(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ equal-sided
B2

equal-sided

adjective

Nghĩa tiếng Việt

đều cạnh có cạnh bằng nhau
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Equal-sided'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có tất cả các cạnh có chiều dài bằng nhau.

Definition (English Meaning)

Having all sides of equal length.

Ví dụ Thực tế với 'Equal-sided'

  • "An equilateral triangle is an equal-sided triangle."

    "Một tam giác đều là một tam giác có các cạnh bằng nhau."

  • "The puzzle asked us to find the area of an equal-sided pentagon."

    "Câu đố yêu cầu chúng tôi tìm diện tích của một hình ngũ giác đều."

  • "If a triangle is both equiangular and equal-sided, it is equilateral."

    "Nếu một tam giác vừa đều góc vừa đều cạnh, nó là tam giác đều."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Equal-sided'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: equal-sided
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

equilateral(đều (cạnh))

Trái nghĩa (Antonyms)

unequal-sided(không đều cạnh)
scalene(ba cạnh khác nhau)

Từ liên quan (Related Words)

equiangular(đều góc)
polygon(đa giác)
triangle(tam giác)
square(hình vuông)
rhombus(hình thoi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học Hình học

Ghi chú Cách dùng 'Equal-sided'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'equal-sided' thường được sử dụng để mô tả các hình đa giác, đặc biệt là tam giác và tứ giác. Nó nhấn mạnh rằng tất cả các cạnh của hình đó đều có độ dài bằng nhau. Nó khác với 'equiangular' (có các góc bằng nhau) và cả hai có thể cùng tồn tại trong một hình (ví dụ: tam giác đều).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Equal-sided'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)