(Top Banner Ad)
horse-like
B2
Adjective B2 Động vật học, Mô tả

horse-like

UK: /ˈhɔːsˌlaɪk/ • US: /ˈhɔːrsˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giống như ngựa tựa như ngựa có dáng vẻ ngựa mang hình dáng ngựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling a horse, especially in appearance or manner.

Vietnamese Meaning

Giống ngựa, đặc biệt về ngoại hình hoặc cách cư xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The creature had a horse-like face and powerful legs."

    "Sinh vật đó có khuôn mặt giống ngựa và đôi chân khỏe mạnh."

  • "Her long face and strong jaw gave her a somewhat horse-like appearance."

    "Khuôn mặt dài và xương hàm mạnh mẽ của cô ấy khiến cô ấy có vẻ ngoài hơi giống ngựa."

  • "The robot moved with a stiff, horse-like gait."

    "Con robot di chuyển với dáng đi cứng nhắc, giống như ngựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horse con ngựa
Adjective (informal) horsey giống ngựa, liên quan đến ngựa (đôi khi có ý tiêu cực nhẹ hoặc chỉ sự đam mê ngựa)
Adjective (formal) equine thuộc về ngựa, giống ngựa (thường dùng trong văn phong khoa học, trang trọng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hors
Old English
-līc
English (Compound)
horse-like

Nguồn gốc từ 'horse-like'

Từ 'horse-like' được hình thành bằng cách ghép hai từ tiếng Anh cổ: 'hors' (ngựa) và '-līc' (giống, tương tự). Vì vậy, 'horse-like' dùng để mô tả bất cứ thứ gì có những đặc điểm, hình dáng hoặc hành vi tương tự như một con ngựa.

Usage Note

Từ 'horse-like' thường được dùng để mô tả những đặc điểm, tính chất tương tự như ngựa, không nhất thiết phải là giống hệt hoàn toàn. Có thể dùng để miêu tả khuôn mặt, dáng đi, hoặc thậm chí tính cách (ví dụ: mạnh mẽ, dũng cảm). Nên phân biệt với 'equine' (thuộc về loài ngựa) mang tính chất chuyên môn và khoa học hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + horse-like (Mô tả đặc điểm/sinh vật)
  • features horse-like features
    (các đặc điểm giống ngựa)
  • head a horse-like head
    (một cái đầu giống ngựa)
  • creature a horse-like creature
    (một sinh vật giống ngựa)
  • appearance a horse-like appearance
    (vẻ ngoài giống ngựa)
Adverb + horse-like (Mô tả mức độ)
  • distinctly distinctly horse-like
    (rõ ràng là giống ngựa)
  • strangely strangely horse-like
    (giống ngựa một cách kỳ lạ)

Idioms

  • a horse-like neigh

    tiếng hí giống ngựa (mô tả âm thanh)

    "The donkey let out a loud, horse-like neigh."

    (Con lừa phát ra một tiếng hí lớn, giống tiếng ngựa.)

  • to have a horse-like appetite

    ăn rất nhiều, có sức ăn như ngựa (mô tả thói quen ăn uống)

    "He has a horse-like appetite and can finish a whole pizza by himself."

    (Anh ấy có sức ăn như ngựa và có thể ăn hết cả cái bánh pizza một mình.)

  • horse-like strength

    sức mạnh như ngựa (mô tả sức lực)

    "Despite her small stature, she possessed horse-like strength."

    (Mặc dù vóc dáng nhỏ bé, cô ấy lại sở hữu sức mạnh như ngựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horse-like

Adjective
Lật mặt

Giống ngựa, đặc biệt về ngoại hình hoặc cách cư xử.

"The creature had a horse-like face and powerful legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its movements were horse-like, making it difficult to approach.
Những cử động của nó giống như ngựa, khiến việc tiếp cận trở nên khó khăn.
Phủ định
This creature's gait isn't horse-like at all; it resembles a deer's.
Dáng đi của sinh vật này hoàn toàn không giống ngựa; nó giống với dáng đi của một con nai.
Nghi vấn
Is that statue horse-like in appearance, or does it have more feline features?
Bức tượng đó có vẻ ngoài giống ngựa không, hay nó có nhiều đặc điểm của loài mèo hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horse-like".

Hình tượng ngựa trong thần thoại và biểu tượng phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, ngựa thường là biểu tượng của sức mạnh, tốc độ, sự cao quý và tự do. Nhiều sinh vật thần thoại như nhân mã (centaur) hay ngựa có cánh (pegasus) cũng mang hình dáng giống ngựa, thể hiện sự kết hợp giữa sức mạnh tự nhiên và yếu tố siêu nhiên, mang ý nghĩa đặc biệt trong các câu chuyện.

Mô tả đặc điểm tích cực hoặc trung lập

Khi miêu tả một người hoặc vật là 'horse-like', nó có thể ám chỉ những đặc điểm tích cực của ngựa như sự bền bỉ, mạnh mẽ, hoặc có cấu trúc xương to khỏe, dáng dấp uy nghi. Tuy nhiên, nó cũng có thể chỉ đơn thuần là mô tả hình dáng hoặc đặc điểm thể chất tương đồng với ngựa mà không mang ý nghĩa sâu xa, tuỳ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.