(Top Banner Ad)
engagement ring
B1
danh từ B1 Xã hội, Văn hóa

engagement ring

UK: /ɪnˈɡeɪdʒmənt rɪŋ/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒmənt rɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhẫn đính hôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ring given as a token of betrothal, typically by a man to a woman when he proposes marriage.

Vietnamese Meaning

Một chiếc nhẫn được trao như một biểu tượng của sự đính hôn, thường là từ một người đàn ông cho một người phụ nữ khi anh ta cầu hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He presented her with a beautiful engagement ring."

    "Anh ấy trao cho cô ấy một chiếc nhẫn đính hôn tuyệt đẹp."

  • "She showed off her engagement ring to her friends."

    "Cô ấy khoe chiếc nhẫn đính hôn của mình với bạn bè."

  • "Finding the perfect engagement ring can be a daunting task."

    "Việc tìm kiếm một chiếc nhẫn đính hôn hoàn hảo có thể là một nhiệm vụ khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engagement Sự đính hôn, sự hứa hôn
Verb engage Đính hôn, hứa hôn; thu hút, tham gia
Adjective engaged Đã đính hôn, đã có người yêu; bận rộn
Noun ring Chiếc nhẫn; chiếc vòng
Verb ring Đeo nhẫn; bao quanh; đổ chuông

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
engagier
English
engage
English
engagement
Old English
hring
English
ring
English
engagement ring

Lịch sử chiếc nhẫn đính hôn

Truyền thống trao nhẫn đính hôn có từ thời La Mã cổ đại, nhưng chiếc nhẫn kim cương trở nên phổ biến vào năm 1477 khi Đại công tước Maximilian của Áo tặng một chiếc nhẫn kim cương cho Mary xứ Burgundy. Đến thế kỷ 20, chiến dịch marketing "A Diamond Is Forever" (Kim cương là vĩnh cửu) của De Beers đã củng cố vị thế của nhẫn kim cương như một biểu tượng không thể thiếu của lời cầu hôn và tình yêu vĩnh cửu.

Usage Note

Nhẫn đính hôn thường được làm bằng kim loại quý như vàng hoặc bạch kim, và thường có đính một hoặc nhiều viên đá quý, phổ biến nhất là kim cương. Nó tượng trưng cho lời hứa kết hôn và sự gắn kết vĩnh cửu giữa hai người. Khác với wedding ring (nhẫn cưới) được đeo sau lễ cưới, engagement ring được đeo trong suốt thời gian đính hôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engagement ring
  • diamond diamond engagement ring
    (nhẫn đính hôn kim cương)
  • dazzling dazzling engagement ring
    (nhẫn đính hôn lấp lánh chói mắt)
  • sparkling sparkling engagement ring
    (nhẫn đính hôn lấp lánh)
  • beautiful beautiful engagement ring
    (nhẫn đính hôn đẹp)
  • vintage vintage engagement ring
    (nhẫn đính hôn cổ điển)
  • simple simple engagement ring
    (nhẫn đính hôn đơn giản)
  • expensive expensive engagement ring
    (nhẫn đính hôn đắt tiền)
Verb + engagement ring
  • buy buy an engagement ring
    (mua nhẫn đính hôn)
  • choose choose an engagement ring
    (chọn nhẫn đính hôn)
  • give give an engagement ring
    (tặng nhẫn đính hôn)
  • wear wear an engagement ring
    (đeo nhẫn đính hôn)
  • receive receive an engagement ring
    (nhận nhẫn đính hôn)
  • propose with propose with an engagement ring
    (cầu hôn bằng nhẫn đính hôn)
  • show off show off her engagement ring
    (khoe nhẫn đính hôn của cô ấy)

Idioms

  • put a ring on it

    Cầu hôn, kết hôn (ám chỉ sự cam kết lâu dài)

    "If you like it, then you should've put a ring on it."

    (Nếu anh thích cô ấy, thì anh nên cầu hôn cô ấy đi.)

  • pop the question

    Cầu hôn (ngỏ lời cầu hôn)

    "He finally decided to pop the question and proposed with a beautiful engagement ring."

    (Cuối cùng anh ấy đã quyết định cầu hôn và ngỏ lời với một chiếc nhẫn đính hôn tuyệt đẹp.)

