(Top Banner Ad)
energy-efficient
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật, Môi trường, Kinh tế

energy-efficient

UK: /ˌenədʒi ɪˈfɪʃənt/ • US: /ˌenərˌdʒi ɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm năng lượng hiệu quả năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieving maximum productivity with minimum wasted effort or expense; consuming as little energy as possible.

Vietnamese Meaning

Đạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu; tiêu thụ càng ít năng lượng càng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This new refrigerator is very energy-efficient."

    "Chiếc tủ lạnh mới này rất tiết kiệm năng lượng."

  • "The government is promoting energy-efficient homes."

    "Chính phủ đang khuyến khích các ngôi nhà tiết kiệm năng lượng."

  • "LED lighting is more energy-efficient than incandescent bulbs."

    "Đèn LED tiết kiệm năng lượng hơn bóng đèn sợi đốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy Năng lượng
Noun efficiency Sự hiệu quả, hiệu suất
Noun energy-efficiency Hiệu suất năng lượng
Noun energizer Thiết bị/chất kích thích năng lượng
Verb energize Tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động
Adjective energetic Tràn đầy năng lượng, năng động
Adjective efficient Hiệu quả
Adverb efficiently Một cách hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
energeia
Latin muộn
energia
Pháp
énergie
Anh
energy
Latin
efficere
Latin
efficiens
Pháp cổ
efficient
Anh
efficient
Anh (kết hợp hiện đại)
energy-efficient

Sức Mạnh và Hiệu Quả: Nguồn Gốc Của 'Energy-Efficient'

Từ 'energy' (năng lượng) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', có nghĩa là 'sự hoạt động' hay 'công việc'. Nó mang ý nghĩa về sức mạnh tiềm tàng hoặc đang được sử dụng để làm điều gì đó. Từ 'efficient' (hiệu quả) lại đến từ tiếng Latin 'efficere', có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành'. 'Efficient' mô tả khả năng làm việc tốt, đạt được kết quả mong muốn mà không lãng phí. Khi hai từ này kết hợp thành 'energy-efficient' vào giữa thế kỷ 20, nó tạo ra một khái niệm mới: khả năng thực hiện công việc (như sưởi ấm, chiếu sáng) với việc sử dụng ít năng lượng nhất có thể, phản ánh xu hướng tiết kiệm tài nguyên.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các thiết bị, tòa nhà, hoặc quy trình được thiết kế để giảm thiểu lượng năng lượng cần thiết để hoạt động. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng hiệu quả năng lượng để giảm chi phí và tác động môi trường. Khác với 'energy-saving' (tiết kiệm năng lượng), 'energy-efficient' thường chỉ các thiết kế hoặc công nghệ được tích hợp sẵn để tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, trong khi 'energy-saving' có thể ám chỉ hành động hoặc biện pháp để tiết kiệm năng lượng.

Prepositions

in at

* **in:** Thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà sự hiệu quả năng lượng được thể hiện. Ví dụ: 'Energy-efficient in heating.' (Hiệu quả năng lượng trong việc sưởi ấm). * **at:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một mức độ cụ thể của hiệu quả năng lượng. Ví dụ: 'Energy-efficient at a certain power level.' (Hiệu quả năng lượng ở một mức công suất nhất định.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy-efficient
  • highly highly energy-efficient
    (Cực kỳ tiết kiệm năng lượng)
  • more more energy-efficient
    (Tiết kiệm năng lượng hơn)
  • next-generation next-generation energy-efficient
    (Thế hệ tiếp theo tiết kiệm năng lượng)
Energy-efficient + Noun
  • appliances energy-efficient appliances
    (Các thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng)
  • building an energy-efficient building
    (Một tòa nhà tiết kiệm năng lượng)
  • lighting energy-efficient lighting
    (Hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng)
  • technology energy-efficient technology
    (Công nghệ tiết kiệm năng lượng)
Verb + energy-efficient
  • make make something energy-efficient
    (Làm cho thứ gì đó tiết kiệm năng lượng)
  • design design an energy-efficient system
    (Thiết kế một hệ thống tiết kiệm năng lượng)
  • promote promote energy-efficient practices
    (Thúc đẩy các thực hành tiết kiệm năng lượng)

Idioms

  • energy-efficient solutions

    Các giải pháp tiết kiệm năng lượng

    "Many companies are now investing in energy-efficient solutions to reduce their carbon footprint."

    (Nhiều công ty hiện đang đầu tư vào các giải pháp tiết kiệm năng lượng để giảm lượng khí thải carbon của họ.)

  • become more energy-efficient

    Trở nên tiết kiệm năng lượng hơn

    "The goal is to help homes and businesses become more energy-efficient."

    (Mục tiêu là giúp các gia đình và doanh nghiệp trở nên tiết kiệm năng lượng hơn.)

  • energy-efficient models/versions

    Các mẫu/phiên bản tiết kiệm năng lượng

    "Consumers often choose energy-efficient models of appliances to save on electricity bills."

    (Người tiêu dùng thường chọn các mẫu thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng để tiết kiệm hóa đơn tiền điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy-efficient

Tính từ
Lật mặt

Đạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu; tiêu thụ càng ít năng lượng càng tốt.

"This new refrigerator is very energy-efficient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The homeowner bought energy-efficient appliances to reduce their electricity bill.
Chủ nhà đã mua các thiết bị tiết kiệm năng lượng để giảm hóa đơn tiền điện.
Phủ định
The old house is not energy-efficient, so it costs a lot to heat.
Ngôi nhà cũ không tiết kiệm năng lượng, vì vậy tốn rất nhiều chi phí để sưởi ấm.
Nghi vấn
Is the new refrigerator energy-efficient?
Tủ lạnh mới có tiết kiệm năng lượng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy an energy-efficient refrigerator next month.
Cô ấy sẽ mua một chiếc tủ lạnh tiết kiệm năng lượng vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to make their house energy-efficient this year because of the cost.
Họ sẽ không làm cho ngôi nhà của họ tiết kiệm năng lượng trong năm nay vì chi phí.
Nghi vấn
Are you going to replace your old windows with energy-efficient ones?
Bạn có định thay thế cửa sổ cũ bằng loại tiết kiệm năng lượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy-efficient".

Phong Trào Xanh và Bền Vững

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, có một phong trào mạnh mẽ hướng tới lối sống xanh và bền vững. 'Energy-efficient' là một phần cốt lõi của phong trào này, khuyến khích mọi người sử dụng sản phẩm và công nghệ giúp giảm thiểu lãng phí năng lượng, bảo vệ môi trường và giảm lượng khí thải carbon. Điều này được thể hiện qua việc chọn mua xe điện, thiết bị gia dụng có nhãn 'Energy Star' hoặc cải tạo nhà cửa để tiết kiệm năng lượng.

Chính Sách và Ưu Đãi của Chính Phủ

Nhiều chính phủ và tổ chức ở phương Tây cung cấp các ưu đãi, trợ cấp hoặc giảm thuế cho các cá nhân và doanh nghiệp đầu tư vào các giải pháp và sản phẩm tiết kiệm năng lượng. Ví dụ, chương trình 'Energy Star' ở Mỹ không chỉ là một nhãn hiệu mà còn là một sáng kiến của chính phủ để thúc đẩy hiệu quả năng lượng. Những chính sách này không chỉ khuyến khích tiêu dùng thông minh mà còn thúc đẩy sự đổi mới trong ngành công nghiệp xanh.