(Top Banner Ad)
equity financing
C1
Danh từ C1 Kinh tế

equity financing

UK: /ˈekwɪti faɪˈnænsɪŋ/ • US: /ˈɛkwɪti faɪˈnænsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

huy động vốn cổ phần tài trợ vốn cổ phần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of raising capital by selling shares of stock in a company.

Vietnamese Meaning

Quá trình huy động vốn bằng cách bán cổ phần của một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company secured equity financing to expand its operations."

    "Công ty đã đảm bảo được nguồn vốn cổ phần để mở rộng hoạt động."

  • "Equity financing is a common way for startups to raise capital."

    "Huy động vốn cổ phần là một cách phổ biến để các công ty khởi nghiệp huy động vốn."

  • "The company decided to pursue equity financing rather than taking on more debt."

    "Công ty quyết định theo đuổi huy động vốn cổ phần thay vì gánh thêm nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equity Vốn chủ sở hữu; sự công bằng; giá trị tài sản ròng
Noun finance Tài chính; nguồn vốn
Verb finance Cấp vốn; tài trợ
Adjective financial Thuộc về tài chính
Noun financier Nhà tài chính
Adjective equitable Công bằng; hợp lý

Synonyms

stock financing (huy động vốn cổ phiếu)share financing (huy động vốn bằng cổ phần)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequitas
Old French
equité
Middle English
equite
Modern English
equity
Old French
finer
Old French
finance
Middle English
finaunce
Modern English
finance
Modern English
financing
Compound Term
equity financing

Nguồn Gốc Từ Sự Công Bằng: 'Equity'

Từ 'equity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequitas', mang ý nghĩa 'sự công bằng, bình đẳng'. Theo thời gian, từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Trong lĩnh vực tài chính, 'equity' được hiểu là vốn chủ sở hữu hoặc giá trị tài sản ròng của một công ty, phản ánh quyền sở hữu và sự phân chia 'công bằng' lợi ích cho các cổ đông.

Sự Phát Triển Của 'Financing'

Từ 'finance' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'finer' có nghĩa là 'kết thúc, thanh toán một khoản nợ'. Sau đó, nó phát triển thành việc quản lý tiền bạc và nguồn vốn. 'Financing' là hành động cung cấp hoặc nhận được tiền (vốn) cho một dự án, hoạt động kinh doanh hoặc mua sắm.

Khi Quyền Sở Hữu Gặp Gỡ Nguồn Vốn

Cụm từ 'equity financing' là sự kết hợp hiện đại của 'equity' (vốn chủ sở hữu/quyền sở hữu) và 'financing' (việc cấp vốn). Nó mô tả phương pháp huy động vốn bằng cách bán quyền sở hữu công ty (cổ phần) cho các nhà đầu tư, thay vì vay nợ. Đây là một khái niệm trung tâm trong thế giới kinh doanh hiện đại.

Usage Note

Equity financing đề cập đến việc công ty nhận vốn bằng cách phát hành cổ phiếu thay vì vay nợ. Nó khác với 'debt financing' (huy động vốn bằng nợ), trong đó công ty vay tiền và phải trả lãi. Equity financing không yêu cầu trả nợ định kỳ, nhưng các cổ đông có quyền sở hữu một phần công ty và có thể nhận cổ tức nếu công ty có lãi.

Prepositions

through via

"Equity financing through [a specific method, e.g., venture capital]" ám chỉ phương tiện cụ thể để huy động vốn cổ phần. "Equity financing via [a platform, e.g., an IPO]" biểu thị nền tảng hoặc kênh được sử dụng để huy động vốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equity financing
  • private private equity financing
    (tài trợ vốn chủ sở hữu tư nhân)
  • new new equity financing
    (tài trợ vốn chủ sở hữu mới)
  • additional additional equity financing
    (tài trợ vốn chủ sở hữu bổ sung)
  • dilutive dilutive equity financing
    (tài trợ vốn chủ sở hữu gây pha loãng (giá trị cổ phần hiện có))
  • initial initial equity financing
    (tài trợ vốn chủ sở hữu ban đầu)
Verb + equity financing
  • raise raise equity financing
    (huy động vốn chủ sở hữu)
  • secure secure equity financing
    (đảm bảo nguồn tài trợ vốn chủ sở hữu)
  • seek seek equity financing
    (tìm kiếm nguồn tài trợ vốn chủ sở hữu)
  • provide provide equity financing
    (cung cấp vốn chủ sở hữu)
  • attract attract equity financing
    (thu hút vốn chủ sở hữu)
Noun + equity financing
  • round of round of equity financing
    (vòng huy động vốn chủ sở hữu)
  • source of source of equity financing
    (nguồn tài trợ vốn chủ sở hữu)

