(Top Banner Ad)
error correction
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

error correction

UK: /ˈerərə kəˈrekʃən/ • US: /ˈerər kəˈrekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sửa lỗi chỉnh sửa lỗi khắc phục lỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying and rectifying errors in written or spoken language, data, or any other system.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và sửa chữa các lỗi trong ngôn ngữ viết hoặc nói, dữ liệu hoặc bất kỳ hệ thống nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher emphasized the importance of error correction in improving students' writing skills."

    "Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sửa lỗi trong việc cải thiện kỹ năng viết của học sinh."

  • "Automatic error correction is becoming increasingly common in word processing software."

    "Sửa lỗi tự động ngày càng trở nên phổ biến trong phần mềm xử lý văn bản."

  • "The company provides error correction services for financial documents."

    "Công ty cung cấp dịch vụ sửa lỗi cho các tài liệu tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun error lỗi, sai lầm
Verb err mắc lỗi, lầm lẫn
Adjective erroneous sai lầm, không đúng
Noun correction sự sửa chữa, sự điều chỉnh
Verb correct sửa, chữa, điều chỉnh
Adjective correct đúng, chính xác
Adjective corrective có tính sửa chữa, nhằm khắc phục
Noun corrector người sửa lỗi, dụng cụ sửa lỗi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Latin
error
Old French
errour
English
error
Latin
corrigere
Latin
correctio
Old French
correction
English
correction

Nguồn gốc của 'Error Correction'

Cụm từ 'error correction' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin cổ đại. Từ 'error' bắt nguồn từ tiếng Latin 'error', nghĩa là 'sự đi lạc, sai lầm', vốn từ động từ 'errare' (đi lang thang, lầm lạc). Ban đầu nó mang nghĩa vật lý, sau đó phát triển thành sai lầm trừu tượng. Từ 'correction' xuất phát từ tiếng Latin 'correctio', nghĩa là 'sự sửa chữa, sự điều chỉnh', gốc từ động từ 'corrigere' (làm cho thẳng lại, sửa lại). Như vậy, 'error correction' mô tả quá trình hoặc hành động sửa chữa những lỗi sai, đưa mọi thứ trở lại đúng quỹ đạo hoặc tiêu chuẩn đã định.

Usage Note

Chỉ quá trình sửa lỗi, không chỉ kết quả. Thường được sử dụng trong bối cảnh học tập, công nghệ và các lĩnh vực kỹ thuật khác. Khác với 'mistake' (lỗi sai do sơ ý) và 'fault' (lỗi thuộc về thiết kế hoặc hệ thống).

Prepositions

in of

'- Error correction in writing/speech' chỉ ra việc sửa lỗi trong văn bản/lời nói. '- Error correction of data' chỉ ra việc sửa lỗi của dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + error correction
  • automatic automatic error correction
    (sửa lỗi tự động)
  • manual manual error correction
    (sửa lỗi thủ công)
  • effective effective error correction
    (sửa lỗi hiệu quả)
  • forward forward error correction (FEC)
    (sửa lỗi tiến (trong truyền thông dữ liệu))
Verb + error correction
  • perform perform error correction
    (thực hiện sửa lỗi)
  • implement implement error correction
    (triển khai/áp dụng sửa lỗi)
  • apply apply error correction
    (áp dụng sửa lỗi)
  • require require error correction
    (yêu cầu sửa lỗi)
Noun + error correction
  • error correction error correction process
    (quá trình sửa lỗi)
  • error correction error correction mechanism
    (cơ chế sửa lỗi)
  • error correction error correction system
    (hệ thống sửa lỗi)

Idioms

  • error correction code (ECC)

    mã sửa lỗi

    "Many memory systems use error correction codes to detect and fix data corruption."

    (Nhiều hệ thống bộ nhớ sử dụng mã sửa lỗi để phát hiện và khắc phục hỏng dữ liệu.)

