epistemic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to knowledge or knowing; relating to epistemology.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến tri thức hoặc sự hiểu biết; liên quan đến nhận thức luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The statement has epistemic authority because it comes from a renowned expert in the field."
"Tuyên bố này có thẩm quyền nhận thức luận vì nó đến từ một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực này."
-
"Epistemic uncertainty is a major challenge in climate modeling."
"Sự không chắc chắn về nhận thức luận là một thách thức lớn trong mô hình hóa khí hậu."
-
"The epistemic status of anecdotal evidence is often questioned."
"Tính chất nhận thức luận của bằng chứng giai thoại thường bị nghi ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | epistemology | Ngành tri thức luận; khoa học nghiên cứu về bản chất, phạm vi và giới hạn của kiến thức. |
| Noun | epistemologist | Nhà tri thức luận; người nghiên cứu về tri thức. |
| Adverb | epistemically | Về mặt tri thức; theo cách liên quan đến kiến thức hoặc nhận thức. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'epistemic' thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh liên quan đến bản chất, nguồn gốc và giới hạn của tri thức. Nó khác với 'ontological' (thuộc về bản thể luận) và 'ethical' (thuộc về đạo đức). 'Epistemic' tập trung vào vấn đề 'chúng ta biết điều gì và làm thế nào chúng ta biết điều đó', trong khi 'ontological' tập trung vào 'thực tại là gì'.
Prepositions
'Epistemic about' thường được sử dụng để chỉ sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn về một điều gì đó liên quan đến tri thức. 'Epistemic on' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh nền tảng tri thức mà một quan điểm dựa trên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
certainty epistemic certainty (sự chắc chắn về mặt tri thức)
-
justification epistemic justification (sự biện minh về tri thức)
-
access epistemic access (khả năng tiếp cận tri thức)
-
belief epistemic belief (niềm tin mang tính tri thức)
-
status epistemic status (vị thế tri thức)
-
virtue epistemic virtue (phẩm chất tri thức)
-
injustice epistemic injustice (bất công tri thức (khi kiến thức hoặc khả năng biết của một người bị coi thường hoặc gạt bỏ))
Idioms
-
epistemic gap
Khoảng trống tri thức; sự thiếu hụt kiến thức hoặc hiểu biết về một vấn đề cụ thể.
"There's often an epistemic gap between scientific research and public understanding."
(Thường có một khoảng trống tri thức giữa nghiên cứu khoa học và sự hiểu biết của công chúng.)
-
epistemic humility
Sự khiêm tốn về tri thức; nhận thức về giới hạn của kiến thức bản thân và sự sẵn lòng học hỏi thêm.
"A good researcher practices epistemic humility, always questioning their own assumptions."
(Một nhà nghiên cứu giỏi thực hành sự khiêm tốn về tri thức, luôn đặt câu hỏi về những giả định của chính họ.)
-
epistemic bubble
Bong bóng tri thức; một môi trường thông tin mà trong đó người ta chỉ tiếp xúc với những quan điểm và thông tin xác nhận niềm tin của họ, thiếu sự đa dạng.
"Social media algorithms can create an epistemic bubble, limiting exposure to diverse perspectives."
(Các thuật toán mạng xã hội có thể tạo ra một bong bóng tri thức, hạn chế việc tiếp xúc với các quan điểm đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
epistemic
adjectiveLiên quan đến tri thức hoặc sự hiểu biết; liên quan đến nhận thức luận.
"The statement has epistemic authority because it comes from a renowned expert in the field."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The epistemic value of this evidence is undeniable. |
Giá trị nhận thức luận của bằng chứng này là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | The judge didn't question the witness's epistemic authority. |
Thẩm phán đã không nghi ngờ về thẩm quyền nhận thức luận của nhân chứng. |
| Nghi vấn | What epistemic criteria did they use to evaluate the theory? |
Họ đã sử dụng những tiêu chí nhận thức luận nào để đánh giá lý thuyết? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epistemic".
