energy-efficient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Achieving maximum productivity with minimum wasted effort or expense; consuming as little energy as possible.
Vietnamese Meaning
Đạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu; tiêu thụ càng ít năng lượng càng tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This new refrigerator is very energy-efficient."
"Chiếc tủ lạnh mới này rất tiết kiệm năng lượng."
-
"The government is promoting energy-efficient homes."
"Chính phủ đang khuyến khích các ngôi nhà tiết kiệm năng lượng."
-
"LED lighting is more energy-efficient than incandescent bulbs."
"Đèn LED tiết kiệm năng lượng hơn bóng đèn sợi đốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | energy | Năng lượng |
| Noun | efficiency | Sự hiệu quả, hiệu suất |
| Noun | energy-efficiency | Hiệu suất năng lượng |
| Noun | energizer | Thiết bị/chất kích thích năng lượng |
| Verb | energize | Tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động |
| Adjective | energetic | Tràn đầy năng lượng, năng động |
| Adjective | efficient | Hiệu quả |
| Adverb | efficiently | Một cách hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả các thiết bị, tòa nhà, hoặc quy trình được thiết kế để giảm thiểu lượng năng lượng cần thiết để hoạt động. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng hiệu quả năng lượng để giảm chi phí và tác động môi trường. Khác với 'energy-saving' (tiết kiệm năng lượng), 'energy-efficient' thường chỉ các thiết kế hoặc công nghệ được tích hợp sẵn để tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, trong khi 'energy-saving' có thể ám chỉ hành động hoặc biện pháp để tiết kiệm năng lượng.
Prepositions
* **in:** Thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà sự hiệu quả năng lượng được thể hiện. Ví dụ: 'Energy-efficient in heating.' (Hiệu quả năng lượng trong việc sưởi ấm). * **at:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một mức độ cụ thể của hiệu quả năng lượng. Ví dụ: 'Energy-efficient at a certain power level.' (Hiệu quả năng lượng ở một mức công suất nhất định.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly energy-efficient (Cực kỳ tiết kiệm năng lượng)
-
more more energy-efficient (Tiết kiệm năng lượng hơn)
-
next-generation next-generation energy-efficient (Thế hệ tiếp theo tiết kiệm năng lượng)
-
appliances energy-efficient appliances (Các thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng)
-
building an energy-efficient building (Một tòa nhà tiết kiệm năng lượng)
-
lighting energy-efficient lighting (Hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng)
-
technology energy-efficient technology (Công nghệ tiết kiệm năng lượng)
-
make make something energy-efficient (Làm cho thứ gì đó tiết kiệm năng lượng)
-
design design an energy-efficient system (Thiết kế một hệ thống tiết kiệm năng lượng)
-
promote promote energy-efficient practices (Thúc đẩy các thực hành tiết kiệm năng lượng)
Idioms
-
energy-efficient solutions
Các giải pháp tiết kiệm năng lượng
"Many companies are now investing in energy-efficient solutions to reduce their carbon footprint."
(Nhiều công ty hiện đang đầu tư vào các giải pháp tiết kiệm năng lượng để giảm lượng khí thải carbon của họ.)
-
become more energy-efficient
Trở nên tiết kiệm năng lượng hơn
"The goal is to help homes and businesses become more energy-efficient."
(Mục tiêu là giúp các gia đình và doanh nghiệp trở nên tiết kiệm năng lượng hơn.)
-
energy-efficient models/versions
Các mẫu/phiên bản tiết kiệm năng lượng
"Consumers often choose energy-efficient models of appliances to save on electricity bills."
(Người tiêu dùng thường chọn các mẫu thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng để tiết kiệm hóa đơn tiền điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
energy-efficient
Tính từĐạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu; tiêu thụ càng ít năng lượng càng tốt.
"This new refrigerator is very energy-efficient."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The homeowner bought energy-efficient appliances to reduce their electricity bill. |
Chủ nhà đã mua các thiết bị tiết kiệm năng lượng để giảm hóa đơn tiền điện. |
| Phủ định | The old house is not energy-efficient, so it costs a lot to heat. |
Ngôi nhà cũ không tiết kiệm năng lượng, vì vậy tốn rất nhiều chi phí để sưởi ấm. |
| Nghi vấn | Is the new refrigerator energy-efficient? |
Tủ lạnh mới có tiết kiệm năng lượng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy an energy-efficient refrigerator next month. |
Cô ấy sẽ mua một chiếc tủ lạnh tiết kiệm năng lượng vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to make their house energy-efficient this year because of the cost. |
Họ sẽ không làm cho ngôi nhà của họ tiết kiệm năng lượng trong năm nay vì chi phí. |
| Nghi vấn | Are you going to replace your old windows with energy-efficient ones? |
Bạn có định thay thế cửa sổ cũ bằng loại tiết kiệm năng lượng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy-efficient".
