(Top Banner Ad)
just actions
B2
Tính từ B2 Đạo đức, Luật pháp, Chính trị

just actions

UK: /dʒʌst/ • US: /dʒʌst/

Nghĩa tiếng Việt

hành động chính đáng việc làm công bằng hành vi đạo đức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or behaving according to what is morally right and fair.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc hành xử theo những gì đúng đắn và công bằng về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking action to help the less fortunate is a just action."

    "Hành động giúp đỡ những người kém may mắn là một hành động chính đáng."

  • "The government must ensure just actions are taken to protect the environment."

    "Chính phủ phải đảm bảo các hành động chính đáng được thực hiện để bảo vệ môi trường."

  • "We should always strive to perform just actions in our daily lives."

    "Chúng ta nên luôn cố gắng thực hiện những hành động chính đáng trong cuộc sống hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective just công bằng, chính đáng
Noun justice công lý, sự công bằng
Adverb justly một cách công bằng, chính đáng
Verb justify biện minh, bào chữa
Noun action hành động

Synonyms

righteous actions (hành động chính nghĩa)fair actions (hành động công bằng)equitable actions (hành động bình đẳng)

Antonyms

unjust actions (hành động bất công)unfair actions (hành động không công bằng)

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
justus
Old French
juste
English
just
English
actions

Nguồn gốc của 'Just'

Từ 'just' bắt nguồn từ tiếng Latin 'justus', có nghĩa là 'công bằng' hoặc 'chính đáng'. Từ này đã du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'juste' trước khi đến tiếng Anh. Nó liên quan đến ý tưởng về sự công lý và đạo đức.

Nguồn gốc của 'Actions'

Từ 'actions' bắt nguồn từ tiếng Latin 'actionem', có nghĩa là 'hành động', 'việc làm'. Nó đề cập đến một hành động cụ thể được thực hiện.

Usage Note

Từ 'just' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh tính công bằng, hợp lý và đạo đức của hành động. Nó thường được dùng để mô tả những hành động tuân thủ luật pháp hoặc các tiêu chuẩn đạo đức được chấp nhận rộng rãi. So sánh với 'fair': 'just' thường mang ý nghĩa liên quan đến công lý và đạo đức hơn, trong khi 'fair' thiên về sự công bằng trong một tình huống cụ thể. Ví dụ, một phán quyết có thể được coi là 'just' nếu nó dựa trên luật pháp và đạo đức, còn một cuộc thi có thể được coi là 'fair' nếu mọi người đều có cơ hội ngang nhau.
Trong cụm 'just actions', 'actions' là danh từ số nhiều, chỉ những hành động cụ thể. Lưu ý sự khác biệt giữa 'action' (hành động) và 'deed' (việc làm), 'action' thường đề cập đến một hành động có mục đích rõ ràng hoặc một chuỗi các hành động, trong khi 'deed' có thể chỉ một hành động bất kỳ, không nhất thiết phải có mục đích.

Prepositions

to towards

'Just to' thường được sử dụng để chỉ sự công bằng đối với một người hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'The law should be just to all citizens.' ('Just towards' ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể được sử dụng với ý nghĩa tương tự).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + just actions
  • righteous righteous just actions
    (những hành động công bằng và chính nghĩa)
  • honorable honorable just actions
    (những hành động công bằng và đáng kính)
Verb + just actions
  • demand demand just actions
    (yêu cầu những hành động công bằng)
  • expect expect just actions
    (mong đợi những hành động công bằng)
  • take take just actions
    (thực hiện những hành động công bằng)

Idioms

  • Actions speak louder than words.

    Hành động có giá trị hơn lời nói.

    "He promised to help, but actions speak louder than words."

    (Anh ấy hứa giúp đỡ, nhưng hành động có giá trị hơn lời nói.)

  • A man of action

    Một người quyết đoán và hành động.

    "She's a woman of action, always getting things done."

    (Cô ấy là một người phụ nữ của hành động, luôn hoàn thành mọi việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

just actions

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc hành xử theo những gì đúng đắn và công bằng về mặt đạo đức.

"Taking action to help the less fortunate is a just action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just actions".

Công lý và Luật pháp

Trong nhiều nền văn hóa, hành động công bằng gắn liền với hệ thống luật pháp và các nguyên tắc đạo đức. Sự công bằng thường được coi là một giá trị quan trọng trong xã hội.

Đạo đức Kinh doanh

Trong kinh doanh, 'hành động công bằng' đề cập đến các hoạt động trung thực, minh bạch và tuân thủ pháp luật. Điều này xây dựng lòng tin và uy tín cho doanh nghiệp.