enthalpy of vaporization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of energy that must be added to a liquid substance, to transform a quantity of that substance into a gas.
Vietnamese Meaning
Nhiệt hóa hơi là lượng năng lượng cần thiết để chuyển một lượng chất lỏng thành khí ở nhiệt độ không đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The enthalpy of vaporization of water is high due to strong hydrogen bonds."
"Nhiệt hóa hơi của nước cao do liên kết hydro mạnh."
-
"The enthalpy of vaporization can be used to calculate the energy required to boil a certain amount of liquid."
"Nhiệt hóa hơi có thể được sử dụng để tính toán năng lượng cần thiết để đun sôi một lượng chất lỏng nhất định."
-
"Different liquids have different enthalpies of vaporization."
"Các chất lỏng khác nhau có nhiệt hóa hơi khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | enthalpy | Đại lượng nhiệt động lực học biểu thị tổng năng lượng của một hệ thống, bao gồm nội năng và công sản sinh ra khi đẩy thể tích hệ thống chống lại áp suất bên ngoài. |
| Noun | vapor | Hơi nước, khói, hoặc chất khí thoát ra từ chất lỏng hoặc chất rắn, đặc biệt khi ở nhiệt độ thấp hơn điểm sôi. |
| Verb | vaporize | Chuyển thành hơi, làm bay hơi; biến một chất lỏng hoặc rắn thành khí. |
| Noun | vaporization | Sự bay hơi, quá trình chuyển đổi từ chất lỏng sang chất khí. |
| Adjective | vaporous | Có tính chất của hơi; mờ ảo, không rõ ràng như hơi. |
| Verb | evaporate | Bốc hơi; chuyển từ trạng thái lỏng sang khí, đặc biệt là do nhiệt độ. |
| Noun | evaporation | Sự bay hơi, quá trình bốc hơi. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhiệt hóa hơi là một tính chất vật lý quan trọng của một chất, thường được biểu thị bằng đơn vị J/mol hoặc kJ/mol. Nó phụ thuộc vào nhiệt độ và áp suất. Nó là sự thay đổi enthalpy khi một mol chất lỏng chuyển sang trạng thái khí.
Prepositions
Giới từ 'of' dùng để chỉ sự thuộc về hoặc bản chất của nhiệt hóa hơi (enthalpy 'of' vaporization).
Collocations (Từ đi kèm)
-
measure measure the enthalpy of vaporization (đo entanpi hóa hơi)
-
calculate calculate the enthalpy of vaporization (tính toán entanpi hóa hơi)
-
determine determine the enthalpy of vaporization (xác định entanpi hóa hơi)
-
estimate estimate the enthalpy of vaporization (ước tính entanpi hóa hơi)
-
high high enthalpy of vaporization (entanpi hóa hơi cao)
-
low low enthalpy of vaporization (entanpi hóa hơi thấp)
-
standard standard enthalpy of vaporization (entanpi hóa hơi tiêu chuẩn)
-
molar molar enthalpy of vaporization (entanpi hóa hơi mol)
Idioms
-
The enthalpy of vaporization of water is significantly high.
Entanpi hóa hơi của nước rất cao một cách đáng kể.
"Due to its strong hydrogen bonds, the enthalpy of vaporization of water is significantly high, requiring a lot of energy to boil."
(Do liên kết hydro mạnh, entanpi hóa hơi của nước rất cao, đòi hỏi nhiều năng lượng để đun sôi.)
-
To determine the enthalpy of vaporization of a substance.
Để xác định entanpi hóa hơi của một chất.
"Students perform experiments to determine the enthalpy of vaporization of various organic compounds in the lab."
(Học sinh thực hiện thí nghiệm để xác định entanpi hóa hơi của các hợp chất hữu cơ khác nhau trong phòng thí nghiệm.)
-
Factors affecting the enthalpy of vaporization.
Các yếu tố ảnh hưởng đến entanpi hóa hơi.
"Intermolecular forces are among the key factors affecting the enthalpy of vaporization of a liquid at a given temperature."
(Lực liên phân tử là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến entanpi hóa hơi của chất lỏng ở một nhiệt độ nhất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enthalpy of vaporization
noun phraseNhiệt hóa hơi là lượng năng lượng cần thiết để chuyển một lượng chất lỏng thành khí ở nhiệt độ không đổi.
"The enthalpy of vaporization of water is high due to strong hydrogen bonds."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The enthalpy of vaporization is crucial: it determines the energy required for a liquid to change into a gas. |
Entanpi hóa hơi rất quan trọng: nó xác định năng lượng cần thiết để một chất lỏng chuyển thành khí. |
| Phủ định | The process of vaporization is not instantaneous: it requires a sustained input of heat energy. |
Quá trình hóa hơi không diễn ra tức thời: nó đòi hỏi một sự cung cấp nhiệt năng liên tục. |
| Nghi vấn | Is the enthalpy of vaporization temperature-dependent: does it change with varying temperatures? |
Entanpi hóa hơi có phụ thuộc vào nhiệt độ không: nó có thay đổi theo nhiệt độ khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enthalpy of vaporization".
