(Top Banner Ad)
epistemic
C2
adjective C2 Triết học, Ngôn ngữ học, Nhận thức luận

epistemic

UK: /ˌepɪˈstemɪk/ • US: /ˌepɪˈstemɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về nhận thức luận liên quan đến tri thức
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to knowledge or knowing; relating to epistemology.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến tri thức hoặc sự hiểu biết; liên quan đến nhận thức luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statement has epistemic authority because it comes from a renowned expert in the field."

    "Tuyên bố này có thẩm quyền nhận thức luận vì nó đến từ một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực này."

  • "Epistemic uncertainty is a major challenge in climate modeling."

    "Sự không chắc chắn về nhận thức luận là một thách thức lớn trong mô hình hóa khí hậu."

  • "The epistemic status of anecdotal evidence is often questioned."

    "Tính chất nhận thức luận của bằng chứng giai thoại thường bị nghi ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epistemology Ngành tri thức luận; khoa học nghiên cứu về bản chất, phạm vi và giới hạn của kiến thức.
Noun epistemologist Nhà tri thức luận; người nghiên cứu về tri thức.
Adverb epistemically Về mặt tri thức; theo cách liên quan đến kiến thức hoặc nhận thức.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Ngôn ngữ học, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπιστήμη (epistēmē)
Ancient Greek
ἐπιστημονικός (epistēmonikos)
Late Latin
epistemicus
English
epistemic

Từ tri thức Hy Lạp cổ đại

Từ 'epistemic' có nguồn gốc từ từ 'epistēmē' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Nó liên quan chặt chẽ đến 'epistemology' (tri thức luận), một nhánh của triết học nghiên cứu về bản chất, phạm vi và nguồn gốc của tri thức.

Usage Note

Từ 'epistemic' thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh liên quan đến bản chất, nguồn gốc và giới hạn của tri thức. Nó khác với 'ontological' (thuộc về bản thể luận) và 'ethical' (thuộc về đạo đức). 'Epistemic' tập trung vào vấn đề 'chúng ta biết điều gì và làm thế nào chúng ta biết điều đó', trong khi 'ontological' tập trung vào 'thực tại là gì'.

Prepositions

about on

'Epistemic about' thường được sử dụng để chỉ sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn về một điều gì đó liên quan đến tri thức. 'Epistemic on' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh nền tảng tri thức mà một quan điểm dựa trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epistemic
  • certainty epistemic certainty
    (sự chắc chắn về mặt tri thức)
  • justification epistemic justification
    (sự biện minh về tri thức)
  • access epistemic access
    (khả năng tiếp cận tri thức)
Epistemic + Noun
  • belief epistemic belief
    (niềm tin mang tính tri thức)
  • status epistemic status
    (vị thế tri thức)
  • virtue epistemic virtue
    (phẩm chất tri thức)
  • injustice epistemic injustice
    (bất công tri thức (khi kiến thức hoặc khả năng biết của một người bị coi thường hoặc gạt bỏ))

Idioms

  • epistemic gap

    Khoảng trống tri thức; sự thiếu hụt kiến thức hoặc hiểu biết về một vấn đề cụ thể.

    "There's often an epistemic gap between scientific research and public understanding."

    (Thường có một khoảng trống tri thức giữa nghiên cứu khoa học và sự hiểu biết của công chúng.)

  • epistemic humility

    Sự khiêm tốn về tri thức; nhận thức về giới hạn của kiến thức bản thân và sự sẵn lòng học hỏi thêm.

    "A good researcher practices epistemic humility, always questioning their own assumptions."

    (Một nhà nghiên cứu giỏi thực hành sự khiêm tốn về tri thức, luôn đặt câu hỏi về những giả định của chính họ.)

  • epistemic bubble

    Bong bóng tri thức; một môi trường thông tin mà trong đó người ta chỉ tiếp xúc với những quan điểm và thông tin xác nhận niềm tin của họ, thiếu sự đa dạng.

    "Social media algorithms can create an epistemic bubble, limiting exposure to diverse perspectives."

    (Các thuật toán mạng xã hội có thể tạo ra một bong bóng tri thức, hạn chế việc tiếp xúc với các quan điểm đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epistemic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến tri thức hoặc sự hiểu biết; liên quan đến nhận thức luận.

"The statement has epistemic authority because it comes from a renowned expert in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The epistemic value of this evidence is undeniable.
Giá trị nhận thức luận của bằng chứng này là không thể phủ nhận.
Phủ định
The judge didn't question the witness's epistemic authority.
Thẩm phán đã không nghi ngờ về thẩm quyền nhận thức luận của nhân chứng.
Nghi vấn
What epistemic criteria did they use to evaluate the theory?
Họ đã sử dụng những tiêu chí nhận thức luận nào để đánh giá lý thuyết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epistemic".

Triết học và giá trị của tri thức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học từ thời Hy Lạp cổ đại, tri thức (episteme) luôn được coi trọng là nền tảng để hiểu thế giới, đưa ra quyết định sáng suốt và đạt được chân lý. Khái niệm 'epistemic' nhấn mạnh tầm quan trọng của lý trí, bằng chứng và lập luận chặt chẽ để xây dựng nên tri thức đáng tin cậy.

Epistemic trong tư duy phản biện

Thuật ngữ 'epistemic' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tư duy phản biện, giáo dục và nghiên cứu khoa học. Nó khuyến khích người học tự đặt câu hỏi về nguồn gốc, tính hợp lệ và giới hạn của kiến thức họ tiếp nhận, thay vì chấp nhận thụ động. Đây là một kỹ năng quan trọng trong môi trường thông tin phức tạp hiện nay.