erlenmeyer flask
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A conical, flat-bottomed laboratory flask with a narrow neck.
Vietnamese Meaning
Bình tam giác Erlenmeyer, một loại bình thí nghiệm có đáy phẳng hình nón và cổ hẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The solution was titrated in an Erlenmeyer flask."
"Dung dịch được chuẩn độ trong bình tam giác Erlenmeyer."
-
"We prepared the culture medium in an Erlenmeyer flask."
"Chúng tôi chuẩn bị môi trường nuôi cấy trong bình tam giác Erlenmeyer."
-
"The reaction took place inside the Erlenmeyer flask."
"Phản ứng diễn ra bên trong bình tam giác Erlenmeyer."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flask | bình, chai nhỏ (thường dùng trong phòng thí nghiệm; từ cốt lõi của 'Erlenmeyer flask') |
| Noun | conical flask | bình hình nón, bình tam giác (một tên gọi khác hoặc mô tả hình dạng của Erlenmeyer flask) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bình Erlenmeyer được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm hóa học và sinh học để chứa, trộn, và đun nóng chất lỏng. Hình dạng nón của nó giúp giảm thiểu sự mất mát do bắn tung tóe khi khuấy hoặc đun nóng. Cổ hẹp cho phép sử dụng nút đậy hoặc các thiết bị khác để ngăn chặn sự bay hơi hoặc ô nhiễm. Khác với beaker (cốc thí nghiệm) thường được dùng để chứa và rót chất lỏng, bình Erlenmeyer được thiết kế để khuấy trộn và đun nóng hiệu quả hơn. So với round-bottom flask (bình cầu), bình Erlenmeyer dễ dàng đặt trên bàn mà không cần giá đỡ.
Prepositions
‘in an erlenmeyer flask’ (trong bình Erlenmeyer, chỉ vị trí), ‘with an erlenmeyer flask’ (với một bình Erlenmeyer, chỉ sự sử dụng/sở hữu). Ví dụ: The solution was heated *in* an Erlenmeyer flask. The chemist worked *with* a series of Erlenmeyer flasks.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean erlenmeyer flask (bình Erlenmeyer sạch)
-
empty empty erlenmeyer flask (bình Erlenmeyer rỗng)
-
glass glass erlenmeyer flask (bình Erlenmeyer thủy tinh)
-
plastic plastic erlenmeyer flask (bình Erlenmeyer nhựa)
-
labeled labeled erlenmeyer flask (bình Erlenmeyer đã được dán nhãn)
-
use use an erlenmeyer flask (sử dụng bình Erlenmeyer)
-
fill fill an erlenmeyer flask (đổ đầy bình Erlenmeyer)
-
rinse rinse an erlenmeyer flask (tráng bình Erlenmeyer)
-
swirl swirl an erlenmeyer flask (xoay tròn bình Erlenmeyer)
-
heat heat an erlenmeyer flask (đun nóng bình Erlenmeyer)
-
stopper stopper an erlenmeyer flask (đậy nút bình Erlenmeyer)
-
contains the erlenmeyer flask contains... (bình Erlenmeyer chứa...)
-
holds the erlenmeyer flask holds... (bình Erlenmeyer chứa được...)
-
breaks the erlenmeyer flask breaks (bình Erlenmeyer vỡ)
Idioms
-
in an Erlenmeyer flask
trong một bình Erlenmeyer (dùng để chỉ nơi diễn ra phản ứng hoặc quá trình trong phòng thí nghiệm)
"The chemical reaction was carried out in an Erlenmeyer flask."
(Phản ứng hóa học được thực hiện trong một bình Erlenmeyer.)
-
to swirl the contents of an Erlenmeyer flask
xoay nhẹ/lắc tròn chất lỏng trong bình Erlenmeyer (một kỹ thuật phổ biến để trộn đều dung dịch)
"Remember to swirl the contents of the Erlenmeyer flask regularly for proper mixing."
(Hãy nhớ xoay nhẹ chất lỏng trong bình Erlenmeyer thường xuyên để trộn đều.)
-
heat in an Erlenmeyer flask
đun nóng trong bình Erlenmeyer (một phương pháp gia nhiệt an toàn và hiệu quả trong phòng thí nghiệm)
"The solution needed to be heated gently in an Erlenmeyer flask over a bunsen burner."
(Dung dịch cần được đun nóng nhẹ nhàng trong một bình Erlenmeyer trên đèn cồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
erlenmeyer flask
nounBình tam giác Erlenmeyer, một loại bình thí nghiệm có đáy phẳng hình nón và cổ hẹp.
"The solution was titrated in an Erlenmeyer flask."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The erlenmeyer flask is on the lab bench. |
Bình tam giác ở trên bàn thí nghiệm. |
| Phủ định | Is the erlenmeyer flask not clean? |
Bình tam giác không sạch phải không? |
| Nghi vấn | Is the erlenmeyer flask necessary for this experiment? |
Bình tam giác có cần thiết cho thí nghiệm này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erlenmeyer flask".
