enthalpy of fusion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of energy that must be added to one mole of a solid substance to transform it to a liquid.
Vietnamese Meaning
Lượng năng lượng cần thiết để chuyển một mol chất rắn thành chất lỏng ở nhiệt độ nóng chảy mà không có sự thay đổi nhiệt độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The enthalpy of fusion of water is relatively high due to strong hydrogen bonds."
"Entanpi nóng chảy của nước tương đối cao do liên kết hydro mạnh."
-
"The enthalpy of fusion is an important factor in determining the energy required for industrial melting processes."
"Entanpi nóng chảy là một yếu tố quan trọng trong việc xác định năng lượng cần thiết cho các quy trình nóng chảy công nghiệp."
-
"Knowing the enthalpy of fusion allows us to calculate the energy needed to melt a specific amount of a substance."
"Biết entanpi nóng chảy cho phép chúng ta tính toán năng lượng cần thiết để làm nóng chảy một lượng chất cụ thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiệt động lực học và hóa học vật lý để mô tả quá trình chuyển pha từ rắn sang lỏng. Enthalpy of fusion là một đại lượng dương, vì cần cung cấp năng lượng để phá vỡ các liên kết giữa các phân tử trong chất rắn.
Prepositions
Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. 'Enthalpy of fusion' có nghĩa là 'enthalpy' liên quan đến quá trình 'fusion'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
measure measure the enthalpy of fusion (đo entanpi nóng chảy)
-
determine determine the enthalpy of fusion (xác định entanpi nóng chảy)
-
calculate calculate the enthalpy of fusion (tính toán entanpi nóng chảy)
-
report report the enthalpy of fusion (báo cáo giá trị entanpi nóng chảy)
-
molar molar enthalpy of fusion (entanpi nóng chảy mol (tính theo số mol))
-
standard standard enthalpy of fusion (entanpi nóng chảy chuẩn (ở điều kiện chuẩn))
-
specific specific enthalpy of fusion (entanpi nóng chảy riêng (tính theo đơn vị khối lượng))
Idioms
-
the enthalpy of fusion of ice
entanpi nóng chảy của nước đá (một giá trị cụ thể được biết đến)
"The enthalpy of fusion of ice is approximately 334 J/g, making it effective for cooling."
(Entanpi nóng chảy của nước đá xấp xỉ 334 J/g, khiến nó hiệu quả trong việc làm mát.)
-
to determine the enthalpy of fusion experimentally
xác định entanpi nóng chảy bằng thực nghiệm
"Scientists often need to determine the enthalpy of fusion experimentally for new materials to understand their thermal properties."
(Các nhà khoa học thường cần xác định entanpi nóng chảy bằng thực nghiệm cho các vật liệu mới để hiểu các tính chất nhiệt của chúng.)
-
relate to the enthalpy of fusion
liên quan đến entanpi nóng chảy
"The latent heat absorbed during melting directly relates to the enthalpy of fusion of the substance."
(Nhiệt tiềm ẩn được hấp thụ trong quá trình nóng chảy liên quan trực tiếp đến entanpi nóng chảy của chất đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enthalpy of fusion
danh từLượng năng lượng cần thiết để chuyển một mol chất rắn thành chất lỏng ở nhiệt độ nóng chảy mà không có sự thay đổi nhiệt độ.
"The enthalpy of fusion of water is relatively high due to strong hydrogen bonds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enthalpy of fusion".
