(Top Banner Ad)
enthalpy of vaporization
C1
noun phrase C1 Hóa học, Vật lý

enthalpy of vaporization

UK: /ˈenθælpi əv ˌveɪpəraɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈenθælpi əv ˌveɪpəraɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt hóa hơi entalpi hóa hơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of energy that must be added to a liquid substance, to transform a quantity of that substance into a gas.

Vietnamese Meaning

Nhiệt hóa hơi là lượng năng lượng cần thiết để chuyển một lượng chất lỏng thành khí ở nhiệt độ không đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enthalpy of vaporization of water is high due to strong hydrogen bonds."

    "Nhiệt hóa hơi của nước cao do liên kết hydro mạnh."

  • "The enthalpy of vaporization can be used to calculate the energy required to boil a certain amount of liquid."

    "Nhiệt hóa hơi có thể được sử dụng để tính toán năng lượng cần thiết để đun sôi một lượng chất lỏng nhất định."

  • "Different liquids have different enthalpies of vaporization."

    "Các chất lỏng khác nhau có nhiệt hóa hơi khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enthalpy Đại lượng nhiệt động lực học biểu thị tổng năng lượng của một hệ thống, bao gồm nội năng và công sản sinh ra khi đẩy thể tích hệ thống chống lại áp suất bên ngoài.
Noun vapor Hơi nước, khói, hoặc chất khí thoát ra từ chất lỏng hoặc chất rắn, đặc biệt khi ở nhiệt độ thấp hơn điểm sôi.
Verb vaporize Chuyển thành hơi, làm bay hơi; biến một chất lỏng hoặc rắn thành khí.
Noun vaporization Sự bay hơi, quá trình chuyển đổi từ chất lỏng sang chất khí.
Adjective vaporous Có tính chất của hơi; mờ ảo, không rõ ràng như hơi.
Verb evaporate Bốc hơi; chuyển từ trạng thái lỏng sang khí, đặc biệt là do nhiệt độ.
Noun evaporation Sự bay hơi, quá trình bốc hơi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
enthalpein
Latin
vapor
English (1909)
enthalpy
English (16th C.)
vaporization
English (Modern Scientific)
enthalpy of vaporization

Nguồn gốc 'Enthalpy'

Từ 'enthalpy' được nhà vật lý người Hà Lan Heike Kamerlingh Onnes đặt ra vào năm 1909. Nó bắt nguồn từ động từ tiếng Hy Lạp cổ 'enthalpein' (ἐνθάλπειν), có nghĩa là 'làm ấm bên trong' hoặc 'đặt vào trong nóng'. Từ này mô tả một đại lượng nhiệt động lực học quan trọng, biểu thị tổng năng lượng nhiệt của một hệ thống.

Nguồn gốc 'Vaporization'

Từ 'vaporization' (sự bay hơi) có gốc từ tiếng Latin 'vapor', nghĩa là 'hơi nước' hay 'khói'. Trong tiếng Anh, 'vapor' xuất hiện từ cuối thế kỷ 14, và 'vaporization' được hình thành sau đó (từ 'vaporize' và hậu tố '-ation') để chỉ quá trình chuyển đổi chất lỏng sang thể khí.

Usage Note

Nhiệt hóa hơi là một tính chất vật lý quan trọng của một chất, thường được biểu thị bằng đơn vị J/mol hoặc kJ/mol. Nó phụ thuộc vào nhiệt độ và áp suất. Nó là sự thay đổi enthalpy khi một mol chất lỏng chuyển sang trạng thái khí.

