equal-sided
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having all sides of equal length.
Vietnamese Meaning
Có tất cả các cạnh có chiều dài bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An equilateral triangle is an equal-sided triangle."
"Một tam giác đều là một tam giác có các cạnh bằng nhau."
-
"The puzzle asked us to find the area of an equal-sided pentagon."
"Câu đố yêu cầu chúng tôi tìm diện tích của một hình ngũ giác đều."
-
"If a triangle is both equiangular and equal-sided, it is equilateral."
"Nếu một tam giác vừa đều góc vừa đều cạnh, nó là tam giác đều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'equal-sided' thường được sử dụng để mô tả các hình đa giác, đặc biệt là tam giác và tứ giác. Nó nhấn mạnh rằng tất cả các cạnh của hình đó đều có độ dài bằng nhau. Nó khác với 'equiangular' (có các góc bằng nhau) và cả hai có thể cùng tồn tại trong một hình (ví dụ: tam giác đều).
Collocations (Từ đi kèm)
-
an an equal-sided triangle (một tam giác đều (có ba cạnh bằng nhau))
-
an an equal-sided polygon (một đa giác đều (có các cạnh bằng nhau))
-
an an equal-sided shape (một hình có các cạnh bằng nhau)
-
an an equal-sided figure (một hình học có các cạnh bằng nhau)
Idioms
-
an equal-sided polygon
một đa giác đều
"A square is an equal-sided polygon with four right angles."
(Hình vuông là một đa giác đều có bốn góc vuông.)
-
to form an equal-sided figure
để tạo thành một hình có các cạnh bằng nhau
"You need a compass and ruler to accurately form an equal-sided figure."
(Bạn cần compa và thước kẻ để vẽ chính xác một hình có các cạnh bằng nhau.)
-
to describe an equal-sided shape
mô tả một hình có các cạnh bằng nhau
"The teacher asked the students to describe an equal-sided shape."
(Giáo viên yêu cầu học sinh mô tả một hình có các cạnh bằng nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equal-sided
adjectiveCó tất cả các cạnh có chiều dài bằng nhau.
"An equilateral triangle is an equal-sided triangle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equal-sided".
