(Top Banner Ad)
nasal hemorrhage
C1
noun C1 Y học

nasal hemorrhage

UK: /ˌneɪzəl ˈhemərɪdʒ/ • US: /ˌneɪzəl ˈhemərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

chảy máu cam xuất huyết mũi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bleeding from the nose.

Vietnamese Meaning

Sự chảy máu từ mũi, chảy máu cam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with a severe nasal hemorrhage."

    "Bệnh nhân đến khám với tình trạng chảy máu cam nghiêm trọng."

  • "Frequent nasal hemorrhages can be a sign of a more serious underlying condition."

    "Chảy máu cam thường xuyên có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng hơn."

  • "Applying pressure to the nose is a common first aid treatment for a nasal hemorrhage."

    "Ấn vào mũi là một phương pháp sơ cứu phổ biến cho chảy máu cam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nasal thuộc về mũi, liên quan đến mũi; (phát âm) âm mũi
Adverb nasally (nói, hát) bằng giọng mũi
Verb nasalize mũi hóa (âm thanh, phát âm)
Noun nasality tính chất mũi (của âm thanh)
Adjective hemorrhagic thuộc về xuất huyết, gây xuất huyết
Verb hemorrhage chảy máu nhiều, xuất huyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasus
Greek
haima
Greek
rrhage
Latin
nasalis
Greek
haimorrhagia
English
nasal hemorrhage

Sự Kết Hợp Của Mũi và Máu

Thuật ngữ "nasal hemorrhage" là một cách nói chính xác trong y học để chỉ tình trạng chảy máu từ mũi. Từ "nasal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nasus", mang nghĩa là 'mũi' hoặc 'liên quan đến mũi'. Trong khi đó, "hemorrhage" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, với "haima" nghĩa là 'máu' và "rrhagia" nghĩa là 'vỡ ra, chảy mạnh'. Sự kết hợp này đã tạo nên một thuật ngữ miêu tả rõ ràng và khoa học về hiện tượng máu chảy ra khỏi mũi.

Usage Note

"Nasal hemorrhage" là thuật ngữ y khoa chính thức, trang trọng hơn so với "nosebleed" (chảy máu cam), mặc dù cả hai đều chỉ cùng một hiện tượng. "Nasal hemorrhage" thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp, báo cáo khoa học, hoặc khi cần sự chính xác và nghiêm túc. "Nosebleed" thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

from

"Hemorrhage from the nose": Mô tả nguồn gốc của sự chảy máu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nasal hemorrhage
  • severe severe nasal hemorrhage
    (xuất huyết mũi nghiêm trọng)
  • recurrent recurrent nasal hemorrhage
    (xuất huyết mũi mũi tái phát)
  • anterior anterior nasal hemorrhage
    (xuất huyết mũi trước)
  • posterior posterior nasal hemorrhage
    (xuất huyết mũi sau)
Verb + nasal hemorrhage
  • experience experience nasal hemorrhage
    (bị xuất huyết mũi)
  • suffer from suffer from nasal hemorrhage
    (mắc chứng xuất huyết mũi)
  • treat treat nasal hemorrhage
    (điều trị xuất huyết mũi)
  • cause cause nasal hemorrhage
    (gây xuất huyết mũi)

Idioms

  • to have a nasal hemorrhage

    bị chảy máu mũi

    "He had a severe nasal hemorrhage after the accident."

    (Anh ấy bị xuất huyết mũi nặng sau tai nạn.)

  • to control a nasal hemorrhage

    kiểm soát tình trạng chảy máu mũi

    "Doctors quickly worked to control the nasal hemorrhage."

    (Các bác sĩ nhanh chóng xử lý để kiểm soát tình trạng chảy máu mũi.)

  • to stop a nasal hemorrhage

    cầm máu mũi

    "Applying pressure is essential to stop a nasal hemorrhage."

    (Việc ấn chặt là cần thiết để cầm máu mũi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nasal hemorrhage

noun
Lật mặt

Sự chảy máu từ mũi, chảy máu cam.

"The patient presented with a severe nasal hemorrhage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor advised him to monitor his nasal hemorrhages closely.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên theo dõi chặt chẽ tình trạng chảy máu mũi của mình.
Phủ định
He decided not to ignore the nasal hemorrhage this time.
Lần này anh ấy quyết định không bỏ qua việc chảy máu mũi.
Nghi vấn
Why do you need to understand how to stop a nasal hemorrhage?
Tại sao bạn cần hiểu cách cầm máu mũi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasal hemorrhage".

Mẹo Sơ Cứu Chảy Máu Mũi

Khi bị chảy máu mũi (nasal hemorrhage), theo truyền thống y học phương Tây, cách sơ cứu phổ biến là ngồi thẳng lưng, hơi cúi đầu về phía trước (để tránh máu chảy xuống họng), dùng ngón cái và ngón trỏ bóp chặt phần mềm của mũi (dưới xương sống mũi) trong khoảng 10-15 phút. Không nên ngửa đầu ra sau vì có thể khiến máu chảy xuống họng và gây nghẹt thở.

Quan Niệm Về Chảy Máu Mũi

Ở một số nền văn hóa, chảy máu mũi thường được cho là do 'nóng trong người' hoặc căng thẳng. Mặc dù trong y học, nguyên nhân phổ biến thường là do không khí khô, ngoáy mũi, hoặc chấn thương nhỏ. Hầu hết các trường hợp chảy máu mũi không nghiêm trọng, nhưng nếu thường xuyên hoặc chảy quá nhiều, đó có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn cần được thăm khám y tế.