(Top Banner Ad)
nosebleed
B2
danh từ B2 Y học

nosebleed

UK: /ˈnəʊzˌbliːd/ • US: /ˈnoʊzˌbliːd/

Nghĩa tiếng Việt

chảy máu cam chứng chảy máu cam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hemorrhage from the nose.

Vietnamese Meaning

Sự chảy máu cam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got a nosebleed during the boxing match."

    "Anh ấy bị chảy máu cam trong trận đấu boxing."

  • "Nosebleeds are common in children."

    "Chảy máu cam thường gặp ở trẻ em."

  • "The dry air caused her to have a nosebleed."

    "Không khí khô khiến cô ấy bị chảy máu cam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nose mũi
Verb bleed chảy máu
Noun bleeding sự chảy máu
Adjective bloody đẫm máu, bê bết máu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nosu
Old English
bledan
Middle English
noseblede
English
nosebleed

Nguồn gốc kết hợp

Từ 'nosebleed' là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ đơn giản: 'nose' (mũi) và 'bleed' (chảy máu). Nó đã được sử dụng theo cách này từ thời Trung cổ, mô tả chính xác hiện tượng máu chảy ra từ mũi.

Usage Note

Thuật ngữ 'nosebleed' dùng để chỉ tình trạng chảy máu từ mũi. Nó thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh y học và đời thường. Mức độ nghiêm trọng của chảy máu cam có thể khác nhau, từ nhỏ giọt đến chảy nhiều.

Prepositions

for from

While 'for' isn't commonly used directly with 'nosebleed', it can be used in a sentence describing the reason or remedy, e.g. 'He needed treatment for a nosebleed.' 'From' indicates the source: 'The blood was from a nosebleed.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi với 'nosebleed'
  • get get a nosebleed
    (bị chảy máu mũi)
  • have have a nosebleed
    (bị chảy máu mũi)
  • stop stop a nosebleed
    (cầm máu mũi)
  • suffer suffer a nosebleed
    (bị chảy máu mũi)
Tính từ miêu tả 'nosebleed'
  • severe a severe nosebleed
    (chảy máu mũi nghiêm trọng)
  • sudden a sudden nosebleed
    (chảy máu mũi đột ngột)
  • minor a minor nosebleed
    (chảy máu mũi nhẹ)

Idioms

  • nosebleed section

    khu vực ghế ngồi trên cao nhất và xa nhất trong rạp hát, sân vận động (thường là ghế rẻ tiền nhất)

    "We could only afford tickets in the nosebleed section for the concert."

    (Chúng tôi chỉ đủ tiền mua vé ở khu ghế ngồi trên cao nhất cho buổi hòa nhạc.)

  • at nosebleed height/level

    ở độ cao rất lớn, rất cao

    "The climber reached nosebleed height on the mountain."

    (Người leo núi đã đạt đến độ cao chóng mặt trên ngọn núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nosebleed

danh từ
Lật mặt

Sự chảy máu cam.

"He got a nosebleed during the boxing match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gets a nosebleed when the weather is too hot.
Anh ấy bị chảy máu cam khi thời tiết quá nóng.
Phủ định
She doesn't usually get a nosebleed, but today is an exception.
Cô ấy thường không bị chảy máu cam, nhưng hôm nay là một ngoại lệ.
Nghi vấn
Do you often get a nosebleed during the winter months?
Bạn có thường bị chảy máu cam trong những tháng mùa đông không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A nosebleed can be frightening, but it's rarely serious.
Chảy máu cam có thể đáng sợ, nhưng hiếm khi nghiêm trọng.
Phủ định
He didn't get a nosebleed even though he was hit hard.
Anh ấy không bị chảy máu cam mặc dù bị đánh mạnh.
Nghi vấn
What causes a nosebleed?
Điều gì gây ra chảy máu cam?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was getting a nosebleed while he was playing football.
Anh ấy bị chảy máu cam khi đang chơi bóng đá.
Phủ định
She wasn't worrying about a nosebleed because she was well-hydrated.
Cô ấy đã không lo lắng về việc chảy máu cam vì cô ấy đã được cung cấp đủ nước.
Nghi vấn
Were you experiencing a nosebleed when you were hiking in the mountains?
Bạn có bị chảy máu cam khi đang đi bộ đường dài trên núi không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been getting nosebleeds frequently before he moved to a higher altitude.
Anh ấy đã bị chảy máu cam thường xuyên trước khi chuyển đến vùng cao hơn.
Phủ định
She hadn't been experiencing nosebleeds until the weather changed drastically.
Cô ấy đã không bị chảy máu cam cho đến khi thời tiết thay đổi đột ngột.
Nghi vấn
Had the child been having nosebleeds due to the extreme dryness in the air?
Có phải đứa trẻ đã bị chảy máu cam do không khí quá khô hay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to get a nosebleed every summer because of the heat.
Tôi đã từng bị chảy máu cam mỗi mùa hè vì nóng.
Phủ định
She didn't use to get nosebleeds, but now she gets them frequently.
Cô ấy đã không từng bị chảy máu cam, nhưng bây giờ cô ấy bị thường xuyên.
Nghi vấn
Did you use to have nosebleeds as a child?
Bạn có từng bị chảy máu cam khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nosebleed".

Mũi chảy máu trong Manga/Anime

Trong văn hóa truyện tranh và hoạt hình Nhật Bản (manga/anime), việc một nhân vật bị chảy máu mũi thường được sử dụng như một tình tiết hài hước để thể hiện sự hưng phấn tình dục, ngạc nhiên tột độ hoặc bị sốc bởi điều gì đó quá gợi cảm hoặc hấp dẫn.