(Top Banner Ad)
energy-related
B2
Adjective B2 Năng lượng, Kinh tế, Khoa học môi trường

energy-related

UK: /ˈenədʒiː rɪˈleɪtɪd/ • US: /ˈɛnərdʒi rɪˈleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến năng lượng thuộc về năng lượng có liên hệ đến năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected with the production, distribution, or use of energy.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến sản xuất, phân phối hoặc sử dụng năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is developing energy-related policies to promote renewable sources."

    "Chính phủ đang phát triển các chính sách liên quan đến năng lượng để thúc đẩy các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "The conference focused on energy-related challenges facing the industry."

    "Hội nghị tập trung vào những thách thức liên quan đến năng lượng mà ngành công nghiệp đang phải đối mặt."

  • "Energy-related research is crucial for developing sustainable solutions."

    "Nghiên cứu liên quan đến năng lượng là rất quan trọng để phát triển các giải pháp bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Adjective energetic mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng
Verb energize cung cấp năng lượng, làm cho năng động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng, Kinh tế, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia (ἐνέργεια)
English
energy
English
energy-related

Nguồn gốc của 'energy'

Từ 'energy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'công việc'. Nó lần đầu tiên được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 16 để chỉ sức mạnh và sinh lực. Đến thế kỷ 19, với sự phát triển của khoa học, nó mang ý nghĩa khoa học hơn về khả năng thực hiện công việc.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các vấn đề, chính sách, công nghệ hoặc nghiên cứu có liên quan đến lĩnh vực năng lượng. Nó bao hàm một mối liên hệ hoặc tác động đến năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy-related
  • various various energy-related issues
    (nhiều vấn đề liên quan đến năng lượng khác nhau)
  • significant significant energy-related costs
    (chi phí đáng kể liên quan đến năng lượng)
  • environmental environmental energy-related problems
    (các vấn đề môi trường liên quan đến năng lượng)
Verb + energy-related
  • address address energy-related challenges
    (giải quyết các thách thức liên quan đến năng lượng)
  • reduce reduce energy-related emissions
    (giảm lượng khí thải liên quan đến năng lượng)
  • investigate investigate energy-related accidents
    (điều tra các tai nạn liên quan đến năng lượng)

Idioms

  • Energy-related concerns are on the rise.

    Những lo ngại liên quan đến năng lượng ngày càng gia tăng.

    "Energy-related concerns are on the rise due to climate change."

    (Những lo ngại liên quan đến năng lượng ngày càng gia tăng do biến đổi khí hậu.)

  • Energy-related policy

    Chính sách liên quan đến năng lượng

    "The government introduced a new energy-related policy."

    (Chính phủ đã ban hành một chính sách mới liên quan đến năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy-related

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến sản xuất, phân phối hoặc sử dụng năng lượng.

"The government is developing energy-related policies to promote renewable sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government invested more in energy-related research, we would have more sustainable energy sources.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu liên quan đến năng lượng, chúng ta sẽ có nhiều nguồn năng lượng bền vững hơn.
Phủ định
If the company weren't focused on energy-related projects, they wouldn't be facing such scrutiny from environmental groups.
Nếu công ty không tập trung vào các dự án liên quan đến năng lượng, họ sẽ không phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ từ các nhóm môi trường.
Nghi vấn
Would the city reduce its carbon footprint if it developed more energy-related infrastructure?
Liệu thành phố có giảm lượng khí thải carbon nếu phát triển thêm cơ sở hạ tầng liên quan đến năng lượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy-related".

Chuyển đổi năng lượng (Energy Transition)

Chuyển đổi năng lượng là một khái niệm quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hiện nay. Nó đề cập đến quá trình chuyển đổi từ các nguồn năng lượng hóa thạch (như than đá, dầu mỏ) sang các nguồn năng lượng tái tạo (như năng lượng mặt trời, năng lượng gió) để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và đảm bảo sự bền vững.