(Top Banner Ad)
prehistoric era
B2
noun phrase B2 Lịch sử, Khảo cổ học

prehistoric era

UK: /ˌpriːhɪˈstɒrɪk ˈɪərə/ • US: /ˌpriːhɪˈstɔːrɪk ˈɪrə/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ tiền sử kỷ nguyên tiền sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time before written records, or before recorded history.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ tiền sử, thời kỳ trước khi có ghi chép bằng văn bản, hoặc trước lịch sử được ghi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dinosaurs roamed the Earth during the prehistoric era."

    "Khủng long lang thang trên Trái Đất trong thời kỳ tiền sử."

  • "The cave paintings offer a glimpse into life in the prehistoric era."

    "Những bức tranh hang động hé lộ một cái nhìn về cuộc sống trong thời kỳ tiền sử."

  • "Archaeologists study artifacts from the prehistoric era."

    "Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật từ thời kỳ tiền sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prehistory thời tiền sử
Adjective prehistoric thuộc về tiền sử, trước lịch sử ghi chép
Noun history lịch sử
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử, liên quan đến lịch sử
Noun historian nhà sử học
Noun era kỷ nguyên, thời đại

Synonyms

Antonyms

historic era (thời kỳ lịch sử)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Ancient Greek
ἱστορία (historia)
Latin
aera
English
prehistoric
English
era
English
prehistoric era

Nguồn gốc của "prehistoric"

Từ "prehistoric" được tạo thành từ tiền tố Latin "pre-" (nghĩa là "trước") và từ "historic" (lịch sử). "Historic" lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "historia", ban đầu có nghĩa là "sự tìm hiểu" hoặc "kiến thức thu được qua điều tra". Vì vậy, "prehistoric" có nghĩa đen là "trước lịch sử ghi chép", ám chỉ thời kỳ trước khi con người bắt đầu viết và lưu giữ tài liệu.

Khái niệm "era"

Từ "era" xuất phát từ tiếng Latin "aera", ban đầu có nghĩa là "một điểm mốc cố định" hoặc "một kỷ nguyên". Nó được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài có những đặc điểm riêng biệt, thường bắt đầu từ một sự kiện quan trọng. Khi kết hợp với "prehistoric", nó nhấn mạnh đây là một giai đoạn cụ thể trước khi lịch sử được ghi lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khoảng thời gian rất dài trong quá khứ, khi con người chưa phát minh ra chữ viết. Nó bao gồm các giai đoạn như đồ đá cũ, đồ đá giữa và đồ đá mới. Phân biệt với 'historic era' (thời kỳ lịch sử) là thời kỳ bắt đầu khi con người biết viết và ghi chép lại các sự kiện.

Prepositions

in during

* in: 'Fossils were found in the prehistoric era.' (Hóa thạch được tìm thấy trong thời kỳ tiền sử.)
* during: 'Life was simple during the prehistoric era.' (Cuộc sống rất đơn giản trong thời kỳ tiền sử.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prehistoric era
  • early early prehistoric era
    (kỷ nguyên tiền sử sơ khai)
  • late late prehistoric era
    (kỷ nguyên tiền sử muộn)
  • vast vast prehistoric era
    (kỷ nguyên tiền sử kéo dài/rộng lớn)
  • distant distant prehistoric era
    (kỷ nguyên tiền sử xa xôi)
Verb + prehistoric era
  • live in live in the prehistoric era
    (sống trong kỷ nguyên tiền sử)
  • study study the prehistoric era
    (nghiên cứu kỷ nguyên tiền sử)
  • date back to artifacts dating back to the prehistoric era
    (các hiện vật có niên đại từ kỷ nguyên tiền sử)
Noun + prehistoric era
  • creatures of creatures of the prehistoric era
    (các sinh vật của kỷ nguyên tiền sử)
  • art of art of the prehistoric era
    (nghệ thuật của kỷ nguyên tiền sử)
  • people of people of the prehistoric era
    (con người thời tiền sử)

Idioms

  • dating back to the prehistoric era

    có niên đại từ kỷ nguyên tiền sử

    "Archaeologists found tools dating back to the prehistoric era."

    (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy những công cụ có niên đại từ kỷ nguyên tiền sử.)

  • life in the prehistoric era

    cuộc sống trong kỷ nguyên tiền sử

    "It's hard to imagine life in the prehistoric era without modern technology."

    (Thật khó để hình dung cuộc sống trong kỷ nguyên tiền sử mà không có công nghệ hiện đại.)

  • from the prehistoric era

    từ kỷ nguyên tiền sử

    "Many fascinating artifacts from the prehistoric era are displayed in museums."

    (Nhiều hiện vật hấp dẫn từ kỷ nguyên tiền sử được trưng bày trong các bảo tàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prehistoric era

noun phrase
Lật mặt

Thời kỳ tiền sử, thời kỳ trước khi có ghi chép bằng văn bản, hoặc trước lịch sử được ghi lại.

"Dinosaurs roamed the Earth during the prehistoric era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because paleontologists discovered new fossils, our understanding of the prehistoric era is constantly evolving.
Bởi vì các nhà cổ sinh vật học đã khám phá ra những hóa thạch mới, sự hiểu biết của chúng ta về kỷ nguyên tiền sử không ngừng phát triển.
Phủ định
Although the evidence is compelling, some people don't believe the events occurred during the prehistoric era as scientists describe.
Mặc dù bằng chứng rất thuyết phục, một số người không tin rằng các sự kiện đã xảy ra trong kỷ nguyên tiền sử như các nhà khoa học mô tả.
Nghi vấn
If we continue to find artifacts, will we eventually have a complete picture of life in the prehistoric era?
Nếu chúng ta tiếp tục tìm thấy các hiện vật, liệu cuối cùng chúng ta sẽ có một bức tranh đầy đủ về cuộc sống trong kỷ nguyên tiền sử?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian said that the museum had a vast collection of artifacts from the prehistoric era.
Nhà sử học nói rằng bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các hiện vật từ thời tiền sử.
Phủ định
She told me that she did not believe dinosaurs roamed the Earth during the prehistoric era.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không tin khủng long đã từng lang thang trên Trái Đất trong thời kỳ tiền sử.
Nghi vấn
He asked if they had found any fossils dating back to the prehistoric era.
Anh ấy hỏi liệu họ có tìm thấy bất kỳ hóa thạch nào có niên đại từ thời kỳ tiền sử không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prehistoric era".

Sự phân chia thời tiền sử

Kỷ nguyên tiền sử thường được chia thành các thời kỳ lớn dựa trên công nghệ chế tạo công cụ của con người: Thời kỳ Đồ Đá (Paleolithic, Mesolithic, Neolithic), Thời kỳ Đồ Đồng và Thời kỳ Đồ Sắt. Những phân chia này giúp các nhà khảo cổ học và nhà sử học nghiên cứu sự phát triển của loài người qua các giai đoạn khác nhau.

Nghệ thuật hang động tiền sử

Một trong những di sản nổi bật nhất của kỷ nguyên tiền sử là các bức tranh hang động, ví dụ như ở Lascaux (Pháp) và Altamira (Tây Ban Nha). Những tác phẩm nghệ thuật này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống, niềm tin và môi trường của con người tiền sử, mô tả động vật, hình người và các biểu tượng trừu tượng.