england
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in the United Kingdom; the largest and most populous country of the UK, located in the south-east of the island of Great Britain.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia thuộc Vương quốc Anh; quốc gia lớn nhất và đông dân nhất của Vương quốc Anh, nằm ở phía đông nam của đảo Great Britain.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"London is the capital city of England."
"London là thủ đô của nước Anh."
-
"She went to England to study at Oxford University."
"Cô ấy đã đến Anh để học tại Đại học Oxford."
-
"England is famous for its historical landmarks."
"Nước Anh nổi tiếng với những địa danh lịch sử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một phần của Vương quốc Anh, đôi khi (không chính xác) được sử dụng thay thế cho toàn bộ Vương quốc Anh. Cần phân biệt với Great Britain (đảo) và United Kingdom (vương quốc).
Prepositions
* **in England:** Ở nước Anh (chỉ vị trí địa lý).
* **to England:** Đến nước Anh (chỉ sự di chuyển).
* **from England:** Từ nước Anh (chỉ nguồn gốc hoặc sự khởi hành).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Southern Southern England (Miền Nam nước Anh)
-
Northern Northern England (Miền Bắc nước Anh)
-
Rural Rural England (Vùng nông thôn nước Anh)
-
Visit Visit England (Tham quan nước Anh)
-
Tour Tour England (Đi du lịch vòng quanh nước Anh)
-
Explore Explore England (Khám phá nước Anh)
-
England England team (Đội tuyển Anh)
-
England England’s capital (Thủ đô của nước Anh)
-
England England countryside (Vùng quê nước Anh)
Idioms
-
The Bank of England
Ngân hàng Trung ương Anh
"The Bank of England is responsible for setting interest rates."
(Ngân hàng Trung ương Anh chịu trách nhiệm thiết lập lãi suất.)
-
As English as roast beef
Rất đặc trưng Anh (thường nói về đồ ăn, văn hóa)
"Fish and chips is as English as roast beef."
(Cá và khoai tây chiên là một món ăn rất đặc trưng của Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
england
Danh từMột quốc gia thuộc Vương quốc Anh; quốc gia lớn nhất và đông dân nhất của Vương quốc Anh, nằm ở phía đông nam của đảo Great Britain.
"London is the capital city of England."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would have visited England last summer. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã có thể đến thăm nước Anh vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | If he hadn't spoken English so fluently, he wouldn't have gotten that job in London. |
Nếu anh ấy không nói tiếng Anh trôi chảy như vậy, anh ấy đã không nhận được công việc đó ở Luân Đôn. |
| Nghi vấn | Would she have understood the British accent if she had watched more English movies? |
Cô ấy có thể đã hiểu được giọng Anh nếu cô ấy xem nhiều phim Anh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "england".
