equitable actions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fair and impartial; just.
Vietnamese Meaning
Công bằng, vô tư; chính đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goal is to ensure equitable access to healthcare for all citizens."
"Mục tiêu là đảm bảo khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe công bằng cho tất cả công dân."
-
"The government is committed to taking equitable actions to reduce poverty."
"Chính phủ cam kết thực hiện các hành động công bằng để giảm nghèo."
-
"Equitable actions are needed to ensure that all students have access to quality education."
"Cần có những hành động công bằng để đảm bảo rằng tất cả học sinh đều được tiếp cận với nền giáo dục chất lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | equity | Sự công bằng; vốn chủ sở hữu |
| Adverb | equitably | Một cách công bằng, bình đẳng |
| Adjective | inequitable | Không công bằng, không chính đáng |
| Noun | inequity | Sự bất công, sự không công bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Equitable" nhấn mạnh sự công bằng, tính đến hoàn cảnh và nhu cầu khác nhau của mỗi người hoặc nhóm. Khác với "equal" (bình đẳng) chỉ đơn giản là đối xử giống nhau với mọi người, "equitable" hướng đến việc tạo ra kết quả công bằng, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải đối xử khác nhau. Ví dụ, chia của cải một cách công bằng có thể không có nghĩa là chia đều mà là chia theo nhu cầu.
Trong cụm từ "equitable actions", "actions" mang nghĩa là các biện pháp cụ thể, các bước đi được thực hiện để giải quyết một vấn đề bất công hoặc tạo ra một hệ thống công bằng hơn. Thường liên quan đến việc phân bổ nguồn lực, cơ hội hoặc trách nhiệm một cách công bằng.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ "to", nó thường chỉ đối tượng được hưởng lợi từ sự công bằng (ví dụ: equitable to all parties). Khi sử dụng với giới từ "for", nó thường chỉ mục đích hoặc lĩnh vực mà sự công bằng được áp dụng (ví dụ: equitable for distribution).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take equitable actions (thực hiện các hành động công bằng)
-
ensure ensure equitable actions (đảm bảo các hành động công bằng)
-
promote promote equitable actions (thúc đẩy các hành động công bằng)
-
implement implement equitable actions (áp dụng/triển khai các hành động công bằng)
-
just just and equitable actions (các hành động công bằng và chính đáng)
-
proactive proactive equitable actions (các hành động công bằng chủ động)
-
necessary necessary equitable actions (các hành động công bằng cần thiết)
-
for for equitable actions (vì các hành động công bằng)
-
through through equitable actions (thông qua các hành động công bằng)
Idioms
-
The call for equitable actions
Lời kêu gọi hành động công bằng
"Across the nation, there is a strong call for equitable actions to address social inequalities."
(Trên toàn quốc, có một lời kêu gọi mạnh mẽ về các hành động công bằng để giải quyết bất bình đẳng xã hội.)
-
To ensure equitable actions are taken
Để đảm bảo các hành động công bằng được thực hiện
"It is the government's responsibility to ensure equitable actions are taken in resource distribution."
(Chính phủ có trách nhiệm đảm bảo các hành động công bằng được thực hiện trong việc phân phối tài nguyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equitable actions
Tính từCông bằng, vô tư; chính đáng.
"The goal is to ensure equitable access to healthcare for all citizens."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equitable actions".
