(Top Banner Ad)
environmental regulations
Quản lý đất đai, Môi trường, Bất động sản

environmental regulations

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment Môi trường
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Adverb environmentally Về mặt môi trường, một cách thân thiện với môi trường
Verb regulate Quy định, điều chỉnh, kiểm soát
Noun regulation Quy định, điều lệ, luật lệ
Adjective regulatory Mang tính quy định, kiểm soát
Noun regulator Cơ quan quản lý, bộ điều chỉnh

Subject Area

Quản lý đất đai, Môi trường, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environ
English
environment
Latin
regula
English
regulate
English
regulation

Nguồn gốc của 'environment'

Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'bao quanh'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả những gì ở xung quanh một người hoặc một vật. Đến cuối thế kỷ 18, từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ tổng thể các điều kiện tự nhiên và xã hội ảnh hưởng đến sự sống và sự phát triển của sinh vật.

Nguồn gốc của 'regulation'

Từ 'regulation' (quy định) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regula', có nghĩa là 'quy tắc', 'thước kẻ' hoặc 'khuôn mẫu'. Sau đó, từ này phát triển thành động từ 'regulate' (điều chỉnh, quy định) trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, để chỉ hành động kiểm soát hoặc thiết lập các quy tắc. 'Regulation' sau đó trở thành danh từ chỉ chính những quy tắc hoặc luật lệ đó.

Sự kết hợp của 'environmental regulations'

'Environmental regulations' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20, khi nhận thức về bảo vệ môi trường tăng lên. Nó kết hợp ý nghĩa của 'môi trường' (environment) và 'quy định' (regulation) để chỉ các luật lệ, quy tắc chính thức được chính phủ hoặc các tổ chức thiết lập nhằm bảo vệ thiên nhiên, kiểm soát ô nhiễm và quản lý tài nguyên bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental regulations
  • strict strict environmental regulations
    (các quy định môi trường nghiêm ngặt)
  • new new environmental regulations
    (các quy định môi trường mới)
  • effective effective environmental regulations
    (các quy định môi trường hiệu quả)
  • tough tough environmental regulations
    (các quy định môi trường chặt chẽ/khắc nghiệt)
Verb + environmental regulations
  • enforce enforce environmental regulations
    (thực thi các quy định môi trường)
  • comply with comply with environmental regulations
    (tuân thủ các quy định môi trường)
  • tighten tighten environmental regulations
    (siết chặt/thắt chặt các quy định môi trường)
  • violate violate environmental regulations
    (vi phạm các quy định môi trường)
Noun + environmental regulations
  • impact of impact of environmental regulations
    (tác động của các quy định môi trường)
  • importance of importance of environmental regulations
    (tầm quan trọng của các quy định môi trường)

Idioms

  • comply with environmental regulations

    Tuân thủ các quy định về môi trường

    "Companies must strictly comply with environmental regulations to avoid hefty fines."

    (Các công ty phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường để tránh bị phạt nặng.)

  • tighten environmental regulations

    Thắt chặt các quy định về môi trường

    "After the oil spill, the government decided to tighten environmental regulations for offshore drilling."

    (Sau sự cố tràn dầu, chính phủ đã quyết định thắt chặt các quy định về môi trường đối với hoạt động khoan dầu ngoài khơi.)

  • breach environmental regulations

    Vi phạm các quy định về môi trường

    "The factory was shut down for repeatedly breaching environmental regulations."

    (Nhà máy đã bị đóng cửa vì liên tục vi phạm các quy định về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental regulations

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental regulations".

Cân bằng giữa kinh tế và môi trường

Ở các nước phương Tây, 'environmental regulations' thường là chủ đề của các cuộc tranh luận sôi nổi, xoay quanh việc làm thế nào để cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Các ngành công nghiệp thường lập luận rằng quy định quá chặt chẽ sẽ cản trở sự phát triển và tạo ra gánh nặng chi phí, trong khi các nhà bảo vệ môi trường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa sâu sắc về sự cân nhắc giữa lợi ích ngắn hạn và trách nhiệm dài hạn.

Vai trò của phong trào xanh

Sự ra đời và phát triển của nhiều 'environmental regulations' ở các quốc gia phương Tây có mối liên hệ chặt chẽ với các phong trào môi trường và hoạt động xã hội. Các nhóm vận động hành lang, tổ chức phi chính phủ và công chúng đã đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức, gây áp lực lên chính phủ và các doanh nghiệp để ban hành và thực thi các luật lệ bảo vệ môi trường. Điều này thể hiện một truyền thống về quyền dân sự và khả năng công dân tác động đến chính sách công.