pilaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rectangular column, especially one projecting from a wall.
Vietnamese Meaning
Một cột hình chữ nhật, đặc biệt là một cột nhô ra từ một bức tường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The facade of the building was adorned with pilasters."
"Mặt tiền của tòa nhà được trang trí bằng các cột áp tường."
-
"The pilasters added a touch of classical elegance to the modern building."
"Các cột áp tường đã thêm một nét thanh lịch cổ điển cho tòa nhà hiện đại."
-
"The architect used pilasters to create visual interest on the long, plain wall."
"Kiến trúc sư đã sử dụng các cột áp tường để tạo sự thú vị về mặt thị giác trên bức tường dài, phẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pilaster | Trụ tường dẹt, cột dẹt gắn vào tường |
| Noun | pilastrade | Một hàng hoặc dãy các trụ tường dẹt |
| Adjective | pilastered | Được trang trí bằng trụ tường dẹt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pilaster là một yếu tố kiến trúc trang trí trông giống như một cột dẹt nhô ra từ bức tường. Nó thường có đế, thân và đầu cột, tương tự như một cột đầy đủ. Pilaster không có chức năng chịu lực như một cột thật mà chủ yếu được sử dụng cho mục đích thẩm mỹ, tạo ra sự phân chia và nhịp điệu trên bề mặt tường.
Prepositions
Pilaster thường được mô tả là 'on' a wall (trên tường) hoặc 'against' a wall (dựa vào tường) để diễn tả vị trí của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decorative decorative pilaster (trụ tường dẹt trang trí)
-
classical classical pilaster (trụ tường dẹt cổ điển)
-
fluted fluted pilaster (trụ tường dẹt có rãnh)
-
Doric/Ionic/Corinthian Doric/Ionic/Corinthian pilaster (trụ tường dẹt kiểu Doric/Ionic/Corinthian)
-
plain plain pilaster (trụ tường dẹt trơn)
-
adorned with adorned with pilasters (được trang trí bằng các trụ tường dẹt)
-
flanked by flanked by pilasters (được bao bọc bởi các trụ tường dẹt)
Idioms
-
a pilaster strip
Một dải pilaster hẹp, thường chỉ là một phần lồi nhỏ trên tường, mô phỏng hình dạng pilaster.
"The modest facade featured a simple pilaster strip."
(Mặt tiền khiêm tốn có một dải trụ tường dẹt đơn giản.)
-
false pilaster
Trụ tường dẹt giả, không có chức năng chịu lực mà chỉ mang tính trang trí.
"Many Baroque churches use false pilasters purely for aesthetic appeal."
(Nhiều nhà thờ Baroque sử dụng các trụ tường dẹt giả hoàn toàn vì mục đích thẩm mỹ.)
-
engaged pilaster
Trụ tường dẹt gắn liền, một pilaster được gắn vào tường nhưng vẫn giữ được hình dáng ba chiều, tạo cảm giác như một cột trụ nổi.
"The building's entrance was framed by two engaged pilasters."
(Lối vào của tòa nhà được đóng khung bởi hai trụ tường dẹt gắn liền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pilaster
danh từMột cột hình chữ nhật, đặc biệt là một cột nhô ra từ một bức tường.
"The facade of the building was adorned with pilasters."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect added a pilaster to the building's facade for decorative purposes. |
Kiến trúc sư đã thêm một trụ ốp tường vào mặt tiền của tòa nhà cho mục đích trang trí. |
| Phủ định | The building's design doesn't include any pilasters, opting for a more modern look. |
Thiết kế của tòa nhà không bao gồm bất kỳ trụ ốp tường nào, mà chọn một vẻ ngoài hiện đại hơn. |
| Nghi vấn | Are those pilasters supporting the structure, or are they purely ornamental? |
Những trụ ốp tường đó có đang hỗ trợ cấu trúc không, hay chúng chỉ đơn thuần là để trang trí? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the architect had added a pilaster to the facade. |
Cô ấy nói rằng kiến trúc sư đã thêm một cột giả vào mặt tiền. |
| Phủ định | He told me that they had not noticed the pilaster before the renovation. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không nhận thấy cột giả trước khi cải tạo. |
| Nghi vấn | She asked if the building had a pilaster supporting the arch. |
Cô ấy hỏi liệu tòa nhà có một cột giả đỡ vòm hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilaster".
