(Top Banner Ad)
heat of fusion
B2
Danh từ B2 Vật lý, Hóa học

heat of fusion

UK: /ˈhiːt əv ˈfjuːʒən/ • US: /ˈhiːt əv ˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt nóng chảy nhiệt dung nóng chảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of heat required to change a substance from a solid to a liquid at its melting point without changing its temperature.

Vietnamese Meaning

Nhiệt lượng cần thiết để chuyển một chất từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng tại điểm nóng chảy của nó mà không làm thay đổi nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat of fusion of ice is approximately 334 kJ/kg."

    "Nhiệt nóng chảy của nước đá xấp xỉ 334 kJ/kg."

  • "The heat of fusion explains why ice can cool a drink for a long time."

    "Nhiệt nóng chảy giải thích tại sao nước đá có thể làm lạnh đồ uống trong một thời gian dài."

  • "Calculating the heat of fusion is important in many engineering applications."

    "Việc tính toán nhiệt nóng chảy rất quan trọng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, hơi nóng
Verb heat đun nóng, sưởi ấm
Noun fusion sự nóng chảy, sự hợp nhất
Verb fuse làm chảy, hợp nhất
Noun melt sự tan chảy
Verb melt tan chảy, làm tan chảy
Verb solidify đông đặc, hóa rắn
Adjective molten nóng chảy (ở trạng thái lỏng do nhiệt)
Adjective solid rắn, chất rắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keyd-
Proto-Germanic
*haitī
Old English
hǣtu
Modern English
heat
Latin
fundere
Latin
fusio
Old French
fusion
Modern English
fusion

Nguồn gốc của thuật ngữ 'Heat of Fusion'

Cụm từ 'heat of fusion' (nhiệt nóng chảy) là một thuật ngữ khoa học ghép từ 'heat' (nhiệt, năng lượng) và 'fusion' (sự nóng chảy, sự hợp nhất). 'Heat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣtu' và các ngôn ngữ German cổ, chỉ năng lượng. 'Fusion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundere', có nghĩa là 'đổ' hoặc 'làm tan chảy'. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một thuộc tính vật lý quan trọng: lượng nhiệt năng cần thiết để một chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng mà không thay đổi nhiệt độ.

Usage Note

"Heat of fusion" là một tính chất vật lý đặc trưng cho mỗi chất, thể hiện năng lượng cần thiết để phá vỡ các liên kết trong cấu trúc tinh thể rắn và chuyển chất sang trạng thái lỏng. Nó thường được đo bằng đơn vị Joule trên kilogam (J/kg) hoặc Calorie trên gam (cal/g). Khái niệm này quan trọng trong việc tính toán và dự đoán các quá trình liên quan đến sự thay đổi pha của vật chất.

Prepositions

of

Giới từ "of" được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ở đây là nhiệt của quá trình nóng chảy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat of fusion
  • latent latent heat of fusion
    (nhiệt nóng chảy ẩn)
  • specific specific heat of fusion
    (nhiệt nóng chảy riêng)
  • molar molar heat of fusion
    (nhiệt nóng chảy mol)
  • standard standard heat of fusion
    (nhiệt nóng chảy chuẩn)
Verb + heat of fusion
  • absorb absorb the heat of fusion
    (hấp thụ nhiệt nóng chảy)
  • release release the heat of fusion
    (giải phóng nhiệt nóng chảy)
  • determine determine the heat of fusion
    (xác định nhiệt nóng chảy)
  • measure measure the heat of fusion
    (đo nhiệt nóng chảy)
Noun + heat of fusion
  • value value of the heat of fusion
    (giá trị nhiệt nóng chảy)
  • calculation calculation of the heat of fusion
    (tính toán nhiệt nóng chảy)

Idioms

  • latent heat of fusion

    Nhiệt nóng chảy ẩn (lượng nhiệt cần để chuyển pha từ rắn sang lỏng mà không thay đổi nhiệt độ).

    "The latent heat of fusion of ice is approximately 334 kilojoules per kilogram, making it an excellent coolant."

    (Nhiệt nóng chảy ẩn của băng xấp xỉ 334 kilojoule trên mỗi kilogam, khiến nó trở thành một chất làm mát tuyệt vời.)

  • specific heat of fusion

    Nhiệt nóng chảy riêng (nhiệt lượng cần để làm nóng chảy một đơn vị khối lượng của một chất).

    "When discussing different materials, it's crucial to compare their specific heat of fusion values."

    (Khi thảo luận về các vật liệu khác nhau, điều quan trọng là phải so sánh các giá trị nhiệt nóng chảy riêng của chúng.)

  • molar heat of fusion

    Nhiệt nóng chảy mol (nhiệt lượng cần để làm nóng chảy một mol của một chất).

    "Chemists often use the molar heat of fusion in thermodynamic calculations for substances."

    (Các nhà hóa học thường sử dụng nhiệt nóng chảy mol trong các phép tính nhiệt động học cho các chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat of fusion

Danh từ
Lật mặt

Nhiệt lượng cần thiết để chuyển một chất từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng tại điểm nóng chảy của nó mà không làm thay đổi nhiệt độ.

"The heat of fusion of ice is approximately 334 kJ/kg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The substance, which requires a high heat of fusion, is difficult to melt.
Chất đó, chất mà đòi hỏi nhiệt nóng chảy cao, rất khó để làm tan chảy.
Phủ định
Water, which does not have an exceptionally high heat of fusion compared to some other substances, freezes relatively easily.
Nước, chất mà không có nhiệt nóng chảy đặc biệt cao so với một số chất khác, đóng băng tương đối dễ dàng.
Nghi vấn
Is ice, which has a specific heat of fusion, melting at a constant temperature?
Có phải băng, chất mà có một nhiệt nóng chảy cụ thể, đang tan chảy ở một nhiệt độ không đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat of fusion".

Ứng dụng trong đời sống hàng ngày

Khái niệm nhiệt nóng chảy giải thích tại sao đá viên có thể giữ lạnh đồ uống của bạn trong thời gian dài. Khi đá tan chảy, nó hấp thụ một lượng nhiệt lớn từ môi trường xung quanh (đồ uống), làm nguội đồ uống mà không làm tăng nhiệt độ của bản thân viên đá cho đến khi toàn bộ đá tan hết. Điều này cũng tương tự trong quá trình nấu ăn, ví dụ như khi bơ hoặc sô cô la tan chảy.

Tầm quan trọng trong công nghiệp và công nghệ

Trong lĩnh vực công nghiệp, nhiệt nóng chảy là một yếu tố quan trọng trong kỹ thuật vật liệu và luyện kim. Ví dụ, nó cần được tính đến khi thiết kế các quy trình đúc kim loại, sản xuất hợp kim, hoặc khi nghiên cứu và phát triển các vật liệu thay đổi pha (Phase Change Materials - PCMs) để lưu trữ và quản lý năng lượng nhiệt trong các ứng dụng như tòa nhà tiết kiệm năng lượng hoặc hệ thống điện tử.