environmental cleanliness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being free from dirt, pollution, and other contaminants in the environment; the practice of maintaining a clean and healthy environment.
Vietnamese Meaning
Trạng thái không có bụi bẩn, ô nhiễm và các chất gây ô nhiễm khác trong môi trường; việc duy trì một môi trường sạch sẽ và lành mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining environmental cleanliness is crucial for preserving biodiversity."
"Duy trì sự sạch sẽ môi trường là rất quan trọng để bảo tồn đa dạng sinh học."
-
"The government has launched a campaign to promote environmental cleanliness."
"Chính phủ đã phát động một chiến dịch để thúc đẩy sự sạch sẽ môi trường."
-
"Lack of environmental cleanliness can lead to various health problems."
"Thiếu sự sạch sẽ môi trường có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự sạch sẽ liên quan đến môi trường tự nhiên và các hệ sinh thái. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ môi trường, sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững. Khác với 'general cleanliness', 'environmental cleanliness' đặc biệt chú trọng đến các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường.
Prepositions
* **of:** Diễn tả sự sạch sẽ *của* môi trường. Ví dụ: The importance *of* environmental cleanliness.
* **for:** Diễn tả mục đích của việc duy trì sự sạch sẽ. Ví dụ: Efforts *for* environmental cleanliness.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
environmental cleanliness
noun phraseTrạng thái không có bụi bẩn, ô nhiễm và các chất gây ô nhiễm khác trong môi trường; việc duy trì một môi trường sạch sẽ và lành mạnh.
"Maintaining environmental cleanliness is crucial for preserving biodiversity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental cleanliness".
