engagement ring
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Engagement ring'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chiếc nhẫn được trao như một biểu tượng của sự đính hôn, thường là từ một người đàn ông cho một người phụ nữ khi anh ta cầu hôn.
Definition (English Meaning)
A ring given as a token of betrothal, typically by a man to a woman when he proposes marriage.
Ví dụ Thực tế với 'Engagement ring'
-
"He presented her with a beautiful engagement ring."
"Anh ấy trao cho cô ấy một chiếc nhẫn đính hôn tuyệt đẹp."
-
"She showed off her engagement ring to her friends."
"Cô ấy khoe chiếc nhẫn đính hôn của mình với bạn bè."
-
"Finding the perfect engagement ring can be a daunting task."
"Việc tìm kiếm một chiếc nhẫn đính hôn hoàn hảo có thể là một nhiệm vụ khó khăn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Engagement ring'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: engagement ring
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Engagement ring'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nhẫn đính hôn thường được làm bằng kim loại quý như vàng hoặc bạch kim, và thường có đính một hoặc nhiều viên đá quý, phổ biến nhất là kim cương. Nó tượng trưng cho lời hứa kết hôn và sự gắn kết vĩnh cửu giữa hai người. Khác với wedding ring (nhẫn cưới) được đeo sau lễ cưới, engagement ring được đeo trong suốt thời gian đính hôn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Engagement ring'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she hadn't dropped hints for months, he would buy her a different engagement ring now.
|
Nếu cô ấy không gợi ý trong nhiều tháng, anh ấy sẽ mua cho cô ấy một chiếc nhẫn đính hôn khác bây giờ. |
| Phủ định |
If they had not gone to that jewelry store last year, she wouldn't have been wearing that engagement ring today.
|
Nếu họ không đến cửa hàng trang sức đó năm ngoái, cô ấy sẽ không đeo chiếc nhẫn đính hôn đó ngày hôm nay. |
| Nghi vấn |
If he hadn't proposed last week, would she be looking at engagement rings online right now?
|
Nếu anh ấy không cầu hôn tuần trước, liệu cô ấy có đang xem nhẫn đính hôn trực tuyến ngay bây giờ không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is going to buy her an engagement ring next month.
|
Anh ấy sẽ mua cho cô ấy một chiếc nhẫn đính hôn vào tháng tới. |
| Phủ định |
They are not going to choose an engagement ring without her opinion.
|
Họ sẽ không chọn nhẫn đính hôn mà không có ý kiến của cô ấy. |
| Nghi vấn |
Is she going to show off her engagement ring at the party?
|
Cô ấy có định khoe chiếc nhẫn đính hôn của mình tại bữa tiệc không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This engagement ring is as beautiful as the one my sister received.
|
Chiếc nhẫn đính hôn này đẹp ngang chiếc nhẫn mà chị tôi đã nhận. |
| Phủ định |
Her diamond engagement ring isn't less valuable than a small car.
|
Chiếc nhẫn đính hôn kim cương của cô ấy không kém giá trị so với một chiếc xe hơi nhỏ. |
| Nghi vấn |
Is this engagement ring the most expensive one in the store?
|
Có phải chiếc nhẫn đính hôn này đắt nhất trong cửa hàng không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had bought a bigger engagement ring for her; she deserves the best.
|
Tôi ước tôi đã mua một chiếc nhẫn đính hôn lớn hơn cho cô ấy; cô ấy xứng đáng với những gì tốt nhất. |
| Phủ định |
If only he hadn't sold his grandmother's engagement ring; it was a family heirloom.
|
Giá mà anh ấy không bán chiếc nhẫn đính hôn của bà anh ấy; nó là một vật gia truyền của gia đình. |
| Nghi vấn |
If only she would tell me if she likes the engagement ring I chose, I'm so nervous!
|
Giá mà cô ấy nói cho tôi biết liệu cô ấy có thích chiếc nhẫn đính hôn tôi đã chọn không, tôi rất lo lắng! |