(Top Banner Ad)
registration
B1
Danh từ B1 Tổng quát (thường gặp trong nhiều lĩnh vực như Giáo dục, Hành chính, Y tế, Công nghệ)

registration

UK: /ˌredʒɪˈstreɪʃən/ • US: /ˌredʒɪˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đăng ký hồ sơ đăng ký thủ tục đăng ký
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of recording names and details on an official list.

Vietnamese Meaning

Hành động ghi lại tên và chi tiết vào một danh sách chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Online registration for the conference is now open."

    "Đăng ký trực tuyến cho hội nghị hiện đã mở."

  • "The registration fee is $50."

    "Phí đăng ký là 50 đô la."

  • "We require prior registration for this workshop."

    "Chúng tôi yêu cầu đăng ký trước cho hội thảo này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb register Đăng ký, ghi danh, đăng bạ
Noun register Sổ đăng ký, danh sách, thanh ghi
Adjective registered Đã đăng ký, đã ghi danh
Noun registrar Người đăng ký, viên chức đăng ký (đặc biệt ở trường đại học)
Noun registry Sổ bạ, cơ quan đăng ký, nơi lưu giữ hồ sơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường gặp trong nhiều lĩnh vực như Giáo dục, Hành chính, Y tế, Công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regerere
Medieval Latin
registrum
Old French
registre
English
register
English
registration

Nguồn gốc Latin

Từ "registration" bắt nguồn từ động từ "register" trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin trung cổ "registrum" (một danh sách, sổ ghi chép). Gốc xa hơn nữa là từ động từ tiếng Latin "regerere", có nghĩa là "mang trở lại" hoặc "ghi chép lại", nhấn mạnh hành động lưu giữ thông tin.

Sự hình thành của danh từ

Từ "registration" được hình thành trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17 bằng cách thêm hậu tố danh từ "-ation" vào động từ "register". Hậu tố "-ation" thường dùng để tạo ra danh từ chỉ hành động hoặc quá trình, biến "ghi lại" (register) thành "sự đăng ký" hoặc "quá trình đăng ký" (registration).

Usage Note

Từ 'registration' thường được sử dụng để chỉ quá trình đăng ký vào một khóa học, một sự kiện, hoặc một tổ chức. Nó nhấn mạnh tính chính thức của việc ghi danh và các thông tin liên quan. So với từ 'enrollment' (ghi danh), 'registration' có thể bao hàm cả việc nộp phí hoặc hoàn thành các thủ tục hành chính khác.

Prepositions

for of

'Registration for' chỉ mục đích của việc đăng ký (ví dụ: registration for the conference). 'Registration of' chỉ đối tượng được đăng ký (ví dụ: registration of the vehicle).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + registration
  • online online registration
    (đăng ký trực tuyến)
  • early early registration
    (đăng ký sớm)
  • late late registration
    (đăng ký muộn)
  • mandatory mandatory registration
    (đăng ký bắt buộc)
  • successful successful registration
    (đăng ký thành công)
  • full full registration
    (đăng ký đầy đủ (trọn vẹn))
Verb + registration
  • complete complete registration
    (hoàn tất đăng ký)
  • submit submit registration
    (nộp đơn đăng ký)
  • process process registration
    (xử lý đăng ký)
  • require require registration
    (yêu cầu đăng ký)
  • open open registration
    (mở đăng ký)
  • close close registration
    (đóng đăng ký)
Registration + Noun (or noun compound)
  • registration registration form
    (đơn đăng ký)
  • registration registration fee
    (phí đăng ký)
  • registration registration desk
    (bàn đăng ký)
  • registration registration number
    (số đăng ký)

Idioms

  • open for registration

    mở cửa đăng ký (cho một sự kiện, khóa học)

    "The course is now open for registration."

    (Khóa học hiện đã mở để đăng ký.)

  • complete your registration

    hoàn tất thủ tục đăng ký của bạn

    "Please complete your registration by Friday."

    (Vui lòng hoàn tất thủ tục đăng ký của bạn trước thứ Sáu.)

  • vehicle registration

    đăng ký xe (giấy tờ, biển số)

    "You need to show your vehicle registration at the checkpoint."

    (Bạn cần xuất trình giấy đăng ký xe tại trạm kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

registration

Danh từ
Lật mặt

Hành động ghi lại tên và chi tiết vào một danh sách chính thức.

"Online registration for the conference is now open."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had completed the registration for the conference.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã hoàn thành việc đăng ký cho hội nghị.
Phủ định
He told me that he hadn't registered for the class because it was full.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đăng ký lớp học vì nó đã đầy.
Nghi vấn
She asked if I had seen the registration form.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã xem mẫu đăng ký chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The registration process is quite simple, isn't it?
Quá trình đăng ký khá đơn giản, phải không?
Phủ định
He didn't register for the course, did he?
Anh ấy đã không đăng ký khóa học, phải không?
Nghi vấn
Registration isn't required, is it?
Việc đăng ký không bắt buộc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "registration".

Tầm quan trọng của Đăng ký Dân sự

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc đăng ký các sự kiện quan trọng trong đời như sinh, kết hôn và tử vong (civil registration) là một nền tảng pháp lý cơ bản. Nó không chỉ xác định danh tính và quyền công dân mà còn là cơ sở để hưởng các dịch vụ công và bảo hiểm xã hội. Nếu không có các giấy tờ đăng ký này, một người có thể gặp khó khăn lớn trong việc chứng minh danh tính và quyền lợi của mình.

Đăng ký Sự kiện và Học tập

Đăng ký là một phần không thể thiếu của việc tổ chức các sự kiện lớn như hội nghị, buổi hòa nhạc, hoặc các khóa học. Việc này giúp ban tổ chức kiểm soát số lượng người tham dự, quản lý hậu cần, và thường liên quan đến việc thu phí hoặc cấp phát tài liệu. Đối với học sinh, sinh viên, việc đăng ký môn học hoặc khóa học là bước bắt buộc để được tham gia và nhận tín chỉ.