(Top Banner Ad)
epistaxis
C1
danh từ C1 Y học

epistaxis

UK: /ˌɛpɪˈstæksɪs/ • US: /ˌɛpɪˈstæksɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chảy máu cam xuất huyết mũi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nosebleed; hemorrhage from the nose.

Vietnamese Meaning

Chảy máu cam; sự xuất huyết từ mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented to the emergency room with severe epistaxis."

    "Bệnh nhân đến phòng cấp cứu với tình trạng chảy máu cam nghiêm trọng."

  • "Epistaxis is a common complaint in primary care."

    "Chảy máu cam là một than phiền phổ biến trong chăm sóc sức khỏe ban đầu."

  • "Anterior epistaxis is usually less severe than posterior epistaxis."

    "Chảy máu cam trước thường ít nghiêm trọng hơn chảy máu cam sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epistaxis Chảy máu cam
Adjective epistactic Thuộc về hoặc liên quan đến chảy máu cam

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
epistazein
English
epistaxis

Nguồn gốc từ Y học Hy Lạp cổ đại

Từ 'epistaxis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'epistazein', có nghĩa là 'chảy nhỏ giọt' hoặc 'chảy ra từ mũi'. Từ này được tạo thành từ 'epi-' (trên, lên) và 'stazein' (nhỏ giọt). Đây là một thuật ngữ y học mô tả hiện tượng chảy máu cam.

Usage Note

Epistaxis là một thuật ngữ y học chính thức để chỉ hiện tượng chảy máu mũi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và tài liệu khoa học. Phân biệt với các cách diễn đạt thông thường như 'nosebleed'. Epistaxis đề cập đến cả nguyên nhân và triệu chứng, khác với 'nosebleed' thường chỉ triệu chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epistaxis
  • severe severe epistaxis
    (chảy máu cam nghiêm trọng)
  • mild mild epistaxis
    (chảy máu cam nhẹ)
  • recurrent recurrent epistaxis
    (chảy máu cam tái phát)
  • anterior anterior epistaxis
    (chảy máu cam trước)
  • posterior posterior epistaxis
    (chảy máu cam sau)
Verb + epistaxis
  • to experience to experience epistaxis
    (bị chảy máu cam)
  • to manage to manage epistaxis
    (xử lý/kiểm soát chảy máu cam)
  • to stop to stop epistaxis
    (cầm máu cam)
Noun + epistaxis
  • cause of cause of epistaxis
    (nguyên nhân chảy máu cam)
  • an episode of an episode of epistaxis
    (một đợt chảy máu cam)

Idioms

  • First aid for epistaxis

    Sơ cứu chảy máu cam

    "Knowing the first aid for epistaxis is crucial."

    (Biết cách sơ cứu chảy máu cam là rất quan trọng.)

  • Recurrent epistaxis

    Chảy máu cam tái phát

    "He suffers from recurrent epistaxis."

    (Anh ấy bị chảy máu cam tái phát.)

  • Posterior epistaxis

    Chảy máu cam sau

    "Posterior epistaxis is often more severe than anterior epistaxis."

    (Chảy máu cam sau thường nghiêm trọng hơn chảy máu cam trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epistaxis

danh từ
Lật mặt

Chảy máu cam; sự xuất huyết từ mũi.

"The patient presented to the emergency room with severe epistaxis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the sudden epistaxis really frightened me!
Ôi, việc chảy máu cam đột ngột thực sự làm tôi sợ hãi!
Phủ định
Well, I didn't expect epistaxis to happen during our picnic.
Chà, tôi không ngờ chảy máu cam lại xảy ra trong buổi dã ngoại của chúng ta.
Nghi vấn
Goodness, is that epistaxis you are experiencing?
Trời ơi, có phải bạn đang bị chảy máu cam không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known about the patient's history of epistaxis, he would have taken extra precautions during the procedure.
Nếu anh ấy biết về tiền sử chảy máu cam của bệnh nhân, anh ấy đã phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa bổ sung trong suốt quy trình.
Phủ định
If she hadn't experienced such severe epistaxis, she wouldn't have gone to the emergency room.
Nếu cô ấy không bị chảy máu cam nghiêm trọng như vậy, cô ấy đã không phải đến phòng cấp cứu.
Nghi vấn
Would the doctor have prescribed a different medication if he had known about the patient's frequent epistaxis?
Bác sĩ có kê đơn thuốc khác không nếu ông ấy biết về việc bệnh nhân thường xuyên bị chảy máu cam?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epistaxis".

Những hiểu lầm phổ biến

Trong một số nền văn hóa, người ta thường tin rằng chảy máu cam là dấu hiệu của huyết áp cao hoặc do 'nóng trong người' khi ăn nhiều đồ cay nóng. Tuy nhiên, nguyên nhân phổ biến nhất là do khô niêm mạc mũi hoặc chấn thương nhẹ.

Cách sơ cứu tại nhà

Khi bị chảy máu cam, lời khuyên y tế phổ biến là ngồi thẳng, hơi cúi đầu về phía trước (không ngửa ra sau để tránh máu chảy xuống cổ họng), dùng ngón tay cái và ngón trỏ bóp chặt phần mềm của mũi trong khoảng 10-15 phút.