britain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Great Britain, the island comprising England, Scotland, and Wales.
Vietnamese Meaning
Đảo Anh, bao gồm Anh, Scotland và Wales.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lives in Britain."
"Cô ấy sống ở Anh."
-
"Britain is an island nation."
"Anh là một quốc đảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | British | Thuộc về nước Anh/Vương quốc Anh; phong cách Anh. |
| Noun | Briton | Người Anh (danh từ chỉ người, ít phổ biến hơn 'British person'). |
| Noun (Geographical) | Great Britain | Đảo Anh (bao gồm ba quốc gia: England, Scotland, và Wales). |
| Noun (Political) | The United Kingdom (UK) | Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland (tên chính thức của nhà nước). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland một cách không chính thức, mặc dù về mặt kỹ thuật nó chỉ bao gồm đảo chính. Cần phân biệt với 'United Kingdom', là một thực thể chính trị bao gồm cả Bắc Ireland.
Prepositions
‘In Britain’: ở nước Anh (địa điểm). ‘Of Britain’: thuộc về nước Anh (xuất xứ, liên quan).
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern Britain (Nước Anh hiện đại.)
-
historic historic Britain (Nước Anh trong lịch sử/có tính lịch sử.)
-
industrial industrial Britain (Nước Anh trong thời kỳ công nghiệp hóa.)
-
mainland mainland Britain (Phần đất liền của đảo Anh.)
-
the future of the future of Britain (Tương lai của nước Anh.)
-
across across Britain (Khắp nước Anh (trên toàn đảo).)
-
to leave to leave Britain (Rời khỏi nước Anh.)
Idioms
-
Rule, Britannia!
Anh quốc hãy cai trị! (Tên một bài hát yêu nước và một câu khẩu hiệu thể hiện lòng tự hào về sức mạnh của hải quân Anh và đế quốc xưa).
"They played 'Rule, Britannia!' to celebrate the Navy’s victory."
(Họ chơi bài 'Rule, Britannia!' để ăn mừng chiến thắng của Hải quân.)
-
The Battle of Britain
Trận chiến nước Anh (Ám chỉ trận không chiến quan trọng giữa Không quân Hoàng gia Anh và Đức Quốc xã năm 1940).
"The sacrifice during the Battle of Britain secured the country’s independence."
(Sự hy sinh trong Trận chiến nước Anh đã bảo vệ nền độc lập của đất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
britain
danh từĐảo Anh, bao gồm Anh, Scotland và Wales.
"She lives in Britain."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | British companies are investing heavily in renewable energy sources. |
Các công ty Anh đang đầu tư mạnh vào các nguồn năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | Britain is not currently experiencing a severe drought. |
Hiện tại, Vương quốc Anh không trải qua một đợt hạn hán nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is British culture continuing to evolve and adapt to modern influences? |
Văn hóa Anh có đang tiếp tục phát triển và thích nghi với những ảnh hưởng hiện đại không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Britain's economy is heavily reliant on the service sector. |
Nền kinh tế của Vương quốc Anh phụ thuộc nhiều vào lĩnh vực dịch vụ. |
| Phủ định | Britain's decision wasn't supported by all members of Parliament. |
Quyết định của nước Anh không được tất cả các thành viên Quốc hội ủng hộ. |
| Nghi vấn | Is Britain's climate suitable for growing tropical fruits? |
Khí hậu của Anh có phù hợp để trồng các loại trái cây nhiệt đới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "britain".
