nasal hemorrhage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Bleeding from the nose.
Vietnamese Meaning
Sự chảy máu từ mũi, chảy máu cam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient presented with a severe nasal hemorrhage."
"Bệnh nhân đến khám với tình trạng chảy máu cam nghiêm trọng."
-
"Frequent nasal hemorrhages can be a sign of a more serious underlying condition."
"Chảy máu cam thường xuyên có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng hơn."
-
"Applying pressure to the nose is a common first aid treatment for a nasal hemorrhage."
"Ấn vào mũi là một phương pháp sơ cứu phổ biến cho chảy máu cam."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | nasal | thuộc về mũi, liên quan đến mũi; (phát âm) âm mũi |
| Adverb | nasally | (nói, hát) bằng giọng mũi |
| Verb | nasalize | mũi hóa (âm thanh, phát âm) |
| Noun | nasality | tính chất mũi (của âm thanh) |
| Adjective | hemorrhagic | thuộc về xuất huyết, gây xuất huyết |
| Verb | hemorrhage | chảy máu nhiều, xuất huyết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Nasal hemorrhage" là thuật ngữ y khoa chính thức, trang trọng hơn so với "nosebleed" (chảy máu cam), mặc dù cả hai đều chỉ cùng một hiện tượng. "Nasal hemorrhage" thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp, báo cáo khoa học, hoặc khi cần sự chính xác và nghiêm túc. "Nosebleed" thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Prepositions
"Hemorrhage from the nose": Mô tả nguồn gốc của sự chảy máu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe nasal hemorrhage (xuất huyết mũi nghiêm trọng)
-
recurrent recurrent nasal hemorrhage (xuất huyết mũi mũi tái phát)
-
anterior anterior nasal hemorrhage (xuất huyết mũi trước)
-
posterior posterior nasal hemorrhage (xuất huyết mũi sau)
-
experience experience nasal hemorrhage (bị xuất huyết mũi)
-
suffer from suffer from nasal hemorrhage (mắc chứng xuất huyết mũi)
-
treat treat nasal hemorrhage (điều trị xuất huyết mũi)
-
cause cause nasal hemorrhage (gây xuất huyết mũi)
Idioms
-
to have a nasal hemorrhage
bị chảy máu mũi
"He had a severe nasal hemorrhage after the accident."
(Anh ấy bị xuất huyết mũi nặng sau tai nạn.)
-
to control a nasal hemorrhage
kiểm soát tình trạng chảy máu mũi
"Doctors quickly worked to control the nasal hemorrhage."
(Các bác sĩ nhanh chóng xử lý để kiểm soát tình trạng chảy máu mũi.)
-
to stop a nasal hemorrhage
cầm máu mũi
"Applying pressure is essential to stop a nasal hemorrhage."
(Việc ấn chặt là cần thiết để cầm máu mũi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nasal hemorrhage
nounSự chảy máu từ mũi, chảy máu cam.
"The patient presented with a severe nasal hemorrhage."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor advised him to monitor his nasal hemorrhages closely. |
Bác sĩ khuyên anh ấy nên theo dõi chặt chẽ tình trạng chảy máu mũi của mình. |
| Phủ định | He decided not to ignore the nasal hemorrhage this time. |
Lần này anh ấy quyết định không bỏ qua việc chảy máu mũi. |
| Nghi vấn | Why do you need to understand how to stop a nasal hemorrhage? |
Tại sao bạn cần hiểu cách cầm máu mũi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasal hemorrhage".
