(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ energy-plus building
C1

energy-plus building

Danh từ ghép (Noun phrase)

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà năng lượng thặng dư nhà năng lượng thặng dư tòa nhà năng lượng dương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Energy-plus building'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tòa nhà sản xuất nhiều năng lượng hơn mức tiêu thụ trong một năm, thường thông qua các nguồn năng lượng tái tạo như tấm pin mặt trời.

Definition (English Meaning)

A building that produces more energy than it consumes over a year, typically through renewable energy sources like solar panels.

Ví dụ Thực tế với 'Energy-plus building'

  • "The new office building is designed as an energy-plus building, incorporating solar panels and geothermal heating."

    "Tòa nhà văn phòng mới được thiết kế như một tòa nhà năng lượng thặng dư, kết hợp các tấm pin mặt trời và hệ thống sưởi địa nhiệt."

  • "Germany has implemented various projects related to energy-plus buildings."

    "Đức đã triển khai nhiều dự án liên quan đến các tòa nhà năng lượng thặng dư."

  • "An energy-plus building reduces its carbon footprint significantly."

    "Một tòa nhà năng lượng thặng dư làm giảm đáng kể lượng khí thải carbon của nó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Energy-plus building'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: energy-plus
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

net-positive energy building(tòa nhà năng lượng dương ròng)
energy-positive building(tòa nhà năng lượng dương)

Trái nghĩa (Antonyms)

energy-negative building(tòa nhà năng lượng âm)

Từ liên quan (Related Words)

passive house(nhà thụ động)
renewable energy(năng lượng tái tạo)
sustainable building(xây dựng bền vững)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc và Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Energy-plus building'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng bền vững và kiến trúc xanh. Nó nhấn mạnh khả năng tự cung cấp năng lượng và thậm chí cung cấp năng lượng dư thừa cho lưới điện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Energy-plus building'

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my house were an energy-plus building; it would save so much on electricity bills.
Tôi ước gì nhà tôi là một tòa nhà năng lượng dương; nó sẽ tiết kiệm rất nhiều tiền điện.
Phủ định
If only this old office building weren't so far from being an energy-plus design; it's such a waste of resources.
Giá mà tòa nhà văn phòng cũ này không quá xa so với thiết kế năng lượng dương; thật là một sự lãng phí tài nguyên.
Nghi vấn
If only we could make every new construction an energy-plus building; wouldn't that solve many environmental problems?
Giá mà chúng ta có thể biến mọi công trình xây dựng mới thành một tòa nhà năng lượng dương; chẳng phải điều đó sẽ giải quyết được nhiều vấn đề môi trường sao?
(Vị trí vocab_tab4_inline)