(Top Banner Ad)
equal-sided
B2
adjective B2 Toán học, Hình học

equal-sided

UK: /ˈiːkwəlˈsaɪdɪd/ • US: /ˈiːkwəlˈsaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đều cạnh có cạnh bằng nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having all sides of equal length.

Vietnamese Meaning

Có tất cả các cạnh có chiều dài bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An equilateral triangle is an equal-sided triangle."

    "Một tam giác đều là một tam giác có các cạnh bằng nhau."

  • "The puzzle asked us to find the area of an equal-sided pentagon."

    "Câu đố yêu cầu chúng tôi tìm diện tích của một hình ngũ giác đều."

  • "If a triangle is both equiangular and equal-sided, it is equilateral."

    "Nếu một tam giác vừa đều góc vừa đều cạnh, nó là tam giác đều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal bằng nhau, ngang bằng
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Adverb equally một cách bình đẳng, ngang bằng
Noun side cạnh, mặt, phía
Suffix -sided có [...] mặt/cạnh (ví dụ: three-sided - ba mặt)
Adjective unequal không bằng nhau

Synonyms

Antonyms

unequal-sided (không đều cạnh)scalene (ba cạnh khác nhau)

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequalis
Old French
egal
Middle English
equel
English
equal
Proto-Germanic
*sīdō
Old English
sīde
Middle English
side
English
sided
English (Compound)
equal-sided

Nguồn gốc 'equal-sided'

Từ 'equal-sided' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'equal' (bằng nhau) và 'sided' (có cạnh/mặt). 'Equal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'aequalis', có nghĩa là 'bằng nhau, cân bằng'. 'Sided' đến từ từ 'side' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cạnh' hoặc 'phía'. Khi ghép lại, 'equal-sided' mô tả một hình có tất cả các cạnh hoặc mặt dài bằng nhau, thường được dùng trong hình học.

Usage Note

Từ 'equal-sided' thường được sử dụng để mô tả các hình đa giác, đặc biệt là tam giác và tứ giác. Nó nhấn mạnh rằng tất cả các cạnh của hình đó đều có độ dài bằng nhau. Nó khác với 'equiangular' (có các góc bằng nhau) và cả hai có thể cùng tồn tại trong một hình (ví dụ: tam giác đều).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • an an equal-sided triangle
    (một tam giác đều (có ba cạnh bằng nhau))
  • an an equal-sided polygon
    (một đa giác đều (có các cạnh bằng nhau))
  • an an equal-sided shape
    (một hình có các cạnh bằng nhau)
  • an an equal-sided figure
    (một hình học có các cạnh bằng nhau)

Idioms

  • an equal-sided polygon

    một đa giác đều

    "A square is an equal-sided polygon with four right angles."

    (Hình vuông là một đa giác đều có bốn góc vuông.)

  • to form an equal-sided figure

    để tạo thành một hình có các cạnh bằng nhau

    "You need a compass and ruler to accurately form an equal-sided figure."

    (Bạn cần compa và thước kẻ để vẽ chính xác một hình có các cạnh bằng nhau.)

  • to describe an equal-sided shape

    mô tả một hình có các cạnh bằng nhau

    "The teacher asked the students to describe an equal-sided shape."

    (Giáo viên yêu cầu học sinh mô tả một hình có các cạnh bằng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equal-sided

adjective
Lật mặt

Có tất cả các cạnh có chiều dài bằng nhau.

"An equilateral triangle is an equal-sided triangle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equal-sided".

Tầm quan trọng trong Hình học

Trong toán học, đặc biệt là hình học, khái niệm 'equal-sided' (đều cạnh) là nền tảng để định nghĩa nhiều hình quan trọng như tam giác đều, hình vuông, và các đa giác đều khác. Những hình này có tính đối xứng cao, dễ dàng tính toán và có vai trò cơ bản trong kiến trúc, kỹ thuật và thiết kế.

Biểu tượng của sự Cân bằng và Hoàn hảo

Các hình dạng có cạnh bằng nhau thường được coi là biểu tượng của sự cân bằng, hài hòa và hoàn hảo trong nhiều nền văn hóa. Ví dụ, kim tự tháp (dựa trên hình tam giác và tứ giác đều) hay các mandala hình học đều thể hiện sự trật tự và cân đối, mang ý nghĩa tâm linh và thẩm mỹ sâu sắc.