(Top Banner Ad)
enthalpy of fusion
C1
danh từ C1 Hóa học, Vật lý

enthalpy of fusion

UK: /ˈenθælpi əv ˈfjuːʒən/ • US: /ˈenθælpi əv ˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

entanpi nóng chảy nhiệt nóng chảy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of energy that must be added to one mole of a solid substance to transform it to a liquid.

Vietnamese Meaning

Lượng năng lượng cần thiết để chuyển một mol chất rắn thành chất lỏng ở nhiệt độ nóng chảy mà không có sự thay đổi nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enthalpy of fusion of water is relatively high due to strong hydrogen bonds."

    "Entanpi nóng chảy của nước tương đối cao do liên kết hydro mạnh."

  • "The enthalpy of fusion is an important factor in determining the energy required for industrial melting processes."

    "Entanpi nóng chảy là một yếu tố quan trọng trong việc xác định năng lượng cần thiết cho các quy trình nóng chảy công nghiệp."

  • "Knowing the enthalpy of fusion allows us to calculate the energy needed to melt a specific amount of a substance."

    "Biết entanpi nóng chảy cho phép chúng ta tính toán năng lượng cần thiết để làm nóng chảy một lượng chất cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fusion Sự nóng chảy, sự hợp nhất, sự kết hợp
Verb fuse Làm nóng chảy, hợp nhất, kết hợp
Adjective fusible Có thể nóng chảy được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
enthalpo (ἐνθάλπω)
Latin
fusio
German (Clausius, 1860s)
Enthalpie
Old French (14th century)
fusion
English (late 19th century)
enthalpy of fusion (scientific compound term)

Nguồn gốc của 'Enthalpy'

Thuật ngữ 'enthalpy' được nhà vật lý hóa học người Đức Rudolf Clausius đặt ra vào khoảng những năm 1860. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'enthalpo' (ἐνθάλπω) có nghĩa là 'làm ấm bên trong' hoặc 'nội nhiệt'. Trong nhiệt động lực học, enthalpy dùng để chỉ tổng năng lượng bên trong của một hệ cộng với tích của áp suất và thể tích của hệ đó, thường liên quan đến sự trao đổi nhiệt trong các phản ứng hóa học hoặc quá trình vật lý.

Ý nghĩa của 'Fusion'

Từ 'fusion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fusio', mang ý nghĩa 'sự chảy ra' hoặc 'sự nóng chảy'. Trong bối cảnh khoa học, nó mô tả quá trình chuyển pha từ trạng thái rắn sang lỏng. Khi kết hợp lại, 'enthalpy of fusion' chính là lượng nhiệt cần thiết (hoặc được giải phóng) để một chất nóng chảy hoàn toàn ở nhiệt độ nóng chảy của nó, mà không làm thay đổi nhiệt độ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiệt động lực học và hóa học vật lý để mô tả quá trình chuyển pha từ rắn sang lỏng. Enthalpy of fusion là một đại lượng dương, vì cần cung cấp năng lượng để phá vỡ các liên kết giữa các phân tử trong chất rắn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. 'Enthalpy of fusion' có nghĩa là 'enthalpy' liên quan đến quá trình 'fusion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enthalpy of fusion
  • measure measure the enthalpy of fusion
    (đo entanpi nóng chảy)
  • determine determine the enthalpy of fusion
    (xác định entanpi nóng chảy)
  • calculate calculate the enthalpy of fusion
    (tính toán entanpi nóng chảy)
  • report report the enthalpy of fusion
    (báo cáo giá trị entanpi nóng chảy)
Adjective + enthalpy of fusion
  • molar molar enthalpy of fusion
    (entanpi nóng chảy mol (tính theo số mol))
  • standard standard enthalpy of fusion
    (entanpi nóng chảy chuẩn (ở điều kiện chuẩn))
  • specific specific enthalpy of fusion
    (entanpi nóng chảy riêng (tính theo đơn vị khối lượng))

Idioms

  • the enthalpy of fusion of ice

    entanpi nóng chảy của nước đá (một giá trị cụ thể được biết đến)

    "The enthalpy of fusion of ice is approximately 334 J/g, making it effective for cooling."

    (Entanpi nóng chảy của nước đá xấp xỉ 334 J/g, khiến nó hiệu quả trong việc làm mát.)

  • to determine the enthalpy of fusion experimentally

    xác định entanpi nóng chảy bằng thực nghiệm

    "Scientists often need to determine the enthalpy of fusion experimentally for new materials to understand their thermal properties."

    (Các nhà khoa học thường cần xác định entanpi nóng chảy bằng thực nghiệm cho các vật liệu mới để hiểu các tính chất nhiệt của chúng.)

  • relate to the enthalpy of fusion

    liên quan đến entanpi nóng chảy

    "The latent heat absorbed during melting directly relates to the enthalpy of fusion of the substance."

    (Nhiệt tiềm ẩn được hấp thụ trong quá trình nóng chảy liên quan trực tiếp đến entanpi nóng chảy của chất đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enthalpy of fusion

danh từ
Lật mặt

Lượng năng lượng cần thiết để chuyển một mol chất rắn thành chất lỏng ở nhiệt độ nóng chảy mà không có sự thay đổi nhiệt độ.

"The enthalpy of fusion of water is relatively high due to strong hydrogen bonds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enthalpy of fusion".

Ứng dụng trong Bảo quản Thực phẩm

Việc hiểu biết về entanpi nóng chảy rất quan trọng trong công nghiệp thực phẩm. Khả năng hấp thụ một lượng lớn nhiệt của nước đá khi nóng chảy (do entanpi nóng chảy cao) làm cho nó trở thành chất làm lạnh hiệu quả, giúp bảo quản thực phẩm tươi lâu hơn. Tương tự, quá trình đông lạnh và rã đông thực phẩm cũng chịu ảnh hưởng bởi đại lượng này, tác động đến chất lượng và hương vị sản phẩm.

Vai trò trong Kỹ thuật Vật liệu

Trong kỹ thuật và khoa học vật liệu, entanpi nóng chảy là một đặc tính then chốt khi thiết kế các quy trình sản xuất như đúc kim loại, ép nhựa hoặc sản xuất polymer. Nó cho biết lượng năng lượng cần thiết để thay đổi trạng thái của vật liệu từ rắn sang lỏng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả năng lượng của quy trình và khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các kỹ sư sử dụng thông tin này để tối ưu hóa quy trình và giảm chi phí.