(Top Banner Ad)
environmentally sound practice
Môi trường, Kinh tế, Quản lý

environmentally sound practice

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally một cách thân thiện với môi trường
Noun environmentalist nhà bảo vệ môi trường
Noun soundness tính đúng đắn, tính bền vững
Verb practice thực hành, luyện tập
Noun practitioner người hành nghề, người thực hành

Subject Area

Môi trường, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner
English (c. 1300)
environment
Old English
sund
English (Modern)
sound (adj., meaning healthy/reliable)
Latin
practicare
Old French
pratiquer
Middle English
practise
English (Modern)
practice
English (Late 20th Century)
environmentally sound practice (concept emerged)

Sự Ra Đời Của Một Khái Niệm Xanh

Cụm từ 'environmentally sound practice' (thực hành thân thiện với môi trường) là một khái niệm tương đối hiện đại. Mặc dù các từ cấu thành 'environment' (môi trường), 'sound' (bền vững, đúng đắn) và 'practice' (thực hành) có nguồn gốc lâu đời, sự kết hợp của chúng trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, khi nhận thức toàn cầu về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững ngày càng tăng. Nó phản ánh nhu cầu áp dụng các phương pháp không gây hại hoặc thậm chí có lợi cho hành tinh, đảm bảo sự cân bằng sinh thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + environmentally sound practice
  • adopt adopt environmentally sound practices
    (áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường)
  • implement implement environmentally sound practices
    (thực hiện các thực hành thân thiện với môi trường)
  • promote promote environmentally sound practices
    (thúc đẩy các thực hành thân thiện với môi trường)
  • encourage encourage environmentally sound practices
    (khuyến khích các thực hành thân thiện với môi trường)
Adjective + environmentally sound practice
  • sustainable sustainable environmentally sound practices
    (các thực hành thân thiện với môi trường bền vững)
  • responsible responsible environmentally sound practices
    (các thực hành thân thiện với môi trường có trách nhiệm)
  • ethical ethical environmentally sound practices
    (các thực hành thân thiện với môi trường có đạo đức)
  • best best environmentally sound practices
    (những thực hành thân thiện với môi trường tốt nhất)
Noun + environmentally sound practice
  • principles of principles of environmentally sound practice
    (các nguyên tắc thực hành thân thiện với môi trường)
  • commitment to commitment to environmentally sound practice
    (cam kết thực hành thân thiện với môi trường)

Idioms

  • Adherence to environmentally sound practices

    Việc tuân thủ các thực hành thân thiện với môi trường (Đây là một cụm từ thông dụng, mang tính hình thức, dùng để diễn đạt sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc môi trường.)

    "The company's success relies on strict adherence to environmentally sound practices."

    (Thành công của công ty dựa vào việc tuân thủ nghiêm ngặt các thực hành thân thiện với môi trường.)

  • Promoting environmentally sound practices

    Thúc đẩy các thực hành thân thiện với môi trường (Một cụm từ phổ biến trong các bối cảnh phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.)

    "Governments play a vital role in promoting environmentally sound practices across industries."

    (Các chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các thực hành thân thiện với môi trường trong mọi ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmentally sound practice

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmentally sound practice".

Phong Trào Bền Vững Toàn Cầu

'Environmentally sound practice' là một trụ cột của phong trào bền vững toàn cầu và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Nó nhấn mạnh rằng các hoạt động kinh tế và xã hội không chỉ phải mang lại lợi nhuận mà còn phải bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và hệ sinh thái cho các thế hệ tương lai. Khái niệm này đã thay đổi cách các ngành công nghiệp vận hành, từ sản xuất đến tiêu dùng và quản lý chất thải.

Chứng Nhận Xanh và Tiêu Chuẩn Quốc Tế

Để khuyến khích và công nhận các 'thực hành thân thiện với môi trường', nhiều chứng nhận và tiêu chuẩn quốc tế đã ra đời. Ví dụ như LEED cho các tòa nhà xanh, Fair Trade cho sản phẩm công bằng, hoặc ISO 14001 cho hệ thống quản lý môi trường. Các chứng nhận này giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp dễ dàng xác định và ủng hộ các sản phẩm và dịch vụ được sản xuất một cách có trách nhiệm với môi trường, góp phần vào nền kinh tế xanh.