Idioms

  • a round of equity financing

    một vòng huy động vốn chủ sở hữu (một giai đoạn cụ thể trong quá trình gọi vốn)

    "The startup successfully closed its Series A round of equity financing."

    (Công ty khởi nghiệp đã hoàn thành thành công vòng huy động vốn chủ sở hữu Series A của mình.)

  • secure equity financing

    đảm bảo được nguồn tài trợ vốn chủ sở hữu (có được vốn từ việc bán cổ phần)

    "They are working hard to secure equity financing for their expansion plans."

    (Họ đang nỗ lực hết mình để đảm bảo nguồn tài trợ vốn chủ sở hữu cho các kế hoạch mở rộng của mình.)

  • rely on equity financing

    dựa vào tài trợ vốn chủ sở hữu (chủ yếu sử dụng hình thức bán cổ phần để huy động vốn)

    "Many tech startups primarily rely on equity financing in their early stages."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ chủ yếu dựa vào tài trợ vốn chủ sở hữu trong giai đoạn đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equity financing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình huy động vốn bằng cách bán cổ phần của một công ty.

"The company secured equity financing to expand its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, equity financing really helped their startup take off!
Ồ, tài trợ vốn chủ sở hữu thực sự đã giúp công ty khởi nghiệp của họ cất cánh!
Phủ định
Oh no, they didn't secure equity financing, and now the project is in trouble.
Ôi không, họ đã không đảm bảo được tài trợ vốn chủ sở hữu, và bây giờ dự án đang gặp rắc rối.
Nghi vấn
Hey, is equity financing the right choice for our company?
Này, liệu tài trợ vốn chủ sở hữu có phải là lựa chọn đúng đắn cho công ty của chúng ta không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had considered equity financing, it would have expanded its operations more quickly.
Nếu công ty đã xem xét tài trợ vốn cổ phần, nó đã có thể mở rộng hoạt động nhanh hơn.
Phủ định
If they didn't need external capital, they wouldn't consider equity financing.
Nếu họ không cần vốn bên ngoài, họ sẽ không xem xét tài trợ vốn cổ phần.
Nghi vấn
Would the startup have succeeded if it pursued equity financing?
Liệu startup có thành công nếu nó theo đuổi tài trợ vốn cổ phần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equity financing".

Nền Tảng Của Khởi Nghiệp và Vốn Mạo Hiểm

'Equity financing' là xương sống của hệ sinh thái khởi nghiệp hiện đại, đặc biệt ở các nền kinh tế phương Tây như Thung lũng Silicon. Các nhà đầu tư mạo hiểm (venture capitalists) thường cung cấp 'equity financing' cho các công ty khởi nghiệp đổi mới, đổi lại họ sẽ nhận được một phần quyền sở hữu. Điều này thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng nhưng cũng đi kèm với rủi ro chia sẻ quyền kiểm soát.

Chia Sẻ Rủi Ro và Lợi Nhuận

Khác với vay nợ, 'equity financing' là hình thức các nhà đầu tư không chỉ cung cấp tiền mà còn chia sẻ rủi ro và tiềm năng lợi nhuận với công ty. Nếu công ty thành công, giá trị cổ phần của nhà đầu tư tăng lên. Nếu thất bại, họ có thể mất khoản đầu tư của mình. Điều này tạo ra sự liên kết lợi ích giữa chủ sở hữu công ty và nhà đầu tư, cùng hướng tới mục tiêu phát triển chung.