volumetric flask
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A calibrated glass container used to prepare solutions of known concentration and volume. It has a long neck with a single graduation mark.
Vietnamese Meaning
Một bình thủy tinh đã được hiệu chỉnh, được sử dụng để pha chế các dung dịch có nồng độ và thể tích đã biết. Nó có một cổ dài với một vạch chia duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemist prepared a 0.1 M solution of HCl in a volumetric flask."
"Nhà hóa học đã pha chế dung dịch HCl 0.1 M trong một bình định mức."
-
"She used a volumetric flask to dilute the concentrated acid."
"Cô ấy đã sử dụng bình định mức để pha loãng axit đậm đặc."
-
"The solution was carefully prepared in a 100 mL volumetric flask."
"Dung dịch đã được chuẩn bị cẩn thận trong một bình định mức 100 mL."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | volumetric | liên quan đến thể tích |
| Noun | volume | thể tích |
| Verb | volumize | tăng thể tích |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bình định mức được sử dụng để pha loãng chính xác một chất tan trong một thể tích dung môi xác định, tạo ra một dung dịch có nồng độ chính xác. Khác với beaker hoặc erlenmeyer flask, bình định mức được thiết kế cho độ chính xác cao về thể tích.
Prepositions
in: used in describing the solution 'in a volumetric flask'. with: Used to indicate the substance in the flask. for: Used to show the purpose of the volumetric flask.
Collocations (Từ đi kèm)
-
calibrated volumetric flask (bình định mức đã hiệu chuẩn)
-
accurate volumetric flask (bình định mức chính xác)
-
prepare a solution in a volumetric flask (chuẩn bị dung dịch trong bình định mức)
-
dilute to a volumetric flask (pha loãng đến bình định mức)
-
transfer solution into a volumetric flask (chuyển dung dịch vào bình định mức)
-
in a volumetric flask (trong bình định mức)
-
into the volumetric flask (vào bình định mức)
Idioms
-
Precision is key when using a volumetric flask.
Độ chính xác là yếu tố then chốt khi sử dụng bình định mức.
"To get the correct concentration, precision is key when using a volumetric flask."
(Để có được nồng độ chính xác, độ chính xác là yếu tố then chốt khi sử dụng bình định mức.)
-
Handle a volumetric flask with care.
Hãy cẩn thận khi sử dụng bình định mức.
"Because they're often made of glass, you should handle a volumetric flask with care."
(Vì chúng thường được làm bằng thủy tinh, bạn nên cẩn thận khi sử dụng bình định mức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volumetric flask
nounMột bình thủy tinh đã được hiệu chỉnh, được sử dụng để pha chế các dung dịch có nồng độ và thể tích đã biết. Nó có một cổ dài với một vạch chia duy nhất.
"The chemist prepared a 0.1 M solution of HCl in a volumetric flask."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The volumetric flask is essential for accurate dilutions in chemistry. |
Bình định mức rất cần thiết cho việc pha loãng chính xác trong hóa học. |
| Phủ định | That is not a volumetric flask; it's a simple Erlenmeyer flask. |
Đó không phải là bình định mức; nó là một bình tam giác đơn giản. |
| Nghi vấn | Is this volumetric flask calibrated to hold exactly 100 mL? |
Bình định mức này có được hiệu chỉnh để chứa chính xác 100 mL không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volumetric flask".
