epistolary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc biểu thị một tác phẩm văn học dưới hình thức thư từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pamela is an early example of an epistolary novel."
"Pamela là một ví dụ ban đầu về tiểu thuyết thư tín."
-
"The book is written in an epistolary style."
"Cuốn sách được viết theo phong cách thư tín."
-
"Many eighteenth-century novels were epistolary."
"Nhiều tiểu thuyết thế kỷ XVIII mang hình thức thư tín."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | epistle | bức thư, lá thư (thường là thư trang trọng hoặc thư tín cổ) |
| Noun | epistolarian | người viết thư; người nghiên cứu hoặc sưu tầm thư từ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'epistolary' thường được dùng để mô tả các tiểu thuyết, truyện, hoặc thơ mà cốt truyện được kể thông qua việc trao đổi thư từ giữa các nhân vật. Nó nhấn mạnh hình thức trình bày độc đáo, nơi độc giả có thể trực tiếp tiếp cận suy nghĩ và cảm xúc của nhân vật qua những lá thư họ viết. Không nên nhầm lẫn với 'correspondence' (sự trao đổi thư từ thông thường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
novel epistolary novel (tiểu thuyết thư từ (tiểu thuyết được kể bằng một loạt thư))
-
style epistolary style (phong cách thư từ (phong cách viết như một lá thư))
-
form epistolary form (hình thức thư từ (hình thức văn học sử dụng thư))
-
tradition epistolary tradition (truyền thống thư từ (truyền thống văn học hoặc giao tiếp qua thư))
-
purely purely epistolary (thuần túy bằng thư từ (chỉ qua thư từ))
-
classic classic epistolary work (tác phẩm thư từ kinh điển)
Idioms
-
epistolary novel
Tiểu thuyết thư từ (một thể loại văn học được kể lại thông qua thư từ, nhật ký, hoặc các tài liệu khác)
"Mary Shelley's 'Frankenstein' incorporates elements of the epistolary novel, with much of the story told through letters."
(Tác phẩm 'Frankenstein' của Mary Shelley kết hợp các yếu tố của tiểu thuyết thư từ, với phần lớn câu chuyện được kể qua những lá thư.)
-
epistolary tradition
Truyền thống thư từ (tập tục hoặc lịch sử của việc giao tiếp qua thư viết tay)
"Before the internet, maintaining an epistolary tradition was essential for long-distance relationships."
(Trước khi có internet, việc duy trì truyền thống thư từ là rất cần thiết cho các mối quan hệ đường dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
epistolary
adjectiveLiên quan đến hoặc biểu thị một tác phẩm văn học dưới hình thức thư từ.
"Pamela is an early example of an epistolary novel."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the novel is epistolary suggests a focus on character's inner thoughts. |
Việc cuốn tiểu thuyết mang tính chất thư tín cho thấy sự tập trung vào suy nghĩ nội tâm của nhân vật. |
| Phủ định | It is not true that the entire collection is epistolary; some stories are told from a third-person perspective. |
Không đúng là toàn bộ tuyển tập đều mang tính chất thư tín; một vài câu chuyện được kể từ ngôi thứ ba. |
| Nghi vấn | Whether the film adaptation will maintain the epistolary style of the original novel is a question many fans have. |
Liệu bản chuyển thể điện ảnh có duy trì phong cách thư tín của tiểu thuyết gốc hay không là câu hỏi mà nhiều người hâm mộ đặt ra. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The literary critic has lauded the epistolary novel for its intimate portrayal of characters. |
Nhà phê bình văn học đã ca ngợi cuốn tiểu thuyết viết dưới dạng thư vì sự khắc họa nhân vật một cách gần gũi. |
| Phủ định | She has not written an epistolary story before. |
Cô ấy chưa từng viết một câu chuyện viết dưới dạng thư trước đây. |
| Nghi vấn | Has he ever analyzed an epistolary narrative in his research? |
Anh ấy đã bao giờ phân tích một câu chuyện kể dưới dạng thư trong nghiên cứu của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epistolary".
