong việc bảo tồn năng lượng (ví dụ: Innovations in power conservation).
* **for power conservation:** Sử dụng để chỉ mục đích của một hành động hoặc thiết kế nào đó (ví dụ: This technology is designed for power conservation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power conservation
  • effective effective power conservation
    (bảo tồn năng lượng hiệu quả)
  • strict strict power conservation measures
    (các biện pháp bảo tồn năng lượng nghiêm ngặt)
  • sustainable sustainable power conservation
    (bảo tồn năng lượng bền vững)
  • good good power conservation practices
    (các thực hành bảo tồn năng lượng tốt)
Verb + power conservation
  • implement implement power conservation policies
    (thực hiện các chính sách bảo tồn năng lượng)
  • promote promote power conservation
    (thúc đẩy bảo tồn năng lượng)
  • practice practice power conservation
    (thực hành bảo tồn năng lượng)
  • achieve achieve significant power conservation
    (đạt được sự bảo tồn năng lượng đáng kể)
Noun + of/for + power conservation
  • importance the importance of power conservation
    (tầm quan trọng của việc bảo tồn năng lượng)
  • benefits the benefits of power conservation
    (lợi ích của việc bảo tồn năng lượng)
  • strategies strategies for power conservation
    (các chiến lược để bảo tồn năng lượng)
  • efforts efforts in power conservation
    (những nỗ lực trong việc bảo tồn năng lượng)

Idioms

  • power conservation measures

    các biện pháp bảo tồn năng lượng

    "The government introduced new power conservation measures to reduce national energy consumption."

    (Chính phủ đã ban hành các biện pháp bảo tồn năng lượng mới để giảm tiêu thụ năng lượng quốc gia.)

  • power conservation efforts

    những nỗ lực bảo tồn năng lượng

    "Our company has made significant power conservation efforts over the past year, resulting in lower utility bills."

    (Công ty chúng tôi đã thực hiện những nỗ lực bảo tồn năng lượng đáng kể trong năm qua, dẫn đến hóa đơn tiện ích thấp hơn.)

  • power conservation mode

    chế độ tiết kiệm điện (trên thiết bị điện tử)

    "My laptop automatically switches to power conservation mode when the battery is low."

    (Máy tính xách tay của tôi tự động chuyển sang chế độ tiết kiệm điện khi pin yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power conservation

Danh từ
Lật mặt

Hành động sử dụng ít năng lượng hơn để giảm tiêu thụ năng lượng và tác động đến môi trường.

"The government is promoting policies aimed at power conservation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had implemented power conservation measures before the energy crisis worsened.
Thành phố đã thực hiện các biện pháp bảo tồn năng lượng trước khi cuộc khủng hoảng năng lượng trở nên tồi tệ hơn.
Phủ định
The company had not prioritized power conservation until the new regulations were enforced.
Công ty đã không ưu tiên việc bảo tồn năng lượng cho đến khi các quy định mới được thi hành.
Nghi vấn
Had the community embraced power conservation strategies before the government offered incentives?
Liệu cộng đồng đã chấp nhận các chiến lược bảo tồn năng lượng trước khi chính phủ đưa ra các ưu đãi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power conservation".

Giờ Trái Đất (Earth Hour)

Giờ Trái Đất là một sự kiện quốc tế thường niên do Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) tổ chức, kêu gọi mọi người và doanh nghiệp tắt đèn và các thiết bị điện không cần thiết trong một giờ đồng hồ vào tối thứ Bảy cuối cùng của tháng 3. Mục đích là nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu và tầm quan trọng của việc bảo tồn năng lượng.

Tiêu chuẩn Energy Star

Energy Star là một chương trình do Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) và Bộ Năng lượng Hoa Kỳ (DOE) khởi xướng. Nó cung cấp nhãn hiệu Energy Star cho các sản phẩm điện tử tiêu dùng, thiết bị gia dụng và các tòa nhà có hiệu suất năng lượng vượt trội, khuyến khích người tiêu dùng lựa chọn các sản phẩm giúp giảm tiêu thụ năng lượng và tiết kiệm chi phí.