Prepositions

of

Giới từ 'of' dùng để chỉ sự thuộc về hoặc bản chất của nhiệt hóa hơi (enthalpy 'of' vaporization).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enthalpy of vaporization
  • measure measure the enthalpy of vaporization
    (đo entanpi hóa hơi)
  • calculate calculate the enthalpy of vaporization
    (tính toán entanpi hóa hơi)
  • determine determine the enthalpy of vaporization
    (xác định entanpi hóa hơi)
  • estimate estimate the enthalpy of vaporization
    (ước tính entanpi hóa hơi)
Adjective + enthalpy of vaporization
  • high high enthalpy of vaporization
    (entanpi hóa hơi cao)
  • low low enthalpy of vaporization
    (entanpi hóa hơi thấp)
  • standard standard enthalpy of vaporization
    (entanpi hóa hơi tiêu chuẩn)
  • molar molar enthalpy of vaporization
    (entanpi hóa hơi mol)

Idioms

  • The enthalpy of vaporization of water is significantly high.

    Entanpi hóa hơi của nước rất cao một cách đáng kể.

    "Due to its strong hydrogen bonds, the enthalpy of vaporization of water is significantly high, requiring a lot of energy to boil."

    (Do liên kết hydro mạnh, entanpi hóa hơi của nước rất cao, đòi hỏi nhiều năng lượng để đun sôi.)

  • To determine the enthalpy of vaporization of a substance.

    Để xác định entanpi hóa hơi của một chất.

    "Students perform experiments to determine the enthalpy of vaporization of various organic compounds in the lab."

    (Học sinh thực hiện thí nghiệm để xác định entanpi hóa hơi của các hợp chất hữu cơ khác nhau trong phòng thí nghiệm.)

  • Factors affecting the enthalpy of vaporization.

    Các yếu tố ảnh hưởng đến entanpi hóa hơi.

    "Intermolecular forces are among the key factors affecting the enthalpy of vaporization of a liquid at a given temperature."

    (Lực liên phân tử là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến entanpi hóa hơi của chất lỏng ở một nhiệt độ nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enthalpy of vaporization

noun phrase
Lật mặt

Nhiệt hóa hơi là lượng năng lượng cần thiết để chuyển một lượng chất lỏng thành khí ở nhiệt độ không đổi.

"The enthalpy of vaporization of water is high due to strong hydrogen bonds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enthalpy of vaporization is crucial: it determines the energy required for a liquid to change into a gas.
Entanpi hóa hơi rất quan trọng: nó xác định năng lượng cần thiết để một chất lỏng chuyển thành khí.
Phủ định
The process of vaporization is not instantaneous: it requires a sustained input of heat energy.
Quá trình hóa hơi không diễn ra tức thời: nó đòi hỏi một sự cung cấp nhiệt năng liên tục.
Nghi vấn
Is the enthalpy of vaporization temperature-dependent: does it change with varying temperatures?
Entanpi hóa hơi có phụ thuộc vào nhiệt độ không: nó có thay đổi theo nhiệt độ khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enthalpy of vaporization".

Ứng dụng trong Đời sống và Công nghiệp

Entanpi hóa hơi là một khái niệm cốt lõi trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, có ứng dụng sâu rộng trong đời sống và công nghiệp. Ví dụ, trong nấu ăn, nó giải thích tại sao đổ mồ hôi lại giúp cơ thể hạ nhiệt hiệu quả (nhiệt được hấp thụ khi mồ hôi bay hơi). Trong công nghiệp, hiểu biết về entanpi hóa hơi rất quan trọng trong thiết kế hệ thống làm lạnh, chưng cất hóa chất, và các quy trình công nghệ liên quan đến chuyển pha.

Ảnh hưởng đến Thời tiết và Khí hậu

Entanpi hóa hơi đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong chu trình nước và khí hậu Trái Đất. Khi nước bốc hơi từ các đại dương, sông hồ, nó hấp thụ một lượng lớn nhiệt năng từ môi trường, tạo thành mây và vận chuyển năng lượng này lên cao. Năng lượng này sau đó được giải phóng trở lại khi hơi nước ngưng tụ thành mưa hoặc tuyết, ảnh hưởng đáng kể đến nhiệt độ, áp suất khí quyển và các kiểu thời tiết toàn cầu.