britain
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Britain'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đảo Anh, bao gồm Anh, Scotland và Wales.
Definition (English Meaning)
Great Britain, the island comprising England, Scotland, and Wales.
Ví dụ Thực tế với 'Britain'
-
"She lives in Britain."
"Cô ấy sống ở Anh."
-
"Britain is an island nation."
"Anh là một quốc đảo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Britain'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: britain
- Adjective: british
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Britain'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland một cách không chính thức, mặc dù về mặt kỹ thuật nó chỉ bao gồm đảo chính. Cần phân biệt với 'United Kingdom', là một thực thể chính trị bao gồm cả Bắc Ireland.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In Britain’: ở nước Anh (địa điểm). ‘Of Britain’: thuộc về nước Anh (xuất xứ, liên quan).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Britain'
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
British companies are investing heavily in renewable energy sources.
|
Các công ty Anh đang đầu tư mạnh vào các nguồn năng lượng tái tạo. |
| Phủ định |
Britain is not currently experiencing a severe drought.
|
Hiện tại, Vương quốc Anh không trải qua một đợt hạn hán nghiêm trọng. |
| Nghi vấn |
Is British culture continuing to evolve and adapt to modern influences?
|
Văn hóa Anh có đang tiếp tục phát triển và thích nghi với những ảnh hưởng hiện đại không? |