heat of fusion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of heat required to change a substance from a solid to a liquid at its melting point without changing its temperature.
Vietnamese Meaning
Nhiệt lượng cần thiết để chuyển một chất từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng tại điểm nóng chảy của nó mà không làm thay đổi nhiệt độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heat of fusion of ice is approximately 334 kJ/kg."
"Nhiệt nóng chảy của nước đá xấp xỉ 334 kJ/kg."
-
"The heat of fusion explains why ice can cool a drink for a long time."
"Nhiệt nóng chảy giải thích tại sao nước đá có thể làm lạnh đồ uống trong một thời gian dài."
-
"Calculating the heat of fusion is important in many engineering applications."
"Việc tính toán nhiệt nóng chảy rất quan trọng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heat | nhiệt, hơi nóng |
| Verb | heat | đun nóng, sưởi ấm |
| Noun | fusion | sự nóng chảy, sự hợp nhất |
| Verb | fuse | làm chảy, hợp nhất |
| Noun | melt | sự tan chảy |
| Verb | melt | tan chảy, làm tan chảy |
| Verb | solidify | đông đặc, hóa rắn |
| Adjective | molten | nóng chảy (ở trạng thái lỏng do nhiệt) |
| Adjective | solid | rắn, chất rắn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Heat of fusion" là một tính chất vật lý đặc trưng cho mỗi chất, thể hiện năng lượng cần thiết để phá vỡ các liên kết trong cấu trúc tinh thể rắn và chuyển chất sang trạng thái lỏng. Nó thường được đo bằng đơn vị Joule trên kilogam (J/kg) hoặc Calorie trên gam (cal/g). Khái niệm này quan trọng trong việc tính toán và dự đoán các quá trình liên quan đến sự thay đổi pha của vật chất.
Prepositions
Giới từ "of" được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ở đây là nhiệt của quá trình nóng chảy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
latent latent heat of fusion (nhiệt nóng chảy ẩn)
-
specific specific heat of fusion (nhiệt nóng chảy riêng)
-
molar molar heat of fusion (nhiệt nóng chảy mol)
-
standard standard heat of fusion (nhiệt nóng chảy chuẩn)
-
absorb absorb the heat of fusion (hấp thụ nhiệt nóng chảy)
-
release release the heat of fusion (giải phóng nhiệt nóng chảy)
-
determine determine the heat of fusion (xác định nhiệt nóng chảy)
-
measure measure the heat of fusion (đo nhiệt nóng chảy)
-
value value of the heat of fusion (giá trị nhiệt nóng chảy)
-
calculation calculation of the heat of fusion (tính toán nhiệt nóng chảy)
Idioms
-
latent heat of fusion
Nhiệt nóng chảy ẩn (lượng nhiệt cần để chuyển pha từ rắn sang lỏng mà không thay đổi nhiệt độ).
"The latent heat of fusion of ice is approximately 334 kilojoules per kilogram, making it an excellent coolant."
(Nhiệt nóng chảy ẩn của băng xấp xỉ 334 kilojoule trên mỗi kilogam, khiến nó trở thành một chất làm mát tuyệt vời.)
-
specific heat of fusion
Nhiệt nóng chảy riêng (nhiệt lượng cần để làm nóng chảy một đơn vị khối lượng của một chất).
"When discussing different materials, it's crucial to compare their specific heat of fusion values."
(Khi thảo luận về các vật liệu khác nhau, điều quan trọng là phải so sánh các giá trị nhiệt nóng chảy riêng của chúng.)
-
molar heat of fusion
Nhiệt nóng chảy mol (nhiệt lượng cần để làm nóng chảy một mol của một chất).
"Chemists often use the molar heat of fusion in thermodynamic calculations for substances."
(Các nhà hóa học thường sử dụng nhiệt nóng chảy mol trong các phép tính nhiệt động học cho các chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heat of fusion
Danh từNhiệt lượng cần thiết để chuyển một chất từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng tại điểm nóng chảy của nó mà không làm thay đổi nhiệt độ.
"The heat of fusion of ice is approximately 334 kJ/kg."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The substance, which requires a high heat of fusion, is difficult to melt. |
Chất đó, chất mà đòi hỏi nhiệt nóng chảy cao, rất khó để làm tan chảy. |
| Phủ định | Water, which does not have an exceptionally high heat of fusion compared to some other substances, freezes relatively easily. |
Nước, chất mà không có nhiệt nóng chảy đặc biệt cao so với một số chất khác, đóng băng tương đối dễ dàng. |
| Nghi vấn | Is ice, which has a specific heat of fusion, melting at a constant temperature? |
Có phải băng, chất mà có một nhiệt nóng chảy cụ thể, đang tan chảy ở một nhiệt độ không đổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat of fusion".
