(Top Banner Ad)
obfuscation
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng, Ngôn ngữ học

obfuscation

UK: /ˌɒb.fʌˈskeɪ.ʃən/ • US: /ˌɑːb.fʌˈskeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

làm tối nghĩa che giấu gây khó hiểu làm rối rắm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of making something obscure, unclear, or unintelligible.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho điều gì đó trở nên tối nghĩa, không rõ ràng hoặc khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The obfuscation of the source code made it difficult for hackers to reverse engineer the application."

    "Việc làm tối nghĩa mã nguồn khiến cho các hacker khó có thể dịch ngược ứng dụng."

  • "The politician was accused of obfuscation in his testimony to the committee."

    "Chính trị gia bị cáo buộc cố tình làm tối nghĩa trong lời khai của mình trước ủy ban."

  • "Code obfuscation is a technique used to protect software from reverse engineering."

    "Làm tối nghĩa mã là một kỹ thuật được sử dụng để bảo vệ phần mềm khỏi việc dịch ngược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obfuscate làm cho khó hiểu, che đậy, đánh lạc hướng một cách cố ý
Adjective obfuscatory có tính chất làm khó hiểu, gây mơ hồ (thường là cố ý)
Noun obfuscator người hoặc thứ cố tình gây khó hiểu, kẻ che đậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fuscus
Latin
fuscare
Latin
obfuscare
Latin
obfuscatus
English
obfuscate
English
obfuscation

Bức màn đen tối của từ ngữ

Từ 'obfuscation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obfuscare', có nghĩa là 'làm tối đi' hoặc 'che khuất'. Tiền tố 'ob-' mang ý nghĩa 'ngăn chặn' hoặc 'che đậy', kết hợp với 'fuscare' (làm tối), tạo nên hình ảnh của việc cố tình làm cho một điều gì đó trở nên khó hiểu, như thể bị bao phủ bởi một màn sương mù hoặc bóng tối. Từ này gợi tả hành động cố ý làm phức tạp vấn đề để người khác khó nắm bắt hoặc hiểu rõ.

Usage Note

Obfuscation thường được sử dụng để mô tả việc cố ý làm cho thông tin trở nên khó hiểu hơn, thường là để che giấu mục đích, nguồn gốc hoặc chức năng thực sự của nó. Nó khác với sự mơ hồ tự nhiên do thiếu thông tin hoặc diễn đạt kém. Obfuscation mang tính chất cố ý và có chủ đích.

Prepositions

of in

* **Obfuscation of:** Sử dụng khi nói về việc làm tối nghĩa điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The obfuscation of the code made it difficult to understand.' * **Obfuscation in:** Sử dụng khi nói về sự tối nghĩa trong một lĩnh vực hoặc hệ thống. Ví dụ: 'There was a lot of obfuscation in the politician's statement.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obfuscation
  • deliberate deliberate obfuscation
    (sự cố tình làm khó hiểu, sự che đậy có chủ ý)
  • wilful wilful obfuscation
    (sự cố ý gây mơ hồ (thể hiện sự bướng bỉnh, thiếu thiện chí))
  • bureaucratic bureaucratic obfuscation
    (sự làm khó hiểu mang tính quan liêu (do quy trình, ngôn ngữ hành chính))
  • legal legal obfuscation
    (sự làm khó hiểu trong ngôn ngữ pháp lý)
  • strategic strategic obfuscation
    (sự làm khó hiểu một cách chiến lược)
Verb + obfuscation
  • engage in engage in obfuscation
    (tham gia vào việc che đậy/làm khó hiểu)
  • resort to resort to obfuscation
    (phải dùng đến sự che đậy/làm khó hiểu)
  • use use obfuscation
    (sử dụng sự che đậy/làm khó hiểu)
  • practice practice obfuscation
    (thực hiện việc che đậy/làm khó hiểu)
obfuscation + Prepositional Phrase
  • obfuscation of obfuscation of the truth
    (sự che đậy sự thật)
  • obfuscation by obfuscation by politicians
    (sự làm khó hiểu bởi các chính trị gia)

Idioms

  • a veil of obfuscation

    một bức màn che đậy sự thật, sự che giấu phức tạp

    "The company put up a veil of obfuscation to hide its true financial struggles."

    (Công ty đã dựng lên một bức màn che đậy sự thật để giấu giếm những khó khăn tài chính thực sự của mình.)

  • resort to obfuscation

    buộc phải dùng đến sự che đậy/làm khó hiểu (do bí bách hoặc cố ý)

    "When pressed for details, the minister resorted to obfuscation instead of giving a direct answer."

    (Khi bị thúc ép cung cấp chi tiết, vị bộ trưởng đã buộc phải dùng đến sự làm khó hiểu thay vì đưa ra câu trả lời trực tiếp.)

  • engage in obfuscation

    tham gia vào việc cố tình làm khó hiểu, thực hiện hành vi che đậy

    "Critics accused the government of engaging in obfuscation regarding the new policy's true impact."

    (Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ đã cố tình làm khó hiểu về tác động thực sự của chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obfuscation

noun
Lật mặt

Hành động làm cho điều gì đó trở nên tối nghĩa, không rõ ràng hoặc khó hiểu.

"The obfuscation of the source code made it difficult for hackers to reverse engineer the application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company admitted to obfuscating their financial records.
Công ty thừa nhận đã che giấu hồ sơ tài chính của họ.
Phủ định
Avoiding obfuscation is crucial for maintaining transparency.
Tránh việc che giấu thông tin là rất quan trọng để duy trì tính minh bạch.
Nghi vấn
Is obfuscating the truth ever justifiable?
Việc che giấu sự thật có bao giờ là chính đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obfuscation".

Ngôn ngữ quan liêu và sự minh bạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, luật pháp và kinh doanh, 'obfuscation' thường được sử dụng để chỉ trích việc cố tình sử dụng ngôn ngữ phức tạp, mơ hồ hoặc kỹ thuật để che giấu sự thật, tránh né trách nhiệm hoặc làm cho các vấn đề đơn giản trở nên khó hiểu. Đây là hành vi đối lập với các giá trị như minh bạch (transparency) và sự rõ ràng (clarity), vốn được đánh giá cao trong giao tiếp công khai và quản trị.

Hiệu ứng 'khói mù' trong giao tiếp

Khái niệm 'obfuscation' thường được liên hệ với việc tạo ra một 'màn khói mù' (smokescreen) trong giao tiếp, nơi thông tin được trình bày một cách lộn xộn, không rõ ràng hoặc với quá nhiều chi tiết không cần thiết nhằm đánh lạc hướng người nghe/đọc khỏi những điểm mấu chốt. Điều này có thể thấy trong các báo cáo tài chính phức tạp, các điều khoản hợp đồng khó hiểu hoặc các phát biểu chính trị đầy ẩn ý, nơi mục đích chính là gây nhầm lẫn hơn là truyền đạt thông tin.