(Top Banner Ad)
enrolment
B2
danh từ B2 Giáo dục

enrolment

UK: /ɪnˈrəʊlmənt/ • US: /ɪnˈroʊlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhập học sự ghi danh số lượng nhập học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of officially registering as a member of an institution or course.

Vietnamese Meaning

Hành động đăng ký chính thức làm thành viên của một tổ chức hoặc khóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university saw a significant increase in student enrolment this year."

    "Trường đại học đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về số lượng sinh viên nhập học trong năm nay."

  • "Online enrolment is now available for all courses."

    "Hiện tại đã có thể đăng ký trực tuyến cho tất cả các khóa học."

  • "The deadline for enrolment is August 15th."

    "Hạn chót để đăng ký là ngày 15 tháng 8."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enrolment Sự ghi danh; số lượng người ghi danh
Verb enrol Ghi danh; đăng ký
Noun enroller Người ghi danh; người tuyển sinh
Adjective enrolled Đã được ghi danh; đã đăng ký

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rota
Latin
rotulus
Old French
enroller
English
enrol
English
enrolment

Ghi Tên Lên Cuộn Giấy

Từ 'enrolment' có nguồn gốc từ động từ 'enrol' trong tiếng Anh, nghĩa là ghi danh hoặc đăng ký. 'Enrol' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'enroller', mang nghĩa đen là 'đặt vào một cuộn giấy' hoặc 'ghi vào một danh sách'. Thuở xa xưa, khi muốn thêm tên ai đó vào một trường học, quân đội, hay một hội nhóm, người ta thường viết tên họ lên một cuộn giấy (roll) hoặc sổ sách. Vì thế, 'enrolment' vẫn giữ ý nghĩa là hành động ghi danh hoặc tổng số người đã đăng ký.

Usage Note

Enrolment thường được dùng để chỉ quá trình đăng ký vào một trường học, đại học, hoặc một khóa học cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chính thức của việc đăng ký. So với 'registration', 'enrolment' thường mang ý nghĩa tham gia vào một chương trình học tập dài hạn hơn là chỉ một sự kiện đơn lẻ.

Prepositions

in on for

'Enrolment in' được dùng để chỉ việc đăng ký vào một chương trình hoặc khóa học cụ thể (ví dụ: enrolment in a university). 'Enrolment on' ít phổ biến hơn, thường thấy trong ngữ cảnh hệ thống quản lý (ví dụ: enrolment on the system). 'Enrolment for' dùng để chỉ việc đăng ký cho một mục đích nào đó (ví dụ: enrolment for the next semester).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enrolment
  • increase increase enrolment
    (tăng số lượng ghi danh)
  • boost boost enrolment
    (thúc đẩy việc ghi danh)
  • manage manage enrolment
    (quản lý việc ghi danh)
  • process process enrolment
    (xử lý hồ sơ ghi danh)
  • open open enrolment
    (mở đợt ghi danh)
  • close close enrolment
    (đóng đợt ghi danh)
Adjective + enrolment
  • high high enrolment
    (số lượng ghi danh cao)
  • low low enrolment
    (số lượng ghi danh thấp)
  • student student enrolment
    (số lượng sinh viên ghi danh)
  • record record enrolment
    (số lượng ghi danh kỷ lục)
  • total total enrolment
    (tổng số lượng ghi danh)
  • declining declining enrolment
    (số lượng ghi danh đang giảm)
Enrolment + Noun
  • enrolment enrolment form
    (đơn đăng ký)
  • enrolment enrolment fee
    (phí ghi danh)
  • enrolment enrolment process
    (quy trình ghi danh)
  • enrolment enrolment numbers
    (số liệu ghi danh)
  • enrolment enrolment period
    (thời gian ghi danh)

Idioms

  • open for enrolment

    mở cửa/mở đợt ghi danh

    "The university is now open for enrolment for the fall semester."

    (Trường đại học hiện đang mở đợt ghi danh cho học kỳ mùa thu.)

  • enrolment drive

    chiến dịch tuyển sinh/ghi danh

    "The college launched an enrolment drive to attract more students."

    (Trường cao đẳng đã phát động một chiến dịch tuyển sinh để thu hút thêm sinh viên.)

  • secure one's enrolment

    đảm bảo việc ghi danh của mình

    "You need to pay the deposit to secure your enrolment."

    (Bạn cần thanh toán tiền đặt cọc để đảm bảo việc ghi danh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enrolment

danh từ
Lật mặt

Hành động đăng ký chính thức làm thành viên của một tổ chức hoặc khóa học.

"The university saw a significant increase in student enrolment this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enrolment in the yoga class exceeded all expectations.
Số lượng ghi danh vào lớp học yoga đã vượt quá mọi mong đợi.
Phủ định
There wasn't a high enrolment this year due to the pandemic.
Năm nay không có số lượng ghi danh cao do đại dịch.
Nghi vấn
Is the enrolment fee refundable if I drop the course?
Phí ghi danh có được hoàn lại nếu tôi bỏ khóa học không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enrolment numbers increased significantly this year, didn't they?
Số lượng ghi danh đã tăng đáng kể trong năm nay, đúng không?
Phủ định
She didn't enrol in the course last semester, did she?
Cô ấy đã không đăng ký khóa học vào học kỳ trước, phải không?
Nghi vấn
Enrolment is open for the summer program, isn't it?
Việc ghi danh đang mở cho chương trình hè, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new semester starts, the university will have completed the enrolment of all freshmen.
Vào thời điểm học kỳ mới bắt đầu, trường đại học sẽ hoàn thành việc đăng ký nhập học cho tất cả sinh viên năm nhất.
Phủ định
By next week, he won't have enrolled in the advanced English course because it's already full.
Đến tuần sau, anh ấy sẽ không đăng ký vào khóa học tiếng Anh nâng cao vì nó đã đầy.
Nghi vấn
Will they have completed the online enrolment process by the deadline?
Liệu họ có hoàn thành quá trình đăng ký trực tuyến trước thời hạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school has increased enrolment this year due to its new programs.
Trường học đã tăng số lượng ghi danh trong năm nay nhờ các chương trình mới.
Phủ định
She hasn't enrolled in the course yet, but she plans to soon.
Cô ấy vẫn chưa đăng ký khóa học, nhưng cô ấy dự định sẽ sớm thôi.
Nghi vấn
Has the enrolment for the summer camp reached its maximum capacity?
Việc đăng ký cho trại hè đã đạt đến công suất tối đa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enrolment".

Kỳ Tuyển Sinh và Thời Hạn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc ghi danh vào các trường học, đặc biệt là đại học, thường diễn ra trong các 'kỳ tuyển sinh' (enrolment periods) cụ thể, như kỳ mùa thu hoặc mùa xuân. Việc bỏ lỡ thời hạn này có thể khiến học sinh phải chờ đến kỳ sau hoặc bỏ lỡ cơ hội.

Tầm Quan Trọng của Việc Ghi Danh

Việc ghi danh thành công vào một trường đại học hoặc khóa học uy tín thường được coi là bước đệm quan trọng cho con đường sự nghiệp và phát triển cá nhân. Đặc biệt, ở những trường có tính cạnh tranh cao, quá trình ghi danh có thể rất phức tạp và đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.