enumeration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of mentioning a number of things one by one.
Vietnamese Meaning
Hành động liệt kê một số thứ lần lượt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report included an enumeration of all the possible risks."
"Báo cáo bao gồm một sự liệt kê tất cả các rủi ro có thể xảy ra."
-
"The teacher asked for a detailed enumeration of the students' achievements."
"Giáo viên yêu cầu một sự liệt kê chi tiết về những thành tích của học sinh."
-
"The program performs an enumeration of all files in the directory."
"Chương trình thực hiện việc liệt kê tất cả các tệp trong thư mục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enumerate | liệt kê, đếm từng thứ một, kể ra từng cái |
| Adjective | enumerable | có thể đếm được, có thể liệt kê được |
| Noun | enumerator | người đếm, người liệt kê (thường dùng trong bối cảnh điều tra, khảo sát) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Enumeration thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự rõ ràng và chính xác. Nó nhấn mạnh việc trình bày theo thứ tự hoặc đánh số các mục. So sánh với 'listing' (liệt kê), 'enumeration' mang tính hệ thống và đầy đủ hơn.
Prepositions
'Enumeration of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc các thành phần được liệt kê. Ví dụ: 'Enumeration of the prime numbers less than 10.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete enumeration (sự liệt kê đầy đủ, sự đếm đủ)
-
detailed detailed enumeration (sự liệt kê chi tiết)
-
exhaustive exhaustive enumeration (sự liệt kê cặn kẽ, sự đếm toàn diện)
-
simple simple enumeration (sự liệt kê đơn giản)
-
make make an enumeration (thực hiện việc liệt kê/đếm)
-
perform perform an enumeration (tiến hành một cuộc liệt kê/đếm)
-
present present an enumeration (trình bày một danh sách/sự liệt kê)
-
of items enumeration of items (sự liệt kê các hạng mục)
-
of reasons enumeration of reasons (sự liệt kê các lý do)
-
of facts enumeration of facts (sự liệt kê các sự kiện)
Idioms
-
by enumeration
bằng cách liệt kê, bằng cách đếm từng cái một
"The problem was solved by enumeration of all possible cases."
(Vấn đề được giải quyết bằng cách liệt kê tất cả các trường hợp có thể.)
-
an exhaustive enumeration
một sự liệt kê cặn kẽ/toàn diện
"The report provides an exhaustive enumeration of the risks involved."
(Báo cáo cung cấp một sự liệt kê cặn kẽ về các rủi ro liên quan.)
-
make an enumeration of something
thực hiện việc liệt kê/đếm cái gì đó
"The auditor asked them to make an enumeration of all assets."
(Kiểm toán viên yêu cầu họ thực hiện việc liệt kê tất cả tài sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enumeration
NounHành động liệt kê một số thứ lần lượt.
"The report included an enumeration of all the possible risks."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian's enumeration of the facts was meticulously detailed. |
Sự liệt kê các sự kiện của nhà sử học rất chi tiết. |
| Phủ định | The report did not include an enumeration of all the potential risks. |
Báo cáo không bao gồm việc liệt kê tất cả các rủi ro tiềm ẩn. |
| Nghi vấn | Does the document contain an enumeration of the company's assets? |
Tài liệu có chứa sự liệt kê các tài sản của công ty không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The enumeration of the items was completed quickly, wasn't it? |
Việc liệt kê các mặt hàng đã được hoàn thành nhanh chóng, phải không? |
| Phủ định | There isn't an enumeration of all the possible candidates, is there? |
Không có sự liệt kê đầy đủ tất cả các ứng cử viên tiềm năng, phải không? |
| Nghi vấn | The enumeration will be provided tomorrow, won't it? |
Việc liệt kê sẽ được cung cấp vào ngày mai, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enumeration".
