(Top Banner Ad)
sustainable building
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kiến trúc và Xây dựng

sustainable building

UK: /səˈsteɪnəbəl ˈbɪldɪŋ/ • US: /səˈsteɪnəbəl ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà bền vững công trình xây dựng bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building designed, constructed, operated, and maintained in a resource-efficient manner with minimal environmental impact.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà được thiết kế, xây dựng, vận hành và bảo trì một cách hiệu quả về tài nguyên và có tác động tối thiểu đến môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect designed a sustainable building that minimizes energy consumption."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà bền vững giúp giảm thiểu tiêu thụ năng lượng."

  • "The new library is a model of sustainable building, incorporating solar panels and rainwater harvesting."

    "Thư viện mới là một hình mẫu của tòa nhà bền vững, kết hợp các tấm pin mặt trời và thu gom nước mưa."

  • "Sustainable building practices are becoming increasingly important in the construction industry."

    "Các phương pháp xây dựng bền vững ngày càng trở nên quan trọng trong ngành xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, chống đỡ
Noun sustainability Sự bền vững
Adjective sustainable Bền vững, có thể duy trì được
Adverb sustainably Một cách bền vững
Verb build Xây dựng
Noun builder Thợ xây, nhà thầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc và Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere (to hold up, support)
Old French
sostenir
English
sustain
Latin
habilis (manageable)
Old French
able
English
-able
Old English
byldan (to build)
English
build
English
-ing (suffix for noun forming)
English (Modern compound)
sustainable building

Nguồn gốc khái niệm Xây dựng bền vững

Khái niệm 'xây dựng bền vững' (sustainable building) là sự kết hợp của hai từ 'sustainable' (bền vững) và 'building' (tòa nhà, công trình). Từ 'sustain' (duy trì) có gốc từ tiếng Latin 'sustinere', nghĩa là 'giữ vững' hoặc 'chống đỡ'. Hậu tố '-able' (có thể) giúp tạo thành tính từ 'sustainable' (có thể duy trì được). Từ 'build' (xây dựng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan'. 'Xây dựng bền vững' là một khái niệm tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, khi nhân loại nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên hiệu quả trong ngành xây dựng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà sử dụng các vật liệu bền vững, tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chất thải và sử dụng nước hiệu quả. Nó nhấn mạnh việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong suốt vòng đời của tòa nhà.

Prepositions

in for

Khi dùng 'in', nó thường chỉ một khía cạnh cụ thể: 'sustainable building *in* terms of energy efficiency'. Khi dùng 'for', nó thường chỉ mục đích: 'sustainable building *for* future generations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable building
  • green green sustainable building
    (tòa nhà xanh bền vững)
  • innovative innovative sustainable building
    (xây dựng bền vững đổi mới)
  • energy-efficient energy-efficient sustainable building
    (tòa nhà bền vững tiết kiệm năng lượng)
Verb + sustainable building
  • design design sustainable building
    (thiết kế tòa nhà bền vững)
  • construct construct sustainable building
    (xây dựng tòa nhà bền vững)
  • promote promote sustainable building
    (thúc đẩy xây dựng bền vững)
Sustainable building + Noun
  • materials sustainable building materials
    (vật liệu xây dựng bền vững)
  • practices sustainable building practices
    (các thực hành xây dựng bền vững)
  • technologies sustainable building technologies
    (công nghệ xây dựng bền vững)

Idioms

  • Embracing sustainable building practices

    Áp dụng/Thực hiện các phương pháp xây dựng bền vững

    "Many companies are now embracing sustainable building practices to reduce their environmental footprint."

    (Nhiều công ty hiện đang áp dụng các phương pháp xây dựng bền vững để giảm tác động môi trường của họ.)

  • Pioneering sustainable building solutions

    Tiên phong các giải pháp xây dựng bền vững

    "The firm is known for pioneering sustainable building solutions that integrate renewable energy."

    (Công ty được biết đến với việc tiên phong các giải pháp xây dựng bền vững tích hợp năng lượng tái tạo.)

  • Investing in sustainable building projects

    Đầu tư vào các dự án xây dựng bền vững

    "Governments worldwide are encouraging investing in sustainable building projects to combat climate change."

    (Chính phủ trên toàn thế giới đang khuyến khích đầu tư vào các dự án xây dựng bền vững để chống biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable building

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà được thiết kế, xây dựng, vận hành và bảo trì một cách hiệu quả về tài nguyên và có tác động tối thiểu đến môi trường.

"The architect designed a sustainable building that minimizes energy consumption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because sustainable buildings reduce environmental impact, they are becoming increasingly popular.
Bởi vì các tòa nhà bền vững giảm tác động môi trường, chúng ngày càng trở nên phổ biến.
Phủ định
Unless the government provides incentives, sustainable building practices will not become widespread.
Trừ khi chính phủ cung cấp các ưu đãi, các phương pháp xây dựng bền vững sẽ không trở nên phổ biến.
Nghi vấn
If we invest in sustainable buildings now, will future generations benefit from a healthier environment?
Nếu chúng ta đầu tư vào các tòa nhà bền vững ngay bây giờ, liệu các thế hệ tương lai có được hưởng lợi từ một môi trường lành mạnh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable building".

Phong trào Xây dựng Xanh toàn cầu

Xây dựng bền vững là trọng tâm của phong trào 'xây dựng xanh' toàn cầu, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của các công trình xây dựng đến môi trường tự nhiên. Điều này bao gồm việc sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, thiết kế tiết kiệm năng lượng và nước, và tạo ra không gian sống lành mạnh cho con người. Phong trào này phản ánh sự thay đổi văn hóa và nhận thức về trách nhiệm của chúng ta đối với hành tinh, thúc đẩy một tương lai mà kiến trúc không chỉ đẹp mà còn có ý thức về môi trường.

Chứng nhận Tiêu chuẩn LEED và BREEAM

Để đánh giá và công nhận mức độ 'xanh' và bền vững của một công trình, các hệ thống chứng nhận quốc tế như LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) từ Mỹ và BREEAM (Building Research Establishment Environmental Assessment Method) từ Anh đã ra đời. Những chứng nhận này không chỉ là tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn là biểu tượng cho cam kết về môi trường và sự phát triển bền vững trong ngành kiến trúc và xây dựng trên toàn thế giới, giúp người tiêu dùng và nhà đầu tư dễ dàng nhận biết các công trình chất lượng cao về mặt bền vững.