(Top Banner Ad)
engaged column
C1
Danh từ C1 Kiến trúc

engaged column

UK: ɪnˈɡeɪdʒd ˈkɒləm • US: ɪnˈɡeɪdʒd ˈkɑːləm

Nghĩa tiếng Việt

cột áp tường cột ốp tường cột liền tường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A column embedded in a wall and partly projecting from the surface of the wall.

Vietnamese Meaning

Một cột được gắn vào tường và chỉ nhô ra một phần khỏi bề mặt tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The facade of the building featured several engaged columns, adding a classical touch."

    "Mặt tiền của tòa nhà có một vài cột áp tường, tạo thêm nét cổ điển."

  • "Engaged columns can be found in many Roman and Greek buildings."

    "Cột áp tường có thể được tìm thấy trong nhiều công trình kiến trúc La Mã và Hy Lạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage Gắn vào, liên kết (được sử dụng để mô tả một phần của cột gắn vào tường hoặc cấu trúc khác)
Noun engagement Sự gắn kết, sự liên kết (trạng thái của một cột được gắn vào cấu trúc khác, ví dụ tường)
Adjective columnar Có hình cột, dạng cột (mô tả hình dạng hoặc cấu trúc tương tự cột)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
columna
Old French
columne
English
column
Old French
engagier
English
engage

Nguồn gốc của 'column'

Từ 'column' bắt nguồn từ tiếng Latin 'columna', có nghĩa là 'cột' hoặc 'trụ'. Gốc từ này liên quan đến ý nghĩa 'vươn cao' hoặc 'đứng vững'. Trong kiến trúc, nó mô tả một cấu trúc thẳng đứng dùng để hỗ trợ hoặc trang trí. Khi kết hợp với 'engaged', nó tạo nên 'engaged column' để chỉ một loại cột đặc biệt.

Ý nghĩa kiến trúc của 'engaged'

Trong ngữ cảnh thông thường, 'engage' có nghĩa là 'tham gia' hoặc 'hứa hẹn'. Tuy nhiên, trong kiến trúc, từ này xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'engagier' (gắn kết, buộc chặt). Nó mô tả một cây cột được 'gắn kết' hoặc 'ốp' vào một bức tường, chỉ một phần của nó nhô ra. Sự kết hợp này với 'column' đã hình thành thuật ngữ 'engaged column' để chỉ loại cột này.

Usage Note

Cột "engaged" khác với cột trụ độc lập ở chỗ nó không đứng riêng rẽ mà là một phần của cấu trúc tường. Nó thường được sử dụng để trang trí và tạo điểm nhấn kiến trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engaged column
  • fluted fluted engaged column
    (cột ốp tường có rãnh dọc)
  • half half-engaged column
    (cột ốp tường bán phần (nửa cột nhô ra))
  • three-quarter three-quarter engaged column
    (cột ốp tường ba phần tư (ba phần tư cột nhô ra))
  • classical classical engaged column
    (cột ốp tường kiểu cổ điển)
Verb + engaged column
  • feature feature engaged columns
    (có các cột ốp tường, nổi bật với các cột ốp tường)
  • decorate with decorate with engaged columns
    (trang trí bằng các cột ốp tường)

Idioms

  • a series of engaged columns

    một dãy cột ốp tường

    "The temple facade was adorned with a series of engaged columns."

    (Mặt tiền ngôi đền được trang trí bằng một dãy cột ốp tường.)

  • the use of engaged columns

    việc sử dụng cột ốp tường

    "The architect employed the use of engaged columns for decorative effect."

    (Kiến trúc sư đã sử dụng cột ốp tường để tạo hiệu ứng trang trí.)

  • partially engaged column

    cột ốp tường một phần

    "A partially engaged column is distinct from a pilaster, as it retains its circular form."

    (Cột ốp tường một phần khác với cột dẹt (pilaster) vì nó vẫn giữ được hình dáng tròn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engaged column

Danh từ
Lật mặt

Một cột được gắn vào tường và chỉ nhô ra một phần khỏi bề mặt tường.

"The facade of the building featured several engaged columns, adding a classical touch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engaged column".

Lịch sử và Vai trò trong Kiến trúc Cổ điển

Cột ốp tường (engaged column) là một yếu tố kiến trúc phổ biến trong các công trình Hy Lạp và La Mã cổ đại, cũng như trong kiến trúc Phục Hưng. Chúng không chỉ mang tính trang trí, tạo ảo giác về chiều sâu và sự vững chắc cho bức tường mà còn có thể có chức năng chịu lực bổ sung. Sự hiện diện của chúng thường báo hiệu một phong cách kiến trúc trang trọng, đồ sộ và tinh tế, thể hiện sự giàu có và quyền lực.

Phân biệt với Cột Tự Do và Cột Dẹt (Pilaster)

Cột ốp tường (engaged column) khác với cột tự do (free-standing column) ở chỗ nó được gắn trực tiếp vào tường, chỉ nhô ra một phần. Nó cũng khác với cột dẹt (pilaster) – một cột vuông hoặc chữ nhật phẳng được đắp nổi trên tường. Engaged column là một cột tròn hoặc bán nguyệt thực sự, trong khi pilaster chỉ là một yếu tố trang trí dạng cột phẳng. Sự phân biệt này rất quan trọng trong việc hiểu các chi tiết kiến trúc và ý nghĩa thẩm mỹ của chúng.