just actions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dựa trên hoặc hành xử theo những gì đúng đắn và công bằng về mặt đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Taking action to help the less fortunate is a just action."
"Hành động giúp đỡ những người kém may mắn là một hành động chính đáng."
-
"The government must ensure just actions are taken to protect the environment."
"Chính phủ phải đảm bảo các hành động chính đáng được thực hiện để bảo vệ môi trường."
-
"We should always strive to perform just actions in our daily lives."
"Chúng ta nên luôn cố gắng thực hiện những hành động chính đáng trong cuộc sống hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'just' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh tính công bằng, hợp lý và đạo đức của hành động. Nó thường được dùng để mô tả những hành động tuân thủ luật pháp hoặc các tiêu chuẩn đạo đức được chấp nhận rộng rãi. So sánh với 'fair': 'just' thường mang ý nghĩa liên quan đến công lý và đạo đức hơn, trong khi 'fair' thiên về sự công bằng trong một tình huống cụ thể. Ví dụ, một phán quyết có thể được coi là 'just' nếu nó dựa trên luật pháp và đạo đức, còn một cuộc thi có thể được coi là 'fair' nếu mọi người đều có cơ hội ngang nhau.
Trong cụm 'just actions', 'actions' là danh từ số nhiều, chỉ những hành động cụ thể. Lưu ý sự khác biệt giữa 'action' (hành động) và 'deed' (việc làm), 'action' thường đề cập đến một hành động có mục đích rõ ràng hoặc một chuỗi các hành động, trong khi 'deed' có thể chỉ một hành động bất kỳ, không nhất thiết phải có mục đích.
Prepositions
'Just to' thường được sử dụng để chỉ sự công bằng đối với một người hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'The law should be just to all citizens.' ('Just towards' ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể được sử dụng với ý nghĩa tương tự).
Collocations (Từ đi kèm)
-
righteous righteous just actions (những hành động công bằng và chính nghĩa)
-
honorable honorable just actions (những hành động công bằng và đáng kính)
-
demand demand just actions (yêu cầu những hành động công bằng)
-
expect expect just actions (mong đợi những hành động công bằng)
-
take take just actions (thực hiện những hành động công bằng)
Idioms
-
Actions speak louder than words.
Hành động có giá trị hơn lời nói.
"He promised to help, but actions speak louder than words."
(Anh ấy hứa giúp đỡ, nhưng hành động có giá trị hơn lời nói.)
-
A man of action
Một người quyết đoán và hành động.
"She's a woman of action, always getting things done."
(Cô ấy là một người phụ nữ của hành động, luôn hoàn thành mọi việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
just actions
Tính từDựa trên hoặc hành xử theo những gì đúng đắn và công bằng về mặt đạo đức.
"Taking action to help the less fortunate is a just action."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just actions".