  • be subject to error correction

    phải được sửa lỗi, có thể được sửa lỗi

    "All student essays will be subject to error correction by the instructor."

    (Tất cả các bài luận của sinh viên sẽ phải được sửa lỗi bởi giáo viên hướng dẫn.)

  • implement error correction

    triển khai/áp dụng việc sửa lỗi

    "The new software update will implement error correction features to improve data integrity."

    (Bản cập nhật phần mềm mới sẽ triển khai tính năng sửa lỗi để cải thiện tính toàn vẹn dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

error correction

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định và sửa chữa các lỗi trong ngôn ngữ viết hoặc nói, dữ liệu hoặc bất kỳ hệ thống nào khác.

"The teacher emphasized the importance of error correction in improving students' writing skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our focus is on error correction to improve their writing skills.
Trọng tâm của chúng tôi là vào việc sửa lỗi để cải thiện kỹ năng viết của họ.
Phủ định
This assignment does not include error correction; students must identify mistakes themselves.
Bài tập này không bao gồm việc sửa lỗi; sinh viên phải tự xác định lỗi.
Nghi vấn
Is their error correction process effective in reducing repeated mistakes?
Quy trình sửa lỗi của họ có hiệu quả trong việc giảm các lỗi lặp lại không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective language learning requires a crucial element: error correction.
Học ngôn ngữ hiệu quả đòi hỏi một yếu tố quan trọng: sự sửa lỗi.
Phủ định
Some students resist a key part of improving their writing: error correction.
Một số sinh viên chống lại một phần quan trọng để cải thiện kỹ năng viết của họ: sửa lỗi.
Nghi vấn
Is there a more direct path to improving accuracy in writing: error correction?
Có con đường trực tiếp nào để cải thiện độ chính xác trong viết hơn không: sửa lỗi?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher provides error correction on every essay.
Giáo viên cung cấp sự sửa lỗi trong mọi bài luận.
Phủ định
Not only did the student appreciate the error correction, but also he learned from it.
Không những sinh viên đánh giá cao việc sửa lỗi, mà còn học hỏi được từ nó.
Nghi vấn
Should you require further error correction, please do not hesitate to ask.
Nếu bạn cần thêm sự sửa lỗi, xin đừng ngần ngại hỏi.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher will be doing error correction on our essays tomorrow afternoon.
Giáo viên sẽ thực hiện việc sửa lỗi cho các bài luận của chúng ta vào chiều mai.
Phủ định
She won't be doing error correction; she will be focusing on content instead.
Cô ấy sẽ không sửa lỗi; thay vào đó cô ấy sẽ tập trung vào nội dung.
Nghi vấn
Will they be doing error correction on the final draft before submission?
Liệu họ sẽ sửa lỗi bản nháp cuối cùng trước khi nộp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "error correction".

Tầm quan trọng trong Giáo dục và Học tập

Trong môi trường giáo dục, 'error correction' (sửa lỗi) là một phần không thể thiếu của quá trình học tập. Việc giáo viên hoặc bạn bè sửa lỗi giúp người học nhận ra những sai sót của mình, hiểu rõ hơn về kiến thức hoặc kỹ năng chưa nắm vững, từ đó cải thiện và tiến bộ. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc học ngoại ngữ, nơi việc sửa lỗi phát âm, ngữ pháp và từ vựng giúp hình thành kỹ năng giao tiếp chính xác.

Vai trò trong Công nghệ và Độ tin cậy

'Error correction' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong công nghệ để đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của dữ liệu và hệ thống. Từ các thuật toán trong bộ nhớ máy tính (RAM) giúp sửa lỗi bit dữ liệu, đến các giao thức truyền thông không dây khắc phục nhiễu tín hiệu, hay chức năng kiểm tra chính tả (spell check) trong phần mềm soạn thảo văn bản. Nhờ có sửa lỗi, các hệ thống kỹ thuật số có thể hoạt động ổn định và chính xác, tránh mất mát thông tin hoặc sự cố.