(Top Banner Ad)
epistolary
C1
adjective C1 Văn học

epistolary

UK: /ɪˈpɪstələri/ • US: /ɪˈpɪstəˌleri/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về thư tín có hình thức thư tín viết dưới dạng thư từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting a literary work in the form of letters.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị một tác phẩm văn học dưới hình thức thư từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pamela is an early example of an epistolary novel."

    "Pamela là một ví dụ ban đầu về tiểu thuyết thư tín."

  • "The book is written in an epistolary style."

    "Cuốn sách được viết theo phong cách thư tín."

  • "Many eighteenth-century novels were epistolary."

    "Nhiều tiểu thuyết thế kỷ XVIII mang hình thức thư tín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epistle bức thư, lá thư (thường là thư trang trọng hoặc thư tín cổ)
Noun epistolarian người viết thư; người nghiên cứu hoặc sưu tầm thư từ

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπιστολή (epistolē)
Latin
epistola
English
epistle
English
epistolary

Nguồn gốc từ 'gửi tin nhắn'

Từ 'epistolary' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'epistolē', có nghĩa là 'lá thư' hoặc 'tin nhắn'. Bản thân từ Hy Lạp này lại xuất phát từ động từ 'epistellein', có nghĩa là 'gửi một tin nhắn'. Vì vậy, từ 'epistolary' mang ý nghĩa gốc về việc truyền tải thông tin qua thư từ.

Usage Note

Từ 'epistolary' thường được dùng để mô tả các tiểu thuyết, truyện, hoặc thơ mà cốt truyện được kể thông qua việc trao đổi thư từ giữa các nhân vật. Nó nhấn mạnh hình thức trình bày độc đáo, nơi độc giả có thể trực tiếp tiếp cận suy nghĩ và cảm xúc của nhân vật qua những lá thư họ viết. Không nên nhầm lẫn với 'correspondence' (sự trao đổi thư từ thông thường).

Collocations (Từ đi kèm)

Epistolary + Noun
  • novel epistolary novel
    (tiểu thuyết thư từ (tiểu thuyết được kể bằng một loạt thư))
  • style epistolary style
    (phong cách thư từ (phong cách viết như một lá thư))
  • form epistolary form
    (hình thức thư từ (hình thức văn học sử dụng thư))
  • tradition epistolary tradition
    (truyền thống thư từ (truyền thống văn học hoặc giao tiếp qua thư))
Adjective/Adverb + epistolary
  • purely purely epistolary
    (thuần túy bằng thư từ (chỉ qua thư từ))
  • classic classic epistolary work
    (tác phẩm thư từ kinh điển)

Idioms

  • epistolary novel

    Tiểu thuyết thư từ (một thể loại văn học được kể lại thông qua thư từ, nhật ký, hoặc các tài liệu khác)

    "Mary Shelley's 'Frankenstein' incorporates elements of the epistolary novel, with much of the story told through letters."

    (Tác phẩm 'Frankenstein' của Mary Shelley kết hợp các yếu tố của tiểu thuyết thư từ, với phần lớn câu chuyện được kể qua những lá thư.)

  • epistolary tradition

    Truyền thống thư từ (tập tục hoặc lịch sử của việc giao tiếp qua thư viết tay)

    "Before the internet, maintaining an epistolary tradition was essential for long-distance relationships."

    (Trước khi có internet, việc duy trì truyền thống thư từ là rất cần thiết cho các mối quan hệ đường dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epistolary

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị một tác phẩm văn học dưới hình thức thư từ.

"Pamela is an early example of an epistolary novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the novel is epistolary suggests a focus on character's inner thoughts.
Việc cuốn tiểu thuyết mang tính chất thư tín cho thấy sự tập trung vào suy nghĩ nội tâm của nhân vật.
Phủ định
It is not true that the entire collection is epistolary; some stories are told from a third-person perspective.
Không đúng là toàn bộ tuyển tập đều mang tính chất thư tín; một vài câu chuyện được kể từ ngôi thứ ba.
Nghi vấn
Whether the film adaptation will maintain the epistolary style of the original novel is a question many fans have.
Liệu bản chuyển thể điện ảnh có duy trì phong cách thư tín của tiểu thuyết gốc hay không là câu hỏi mà nhiều người hâm mộ đặt ra.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The literary critic has lauded the epistolary novel for its intimate portrayal of characters.
Nhà phê bình văn học đã ca ngợi cuốn tiểu thuyết viết dưới dạng thư vì sự khắc họa nhân vật một cách gần gũi.
Phủ định
She has not written an epistolary story before.
Cô ấy chưa từng viết một câu chuyện viết dưới dạng thư trước đây.
Nghi vấn
Has he ever analyzed an epistolary narrative in his research?
Anh ấy đã bao giờ phân tích một câu chuyện kể dưới dạng thư trong nghiên cứu của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epistolary".

Sự thịnh hành của Tiểu thuyết thư từ

Tiểu thuyết thư từ là một thể loại văn học đặc biệt thịnh hành vào thế kỷ 18. Các tác phẩm kinh điển như 'Pamela' của Samuel Richardson hay 'Les Liaisons dangereuses' của Pierre Choderlos de Laclos đã sử dụng hình thức này để khám phá chiều sâu tâm lý nhân vật, thể hiện nhiều góc nhìn khác nhau và tạo cảm giác chân thực, trực tiếp cho người đọc. Nó cho phép người đọc trải nghiệm câu chuyện qua 'tài liệu gốc'.

Nghệ thuật viết thư và tầm quan trọng lịch sử

Trước khi có điện thoại, email hay mạng xã hội, thư từ là phương tiện giao tiếp chính yếu. Việc viết thư không chỉ là truyền tải thông tin mà còn là một nghệ thuật, đòi hỏi sự tinh tế, trang trọng trong ngôn ngữ và bố cục. Duy trì các mối quan hệ, giao dịch kinh doanh hay truyền bá tư tưởng đều phụ thuộc rất nhiều vào 'nghệ thuật thư từ' này.