error correction
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Error correction'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình xác định và sửa chữa các lỗi trong ngôn ngữ viết hoặc nói, dữ liệu hoặc bất kỳ hệ thống nào khác.
Definition (English Meaning)
The process of identifying and rectifying errors in written or spoken language, data, or any other system.
Ví dụ Thực tế với 'Error correction'
-
"The teacher emphasized the importance of error correction in improving students' writing skills."
"Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sửa lỗi trong việc cải thiện kỹ năng viết của học sinh."
-
"Automatic error correction is becoming increasingly common in word processing software."
"Sửa lỗi tự động ngày càng trở nên phổ biến trong phần mềm xử lý văn bản."
-
"The company provides error correction services for financial documents."
"Công ty cung cấp dịch vụ sửa lỗi cho các tài liệu tài chính."
Từ loại & Từ liên quan của 'Error correction'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: error correction (không đếm được)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Error correction'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ quá trình sửa lỗi, không chỉ kết quả. Thường được sử dụng trong bối cảnh học tập, công nghệ và các lĩnh vực kỹ thuật khác. Khác với 'mistake' (lỗi sai do sơ ý) và 'fault' (lỗi thuộc về thiết kế hoặc hệ thống).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- Error correction in writing/speech' chỉ ra việc sửa lỗi trong văn bản/lời nói. '- Error correction of data' chỉ ra việc sửa lỗi của dữ liệu.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Error correction'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Our focus is on error correction to improve their writing skills.
|
Trọng tâm của chúng tôi là vào việc sửa lỗi để cải thiện kỹ năng viết của họ. |
| Phủ định |
This assignment does not include error correction; students must identify mistakes themselves.
|
Bài tập này không bao gồm việc sửa lỗi; sinh viên phải tự xác định lỗi. |
| Nghi vấn |
Is their error correction process effective in reducing repeated mistakes?
|
Quy trình sửa lỗi của họ có hiệu quả trong việc giảm các lỗi lặp lại không? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Effective language learning requires a crucial element: error correction.
|
Học ngôn ngữ hiệu quả đòi hỏi một yếu tố quan trọng: sự sửa lỗi. |
| Phủ định |
Some students resist a key part of improving their writing: error correction.
|
Một số sinh viên chống lại một phần quan trọng để cải thiện kỹ năng viết của họ: sửa lỗi. |
| Nghi vấn |
Is there a more direct path to improving accuracy in writing: error correction?
|
Có con đường trực tiếp nào để cải thiện độ chính xác trong viết hơn không: sửa lỗi? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The teacher provides error correction on every essay.
|
Giáo viên cung cấp sự sửa lỗi trong mọi bài luận. |
| Phủ định |
Not only did the student appreciate the error correction, but also he learned from it.
|
Không những sinh viên đánh giá cao việc sửa lỗi, mà còn học hỏi được từ nó. |
| Nghi vấn |
Should you require further error correction, please do not hesitate to ask.
|
Nếu bạn cần thêm sự sửa lỗi, xin đừng ngần ngại hỏi. |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The teacher will be doing error correction on our essays tomorrow afternoon.
|
Giáo viên sẽ thực hiện việc sửa lỗi cho các bài luận của chúng ta vào chiều mai. |
| Phủ định |
She won't be doing error correction; she will be focusing on content instead.
|
Cô ấy sẽ không sửa lỗi; thay vào đó cô ấy sẽ tập trung vào nội dung. |
| Nghi vấn |
Will they be doing error correction on the final draft before submission?
|
Liệu họ sẽ sửa lỗi bản nháp cuối cùng trước khi nộp chứ? |