  • wear an engagement ring

    Đeo nhẫn đính hôn (biểu thị đã đính hôn)

    "She proudly wears her engagement ring everywhere she goes."

    (Cô ấy tự hào đeo chiếc nhẫn đính hôn của mình khắp mọi nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engagement ring

danh từ
Lật mặt

Một chiếc nhẫn được trao như một biểu tượng của sự đính hôn, thường là từ một người đàn ông cho một người phụ nữ khi anh ta cầu hôn.

"He presented her with a beautiful engagement ring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't dropped hints for months, he would buy her a different engagement ring now.
Nếu cô ấy không gợi ý trong nhiều tháng, anh ấy sẽ mua cho cô ấy một chiếc nhẫn đính hôn khác bây giờ.
Phủ định
If they had not gone to that jewelry store last year, she wouldn't have been wearing that engagement ring today.
Nếu họ không đến cửa hàng trang sức đó năm ngoái, cô ấy sẽ không đeo chiếc nhẫn đính hôn đó ngày hôm nay.
Nghi vấn
If he hadn't proposed last week, would she be looking at engagement rings online right now?
Nếu anh ấy không cầu hôn tuần trước, liệu cô ấy có đang xem nhẫn đính hôn trực tuyến ngay bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engagement ring is sparkling beautifully on her finger.
Chiếc nhẫn đính hôn đang lấp lánh tuyệt đẹp trên ngón tay cô ấy.
Phủ định
An engagement ring is not always necessary for a proposal.
Một chiếc nhẫn đính hôn không phải lúc nào cũng cần thiết cho một lời cầu hôn.
Nghi vấn
Is the engagement ring made of platinum or white gold?
Chiếc nhẫn đính hôn được làm bằng bạch kim hay vàng trắng?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to buy her an engagement ring next month.
Anh ấy sẽ mua cho cô ấy một chiếc nhẫn đính hôn vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to choose an engagement ring without her opinion.
Họ sẽ không chọn nhẫn đính hôn mà không có ý kiến của cô ấy.
Nghi vấn
Is she going to show off her engagement ring at the party?
Cô ấy có định khoe chiếc nhẫn đính hôn của mình tại bữa tiệc không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This engagement ring is as beautiful as the one my sister received.
Chiếc nhẫn đính hôn này đẹp ngang chiếc nhẫn mà chị tôi đã nhận.
Phủ định
Her diamond engagement ring isn't less valuable than a small car.
Chiếc nhẫn đính hôn kim cương của cô ấy không kém giá trị so với một chiếc xe hơi nhỏ.
Nghi vấn
Is this engagement ring the most expensive one in the store?
Có phải chiếc nhẫn đính hôn này đắt nhất trong cửa hàng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a bigger engagement ring for her; she deserves the best.
Tôi ước tôi đã mua một chiếc nhẫn đính hôn lớn hơn cho cô ấy; cô ấy xứng đáng với những gì tốt nhất.
Phủ định
If only he hadn't sold his grandmother's engagement ring; it was a family heirloom.
Giá mà anh ấy không bán chiếc nhẫn đính hôn của bà anh ấy; nó là một vật gia truyền của gia đình.
Nghi vấn
If only she would tell me if she likes the engagement ring I chose, I'm so nervous!
Giá mà cô ấy nói cho tôi biết liệu cô ấy có thích chiếc nhẫn đính hôn tôi đã chọn không, tôi rất lo lắng!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engagement ring".

Vị trí đeo nhẫn và ý nghĩa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nhẫn đính hôn thường được đeo ở ngón áp út (ring finger) của bàn tay trái. Truyền thống này bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa của người La Mã rằng ngón tay này có một tĩnh mạch được gọi là "vena amoris" (tĩnh mạch tình yêu), chạy thẳng đến trái tim, tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và sự gắn kết.

Kim cương và lời hứa vĩnh cửu

Mặc dù nhẫn đính hôn không nhất thiết phải có kim cương, nhưng hình ảnh nhẫn kim cương đã trở nên gắn liền với lời cầu hôn lãng mạn. Điều này phần lớn là nhờ vào chiến dịch quảng cáo "A Diamond Is Forever" (Kim cương là vĩnh cửu) của De Beers vào thế kỷ 20, đã biến kim cương thành biểu tượng toàn cầu của sự cam kết, tình yêu bền vững và giá trị trường tồn.