(Top Banner Ad)
erlenmeyer flask
B2
noun B2 Chemistry, Laboratory Equipment

erlenmeyer flask

UK: /ˈɜːrlənmɑɪər flɑːsk/ • US: /ˈɜːrlənmɑɪər flæsk/

Nghĩa tiếng Việt

bình tam giác bình Erlenmeyer
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conical, flat-bottomed laboratory flask with a narrow neck.

Vietnamese Meaning

Bình tam giác Erlenmeyer, một loại bình thí nghiệm có đáy phẳng hình nón và cổ hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solution was titrated in an Erlenmeyer flask."

    "Dung dịch được chuẩn độ trong bình tam giác Erlenmeyer."

  • "We prepared the culture medium in an Erlenmeyer flask."

    "Chúng tôi chuẩn bị môi trường nuôi cấy trong bình tam giác Erlenmeyer."

  • "The reaction took place inside the Erlenmeyer flask."

    "Phản ứng diễn ra bên trong bình tam giác Erlenmeyer."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flask bình, chai nhỏ (thường dùng trong phòng thí nghiệm; từ cốt lõi của 'Erlenmeyer flask')
Noun conical flask bình hình nón, bình tam giác (một tên gọi khác hoặc mô tả hình dạng của Erlenmeyer flask)

Synonyms

conical flask (bình hình nón)

Related Words

Subject Area

Chemistry, Laboratory Equipment

Etymology (Nguồn gốc)

German
Erlenmeyer
English
Erlenmeyer flask

Nguồn gốc tên gọi Erlenmeyer flask

Bình Erlenmeyer được đặt tên theo nhà hóa học người Đức Richard August Carl Emil Erlenmeyer, người đã thiết kế loại bình này vào năm 1860. Ông đã tạo ra một chiếc bình có hình nón với cổ hẹp, rất lý tưởng để trộn chất lỏng mà không làm đổ hoặc giảm thiểu sự bay hơi, trở thành một dụng cụ không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm hóa học trên toàn thế giới.

Usage Note

Bình Erlenmeyer được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm hóa học và sinh học để chứa, trộn, và đun nóng chất lỏng. Hình dạng nón của nó giúp giảm thiểu sự mất mát do bắn tung tóe khi khuấy hoặc đun nóng. Cổ hẹp cho phép sử dụng nút đậy hoặc các thiết bị khác để ngăn chặn sự bay hơi hoặc ô nhiễm. Khác với beaker (cốc thí nghiệm) thường được dùng để chứa và rót chất lỏng, bình Erlenmeyer được thiết kế để khuấy trộn và đun nóng hiệu quả hơn. So với round-bottom flask (bình cầu), bình Erlenmeyer dễ dàng đặt trên bàn mà không cần giá đỡ.

Prepositions

in with

‘in an erlenmeyer flask’ (trong bình Erlenmeyer, chỉ vị trí), ‘with an erlenmeyer flask’ (với một bình Erlenmeyer, chỉ sự sử dụng/sở hữu). Ví dụ: The solution was heated *in* an Erlenmeyer flask. The chemist worked *with* a series of Erlenmeyer flasks.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erlenmeyer flask
  • clean clean erlenmeyer flask
    (bình Erlenmeyer sạch)
  • empty empty erlenmeyer flask
    (bình Erlenmeyer rỗng)
  • glass glass erlenmeyer flask
    (bình Erlenmeyer thủy tinh)
  • plastic plastic erlenmeyer flask
    (bình Erlenmeyer nhựa)
  • labeled labeled erlenmeyer flask
    (bình Erlenmeyer đã được dán nhãn)
Verb + erlenmeyer flask
  • use use an erlenmeyer flask
    (sử dụng bình Erlenmeyer)
  • fill fill an erlenmeyer flask
    (đổ đầy bình Erlenmeyer)
  • rinse rinse an erlenmeyer flask
    (tráng bình Erlenmeyer)
  • swirl swirl an erlenmeyer flask
    (xoay tròn bình Erlenmeyer)
  • heat heat an erlenmeyer flask
    (đun nóng bình Erlenmeyer)
  • stopper stopper an erlenmeyer flask
    (đậy nút bình Erlenmeyer)
erlenmeyer flask + Verb
  • contains the erlenmeyer flask contains...
    (bình Erlenmeyer chứa...)
  • holds the erlenmeyer flask holds...
    (bình Erlenmeyer chứa được...)
  • breaks the erlenmeyer flask breaks
    (bình Erlenmeyer vỡ)

Idioms

  • in an Erlenmeyer flask

    trong một bình Erlenmeyer (dùng để chỉ nơi diễn ra phản ứng hoặc quá trình trong phòng thí nghiệm)

    "The chemical reaction was carried out in an Erlenmeyer flask."

    (Phản ứng hóa học được thực hiện trong một bình Erlenmeyer.)

  • to swirl the contents of an Erlenmeyer flask

    xoay nhẹ/lắc tròn chất lỏng trong bình Erlenmeyer (một kỹ thuật phổ biến để trộn đều dung dịch)

    "Remember to swirl the contents of the Erlenmeyer flask regularly for proper mixing."

    (Hãy nhớ xoay nhẹ chất lỏng trong bình Erlenmeyer thường xuyên để trộn đều.)

  • heat in an Erlenmeyer flask

    đun nóng trong bình Erlenmeyer (một phương pháp gia nhiệt an toàn và hiệu quả trong phòng thí nghiệm)

    "The solution needed to be heated gently in an Erlenmeyer flask over a bunsen burner."

    (Dung dịch cần được đun nóng nhẹ nhàng trong một bình Erlenmeyer trên đèn cồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erlenmeyer flask

noun
Lật mặt

Bình tam giác Erlenmeyer, một loại bình thí nghiệm có đáy phẳng hình nón và cổ hẹp.

"The solution was titrated in an Erlenmeyer flask."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The erlenmeyer flask is on the lab bench.
Bình tam giác ở trên bàn thí nghiệm.
Phủ định
Is the erlenmeyer flask not clean?
Bình tam giác không sạch phải không?
Nghi vấn
Is the erlenmeyer flask necessary for this experiment?
Bình tam giác có cần thiết cho thí nghiệm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erlenmeyer flask".

Biểu tượng của Khoa học

Bình Erlenmeyer, với hình dạng đặc trưng, đã trở thành một biểu tượng quen thuộc của khoa học và hóa học. Nó thường xuyên xuất hiện trong các sách giáo khoa, phim ảnh và các hình ảnh đại diện cho nghiên cứu khoa học, gợi liên tưởng đến phòng thí nghiệm và những khám phá.

Thiết kế Tối ưu

Thiết kế của bình Erlenmeyer không chỉ mang tính biểu tượng mà còn cực kỳ chức năng. Hình dạng nón của nó giúp giảm thiểu sự bắn tóe khi khuấy hoặc lắc, trong khi cổ hẹp cho phép dễ dàng đậy nút, gắn thiết bị hoặc giảm sự bay hơi. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các quá trình chuẩn độ, đun nóng và lưu trữ hóa chất.