(Top Banner Ad)
pilaster
C1
danh từ C1 Kiến trúc

pilaster

UK: /pɪˈlæstə/ • US: /pɪˈlæstər/

Nghĩa tiếng Việt

cột áp tường cột giả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rectangular column, especially one projecting from a wall.

Vietnamese Meaning

Một cột hình chữ nhật, đặc biệt là một cột nhô ra từ một bức tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The facade of the building was adorned with pilasters."

    "Mặt tiền của tòa nhà được trang trí bằng các cột áp tường."

  • "The pilasters added a touch of classical elegance to the modern building."

    "Các cột áp tường đã thêm một nét thanh lịch cổ điển cho tòa nhà hiện đại."

  • "The architect used pilasters to create visual interest on the long, plain wall."

    "Kiến trúc sư đã sử dụng các cột áp tường để tạo sự thú vị về mặt thị giác trên bức tường dài, phẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pilaster Trụ tường dẹt, cột dẹt gắn vào tường
Noun pilastrade Một hàng hoặc dãy các trụ tường dẹt
Adjective pilastered Được trang trí bằng trụ tường dẹt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pila
Italian
pilastro
French
pilastre
English
pilaster

Nguồn gốc từ 'pilaster'

Từ 'pilaster' có một hành trình thú vị qua các ngôn ngữ châu Âu. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'pila', có nghĩa là cột trụ hoặc bến tàu. Từ này sau đó phát triển thành 'pilastro' trong tiếng Ý và tiếp tục đi vào tiếng Pháp thành 'pilastre'. Cuối cùng, tiếng Anh đã tiếp nhận từ này thành 'pilaster', vẫn giữ nguyên ý nghĩa là một trụ tường dẹt, mang tính trang trí trong kiến trúc.

Usage Note

Pilaster là một yếu tố kiến trúc trang trí trông giống như một cột dẹt nhô ra từ bức tường. Nó thường có đế, thân và đầu cột, tương tự như một cột đầy đủ. Pilaster không có chức năng chịu lực như một cột thật mà chủ yếu được sử dụng cho mục đích thẩm mỹ, tạo ra sự phân chia và nhịp điệu trên bề mặt tường.

Prepositions

on against

Pilaster thường được mô tả là 'on' a wall (trên tường) hoặc 'against' a wall (dựa vào tường) để diễn tả vị trí của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pilaster
  • decorative decorative pilaster
    (trụ tường dẹt trang trí)
  • classical classical pilaster
    (trụ tường dẹt cổ điển)
  • fluted fluted pilaster
    (trụ tường dẹt có rãnh)
  • Doric/Ionic/Corinthian Doric/Ionic/Corinthian pilaster
    (trụ tường dẹt kiểu Doric/Ionic/Corinthian)
  • plain plain pilaster
    (trụ tường dẹt trơn)
Verb + pilaster
  • adorned with adorned with pilasters
    (được trang trí bằng các trụ tường dẹt)
  • flanked by flanked by pilasters
    (được bao bọc bởi các trụ tường dẹt)

Idioms

  • a pilaster strip

    Một dải pilaster hẹp, thường chỉ là một phần lồi nhỏ trên tường, mô phỏng hình dạng pilaster.

    "The modest facade featured a simple pilaster strip."

    (Mặt tiền khiêm tốn có một dải trụ tường dẹt đơn giản.)

  • false pilaster

    Trụ tường dẹt giả, không có chức năng chịu lực mà chỉ mang tính trang trí.

    "Many Baroque churches use false pilasters purely for aesthetic appeal."

    (Nhiều nhà thờ Baroque sử dụng các trụ tường dẹt giả hoàn toàn vì mục đích thẩm mỹ.)

  • engaged pilaster

    Trụ tường dẹt gắn liền, một pilaster được gắn vào tường nhưng vẫn giữ được hình dáng ba chiều, tạo cảm giác như một cột trụ nổi.

    "The building's entrance was framed by two engaged pilasters."

    (Lối vào của tòa nhà được đóng khung bởi hai trụ tường dẹt gắn liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pilaster

danh từ
Lật mặt

Một cột hình chữ nhật, đặc biệt là một cột nhô ra từ một bức tường.

"The facade of the building was adorned with pilasters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect added a pilaster to the building's facade for decorative purposes.
Kiến trúc sư đã thêm một trụ ốp tường vào mặt tiền của tòa nhà cho mục đích trang trí.
Phủ định
The building's design doesn't include any pilasters, opting for a more modern look.
Thiết kế của tòa nhà không bao gồm bất kỳ trụ ốp tường nào, mà chọn một vẻ ngoài hiện đại hơn.
Nghi vấn
Are those pilasters supporting the structure, or are they purely ornamental?
Những trụ ốp tường đó có đang hỗ trợ cấu trúc không, hay chúng chỉ đơn thuần là để trang trí?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the architect had added a pilaster to the facade.
Cô ấy nói rằng kiến trúc sư đã thêm một cột giả vào mặt tiền.
Phủ định
He told me that they had not noticed the pilaster before the renovation.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không nhận thấy cột giả trước khi cải tạo.
Nghi vấn
She asked if the building had a pilaster supporting the arch.
Cô ấy hỏi liệu tòa nhà có một cột giả đỡ vòm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilaster".

Kiến trúc cổ điển và Phục hưng

Pilaster là một yếu tố kiến trúc quan trọng trong các công trình cổ điển Hy Lạp, La Mã và đặc biệt là thời kỳ Phục hưng. Chúng được sử dụng để tạo ra nhịp điệu thị giác, sự cân bằng và vẻ uy nghi cho các mặt tiền và không gian nội thất, thường xuất hiện cùng với các cột trụ thực sự.

Biểu tượng của sự sang trọng và trật tự

Trong nhiều thế kỷ, việc sử dụng pilaster đã trở thành biểu tượng của sự sang trọng, tinh tế và trật tự trong kiến trúc. Chúng không chỉ là chi tiết trang trí mà còn gợi nhắc đến sự vững chắc và vẻ đẹp của kiến trúc cổ đại, mang lại cảm giác trang trọng và giá trị lịch sử cho công trình.